(Top Banner Ad)
folic acid
B2
noun B2 Y học/Dinh dưỡng

folic acid

UK: /ˈfəʊlɪk ˈæsɪd/ • US: /ˈfoʊlɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit folic vitamin B9
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A water-soluble vitamin of the B complex, essential for cell growth and reproduction, and found in green leafy vegetables, liver, and yeast.

Vietnamese Meaning

Một loại vitamin tan trong nước thuộc nhóm vitamin B, rất cần thiết cho sự tăng trưởng và sinh sản tế bào, có nhiều trong rau xanh, gan và men.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pregnant women are often advised to take folic acid supplements."

    "Phụ nữ mang thai thường được khuyên nên bổ sung axit folic."

  • "The doctor prescribed folic acid to prevent neural tube defects."

    "Bác sĩ kê đơn axit folic để ngăn ngừa các khuyết tật ống thần kinh."

  • "Folic acid is added to many processed foods."

    "Axit folic được thêm vào nhiều loại thực phẩm chế biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folate Một dạng vitamin B, thường được dùng để chỉ các dạng tự nhiên của axit folic hoặc muối của nó. Folate và folic acid thường được dùng thay thế cho nhau trong ngữ cảnh dinh dưỡng.

Synonyms

folate (folate (dạng tự nhiên của vitamin B9))vitamin B9 (vitamin B9)

Related Words

neural tube defect (khuyết tật ống thần kinh)megaloblastic anemia (thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ)

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
folium
English
folic
Latin
acidus
English
acid
English
folic acid

Nguồn gốc tên gọi 'Axit Folic'

Axit folic được đặt tên theo từ Latin 'folium' có nghĩa là 'lá cây'. Điều này là bởi vì axit folic lần đầu tiên được phân lập từ lá rau bina (spinach) vào những năm 1940. Từ 'acid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acidus' nghĩa là 'chua'. Vậy nên, 'folic acid' mang ý nghĩa là một loại 'axit từ lá cây', phản ánh đúng nguồn gốc và nơi nó được tìm thấy.

Usage Note

Folic acid là dạng tổng hợp của folate, một vitamin B9 tự nhiên. Folic acid thường được sử dụng trong thực phẩm bổ sung và thực phẩm tăng cường, trong khi folate là dạng vitamin được tìm thấy tự nhiên trong thực phẩm. Việc bổ sung folic acid đặc biệt quan trọng đối với phụ nữ mang thai để ngăn ngừa các khuyết tật ống thần kinh ở thai nhi. Mặc dù cả hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng có một sự khác biệt quan trọng về khả năng hấp thụ và sử dụng của cơ thể. Folate từ thực phẩm thường dễ hấp thụ hơn folic acid.

Prepositions

in for as

* in: Used to indicate the presence of folic acid within something (e.g., "Folic acid is found in green leafy vegetables."). * for: Used to indicate the purpose or benefit of folic acid (e.g., "Folic acid is essential for cell growth."). * as: Used to describe the function or role of folic acid (e.g., "Folic acid functions as a coenzyme.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folic acid
  • adequate adequate folic acid intake
    (lượng axit folic đầy đủ)
  • sufficient sufficient folic acid
    (đủ axit folic)
  • recommended recommended folic acid dosage
    (liều axit folic khuyến nghị)
  • daily daily folic acid supplement
    (bổ sung axit folic hàng ngày)
Verb + folic acid
  • take take folic acid
    (uống/dùng axit folic)
  • supplement with supplement with folic acid
    (bổ sung bằng axit folic)
  • prescribe prescribe folic acid
    (kê đơn axit folic)
Folic acid + Noun
  • folic acid folic acid deficiency
    (thiếu axit folic)
  • folic acid folic acid supplementation
    (việc bổ sung axit folic)
  • folic acid folic acid levels
    (nồng độ axit folic)
  • folic acid folic acid intake
    (lượng axit folic nạp vào cơ thể)

Idioms

  • folic acid deficiency

    thiếu axit folic

    "Folic acid deficiency can lead to anemia."

    (Thiếu axit folic có thể dẫn đến thiếu máu.)

  • folic acid supplementation

    việc bổ sung axit folic

    "Folic acid supplementation is crucial for pregnant women."

    (Việc bổ sung axit folic rất quan trọng đối với phụ nữ mang thai.)

  • to take folic acid

    uống/dùng axit folic

    "She was advised to take folic acid before conception."

    (Cô ấy được khuyên nên dùng axit folic trước khi thụ thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folic acid

noun
Lật mặt

Một loại vitamin tan trong nước thuộc nhóm vitamin B, rất cần thiết cho sự tăng trưởng và sinh sản tế bào, có nhiều trong rau xanh, gan và men.

"Pregnant women are often advised to take folic acid supplements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been taking folic acid during her pregnancy.
Cô ấy đã và đang uống axit folic trong suốt thai kỳ.
Phủ định
They haven't been neglecting to take folic acid since the doctor recommended it.
Họ đã không hề quên uống axit folic kể từ khi bác sĩ khuyên dùng.
Nghi vấn
Has the company been fortifying its products with folic acid?
Công ty có đang tăng cường axit folic vào các sản phẩm của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folic acid".

Tầm quan trọng với Phụ nữ mang thai

Axit folic nổi tiếng với vai trò cực kỳ quan trọng đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và phụ nữ mang thai. Việc bổ sung đủ axit folic trước và trong giai đoạn đầu thai kỳ giúp ngăn ngừa dị tật ống thần kinh nghiêm trọng ở thai nhi, chẳng hạn như tật nứt đốt sống và vô sọ. Đây là khuyến nghị y tế tiêu chuẩn ở nhiều nước phương Tây.

Gia cố thực phẩm

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây như Hoa Kỳ và Canada, bột mì và các sản phẩm ngũ cốc khác (như bánh mì, mì ống) được bắt buộc phải gia cố bằng axit folic. Chính sách này được thực hiện nhằm mục đích giảm tỷ lệ dị tật ống thần kinh trong cộng đồng, vì nhiều người có thể không nhận đủ axit folic từ chế độ ăn uống thông thường.