(Top Banner Ad)
outlay
B2
danh từ B2 Kinh tế

outlay

UK: /ˈaʊtleɪ/ • US: /ˈaʊtˌleɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí khoản chi vốn đầu tư sự đầu tư vốn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An amount of money spent on something.

Vietnamese Meaning

Một khoản tiền chi cho một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The initial outlay for the project was considerable."

    "Khoản chi ban đầu cho dự án là đáng kể."

  • "The company's outlay on research and development increased this year."

    "Khoản chi của công ty cho nghiên cứu và phát triển đã tăng trong năm nay."

  • "The new factory required a large initial outlay."

    "Nhà máy mới đòi hỏi một khoản chi ban đầu lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outlay chi phí, khoản chi tiêu
Verb (less common) outlay chi ra, bỏ ra (tiền bạc)
Phrasal Verb lay out chi tiêu, trình bày, sắp đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūt
Old English
lecgan
Middle English
outlay (verb, from 'out' + 'lay')
Modern English
outlay (noun, derived from the verb)

Nguồn gốc của 'Outlay'

Từ 'outlay' xuất hiện vào thế kỷ 17 với tư cách là một danh từ, nhưng gốc rễ của nó bắt nguồn từ động từ 'outlay' (có nghĩa là 'bỏ ra, chi ra'). Động từ này lại là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh cổ: 'ūt' (nghĩa là 'ra ngoài') và 'lecgan' (nghĩa là 'đặt, để'). Vì vậy, 'outlay' mang ý nghĩa gốc là 'đặt cái gì đó ra ngoài' hay 'bỏ cái gì đó ra', đặc biệt là tiền bạc, cho một mục đích cụ thể.

Usage Note

Từ 'outlay' thường được sử dụng để chỉ các khoản chi lớn, có tính chất đầu tư hoặc chi phí ban đầu cho một dự án, hoạt động kinh doanh. Nó nhấn mạnh vào việc tiêu tiền hơn là chỉ đơn thuần là chi tiêu. Khác với 'expense' mang tính tổng quát hơn và có thể bao gồm cả những chi phí nhỏ.

Prepositions

on

Sử dụng 'on' để chỉ rõ đối tượng hoặc mục đích của khoản chi: 'an outlay on new equipment'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outlay
  • initial initial outlay
    (chi phí ban đầu)
  • significant significant outlay
    (khoản chi đáng kể)
  • considerable considerable outlay
    (khoản chi đáng kể)
  • major major outlay
    (khoản chi lớn)
  • modest modest outlay
    (khoản chi khiêm tốn)
Verb + outlay
  • incur incur an outlay
    (chịu một khoản chi)
  • require require a significant outlay
    (yêu cầu một khoản chi đáng kể)
  • reduce reduce the outlay
    (giảm khoản chi)
  • cover cover the outlay
    (bù đắp khoản chi)
  • involve involve a large outlay
    (liên quan đến một khoản chi lớn)
Noun + outlay (compound or specific context)
  • capital capital outlay
    (chi phí vốn, chi phí đầu tư)
  • total total outlay
    (tổng chi phí)
  • investment investment outlay
    (chi phí đầu tư)

Idioms

  • initial outlay

    chi phí ban đầu

    "The initial outlay for starting the business was quite high."

    (Chi phí ban đầu để khởi nghiệp khá cao.)

  • capital outlay

    chi phí vốn, chi phí đầu tư

    "The company plans a significant capital outlay on new machinery."

    (Công ty lên kế hoạch chi một khoản vốn đáng kể vào máy móc mới.)

  • a considerable outlay

    một khoản chi đáng kể

    "Buying a new house always involves a considerable outlay."

    (Mua một căn nhà mới luôn đi kèm với một khoản chi đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outlay

danh từ
Lật mặt

Một khoản tiền chi cho một cái gì đó.

"The initial outlay for the project was considerable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had increased its initial outlay, it would have seen a greater return on investment.
Nếu công ty đã tăng khoản chi ban đầu, họ đã có thể thấy lợi tức đầu tư lớn hơn.
Phủ định
If the government had not approved the initial outlay for the project, the city would not have developed so rapidly.
Nếu chính phủ không phê duyệt khoản chi ban đầu cho dự án, thành phố đã không phát triển nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the project have succeeded if the initial outlay had been smaller?
Dự án có thành công không nếu khoản chi ban đầu nhỏ hơn?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The initial outlay for the project was significant.
Khoản chi phí ban đầu cho dự án là đáng kể.
Phủ định
There wasn't any major outlay required for the software upgrade.
Không có khoản chi phí lớn nào cần thiết cho việc nâng cấp phần mềm.
Nghi vấn
What was the total outlay for the new marketing campaign?
Tổng chi phí cho chiến dịch marketing mới là bao nhiêu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will approve a significant outlay for research and development next year.
Công ty sẽ phê duyệt một khoản chi lớn cho nghiên cứu và phát triển vào năm tới.
Phủ định
They are not going to approve any major outlay on new equipment this quarter.
Họ sẽ không phê duyệt bất kỳ khoản chi lớn nào cho thiết bị mới trong quý này.
Nghi vấn
Will the initial outlay be worth the long-term benefits?
Liệu khoản chi ban đầu có xứng đáng với những lợi ích lâu dài hay không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had made a significant outlay on research and development before the product launch.
Công ty đã thực hiện một khoản chi đáng kể cho nghiên cứu và phát triển trước khi ra mắt sản phẩm.
Phủ định
She had not expected such a large outlay for the repairs.
Cô ấy đã không mong đợi một khoản chi lớn như vậy cho việc sửa chữa.
Nghi vấn
Had the government approved the outlay for the new infrastructure project before the elections?
Chính phủ đã phê duyệt khoản chi cho dự án cơ sở hạ tầng mới trước cuộc bầu cử chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outlay".

Tầm quan trọng trong kinh doanh và tài chính

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, khái niệm 'outlay' (chi phí ban đầu/chi phí vốn) rất quan trọng. Nó nhấn mạnh ý tưởng về việc đầu tư tiền bạc, nguồn lực vào một dự án, tài sản hoặc hoạt động với kỳ vọng thu lại lợi ích hoặc lợi nhuận trong tương lai. Điều này phản ánh tư duy dài hạn và tầm quan trọng của việc lập kế hoạch tài chính trong các hoạt động kinh tế.

Quyết định đầu tư

Khi một công ty hoặc cá nhân cân nhắc một 'outlay' lớn, đó thường là một quyết định chiến lược. Nó liên quan đến việc phân tích rủi ro, lợi ích tiềm năng và khả năng hoàn vốn. Văn hóa phương Tây đặt nặng tính toán này, xem 'outlay' không chỉ là một khoản chi mà còn là một khoản đầu tư cho sự phát triển hoặc lợi ích lâu dài.