(Top Banner Ad)
spending
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

spending

UK: /ˈspɛndɪŋ/ • US: /ˈspɛndɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chi tiêu việc chi tiêu số tiền chi tiêu ngân sách chi tiêu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of money spent; expenditure.

Vietnamese Meaning

Số tiền đã chi tiêu; chi phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Government spending on healthcare has increased significantly."

    "Chi tiêu của chính phủ cho y tế đã tăng đáng kể."

  • "Consumer spending is a key driver of economic growth."

    "Chi tiêu của người tiêu dùng là một động lực chính của tăng trưởng kinh tế."

  • "The government is trying to reduce public spending."

    "Chính phủ đang cố gắng cắt giảm chi tiêu công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spend chi tiêu, tiêu tốn; trải qua (thời gian)
Noun spender người chi tiêu
Adjective spent đã sử dụng hết, đã kiệt sức
Noun spending sự chi tiêu, khoản chi
Adjective spending liên quan đến chi tiêu (trong cụm danh từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expendere
Old English
spendan
Middle English
spenden
Modern English
spend

Nguồn gốc từ 'cân đong'

Từ 'spending' (chi tiêu) có nguồn gốc từ động từ 'spend', mà bản thân từ này lại bắt nguồn từ từ 'expendere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'cân ra' hoặc 'trả ra'. Trong thời cổ đại, tiền bạc, đặc biệt là kim loại quý, thường được cân chứ không phải đếm khi giao dịch. Do đó, việc 'chi tiêu' ban đầu mang ý nghĩa là cân đong các vật phẩm hoặc tiền tệ để thanh toán.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ tổng số tiền chi tiêu trong một khoảng thời gian nhất định, hoặc cho một mục đích cụ thể. Khác với 'expense' (chi phí), 'spending' thường nhấn mạnh hành động chi tiêu hơn là khoản tiền cụ thể. So sánh với 'expenditure' (chi tiêu), 'spending' mang tính tổng quát và thông dụng hơn.

Prepositions

on for

'Spending on' được dùng để chỉ số tiền chi tiêu cho một thứ gì đó cụ thể (ví dụ: spending on education). 'Spending for' cũng có nghĩa tương tự, nhưng ít phổ biến hơn 'on'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spending
  • high high spending
    (chi tiêu cao)
  • low low spending
    (chi tiêu thấp)
  • public public spending
    (chi tiêu công, chi tiêu của nhà nước)
  • consumer consumer spending
    (chi tiêu của người tiêu dùng)
  • wasteful wasteful spending
    (chi tiêu lãng phí)
  • discretionary discretionary spending
    (chi tiêu tùy ý (không thiết yếu))
Verb + spending
  • cut cut spending
    (cắt giảm chi tiêu)
  • increase increase spending
    (tăng chi tiêu)
  • curb curb spending
    (kiềm chế chi tiêu)
  • boost boost spending
    (thúc đẩy chi tiêu)
  • manage manage spending
    (quản lý chi tiêu)
Spending + Noun
  • habits spending habits
    (thói quen chi tiêu)
  • power spending power
    (sức mua)
  • spree spending spree
    (đợt mua sắm thả ga)
  • cuts spending cuts
    (các khoản cắt giảm chi tiêu)

Idioms

  • go on a spending spree

    mua sắm thả ga, tiêu xài hoang phí trong một khoảng thời gian ngắn

    "After getting her bonus, she went on a spending spree, buying new clothes and gadgets."

    (Sau khi nhận tiền thưởng, cô ấy đã mua sắm thả ga, mua quần áo và thiết bị mới.)

  • spend quality time

    dành thời gian chất lượng (cho ai đó hoặc việc gì đó, thường là tập trung và có ý nghĩa)

    "It's important for parents to spend quality time with their children."

    (Điều quan trọng là cha mẹ phải dành thời gian chất lượng cho con cái của họ.)

  • watch your spending

    kiểm soát chặt chẽ chi tiêu của mình, cẩn thận không tiêu quá nhiều

    "You need to watch your spending if you want to save up for a new car."

    (Bạn cần phải kiểm soát chi tiêu nếu muốn tiết kiệm tiền mua xe mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spending

Danh từ
Lật mặt

Số tiền đã chi tiêu; chi phí.

"Government spending on healthcare has increased significantly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His spending habits are quite extravagant.
Thói quen chi tiêu của anh ấy khá phung phí.
Phủ định
The government is not curbing its spending effectively.
Chính phủ không kiềm chế chi tiêu một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Is all this spending really necessary?
Tất cả những chi tiêu này có thực sự cần thiết không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her spending is carefully planned each month.
Chi tiêu của cô ấy được lên kế hoạch cẩn thận mỗi tháng.
Phủ định
He does not like excessive spending on unnecessary items.
Anh ấy không thích chi tiêu quá mức vào những thứ không cần thiết.
Nghi vấn
Does she control her spending habits?
Cô ấy có kiểm soát được thói quen chi tiêu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spending".

Văn hóa tiêu dùng và Black Friday

Ở các nước phương Tây, mua sắm và chi tiêu là một phần quan trọng của văn hóa, đặc biệt là vào các dịp lễ. 'Black Friday' (Thứ Sáu đen tối) sau Lễ Tạ Ơn là một ví dụ điển hình, khi các nhà bán lẻ đưa ra những chương trình giảm giá lớn để khuyến khích người tiêu dùng chi tiêu, đánh dấu sự khởi đầu của mùa mua sắm Giáng sinh.

Chi tiêu thiết yếu và tùy ý

Trong quản lý tài chính cá nhân ở phương Tây, chi tiêu thường được phân loại thành 'essential spending' (chi tiêu thiết yếu – như nhà ở, thực phẩm, y tế) và 'discretionary spending' (chi tiêu tùy ý – như giải trí, đồ xa xỉ phẩm). Việc phân biệt này giúp mọi người lên kế hoạch ngân sách và ưu tiên các khoản chi một cách hiệu quả.