(Top Banner Ad)
spinal cord injury
C1
Danh từ C1 Y học

spinal cord injury

UK: /ˈspaɪnl kɔːd ˈɪndʒəri/ • US: /ˈspaɪnl kɔːrd ˈɪndʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương tủy sống chấn thương tủy sống
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage to the spinal cord that results in a loss of function such as mobility and/or feeling.

Vietnamese Meaning

Tổn thương tủy sống dẫn đến mất chức năng, chẳng hạn như khả năng vận động và/hoặc cảm giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He sustained a spinal cord injury in a car accident."

    "Anh ấy bị tổn thương tủy sống trong một tai nạn xe hơi."

  • "The patient is undergoing treatment for a spinal cord injury."

    "Bệnh nhân đang được điều trị tổn thương tủy sống."

  • "Research is ongoing to find a cure for spinal cord injuries."

    "Nghiên cứu đang được tiến hành để tìm ra phương pháp chữa trị tổn thương tủy sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spine Cột sống
Noun cord Dây; tủy sống (trong ngữ cảnh y học)
Verb injure Gây chấn thương, làm bị thương
Adjective injured Bị thương, bị chấn thương
Adjective injurious Có hại, gây tổn thương (thường dùng cho điều gì đó gây tổn thương)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spina (gai/cột sống)
Greek
chordē (dây/ruột)
Latin
iniuria (sự bất công/tổn hại)
English
spinal cord injury (thuật ngữ y học hiện đại)

Nguồn Gốc Tên Gọi

Cụm từ 'spinal cord injury' là một thuật ngữ y học mang tính mô tả, xuất hiện trong tiếng Anh hiện đại. 'Spinal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spina' nghĩa là 'gai' hoặc 'cột sống', dùng để chỉ phần xương sống. 'Cord' (dây) có gốc từ tiếng Hy Lạp 'chordē' nghĩa là 'dây đàn' hoặc 'ruột', dùng để chỉ bó dây thần kinh trong cột sống. 'Injury' đến từ tiếng Latin 'iniuria' có nghĩa là 'sự bất công', 'hành động sai trái', sau đó mang nghĩa 'tổn thương' hay 'chấn thương'. Ba từ này kết hợp lại thành một thuật ngữ chính xác mô tả tổn thương đến tủy sống.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ tổn thương gây ra cho tủy sống, thường do tai nạn, bệnh tật hoặc chấn thương. Mức độ nghiêm trọng của tổn thương có thể khác nhau, từ mất chức năng một phần đến mất chức năng hoàn toàn.

Prepositions

from due to following

- 'from spinal cord injury': chỉ nguyên nhân trực tiếp của một tình trạng. Ví dụ: 'He suffered paralysis from a spinal cord injury.'
- 'due to spinal cord injury': tương tự như 'from', nhưng nhấn mạnh hơn vào nguyên nhân. Ví dụ: 'Her disability is due to a spinal cord injury.'
- 'following spinal cord injury': chỉ một sự kiện xảy ra sau tổn thương tủy sống. Ví dụ: 'Following spinal cord injury, he underwent extensive rehabilitation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spinal cord injury
  • complete complete spinal cord injury
    (chấn thương tủy sống hoàn toàn)
  • incomplete incomplete spinal cord injury
    (chấn thương tủy sống không hoàn toàn)
  • severe severe spinal cord injury
    (chấn thương tủy sống nghiêm trọng)
  • traumatic traumatic spinal cord injury (TSCI)
    (chấn thương tủy sống do va chạm/chấn động)
  • acute acute spinal cord injury
    (chấn thương tủy sống cấp tính)
Verb + spinal cord injury
  • sustain sustain a spinal cord injury
    (bị chấn thương tủy sống)
  • suffer suffer a spinal cord injury
    (chịu đựng chấn thương tủy sống)
  • diagnose diagnose a spinal cord injury
    (chẩn đoán chấn thương tủy sống)
  • treat treat a spinal cord injury
    (điều trị chấn thương tủy sống)
  • recover from recover from a spinal cord injury
    (hồi phục sau chấn thương tủy sống)
Noun + spinal cord injury
  • research on research on spinal cord injury
    (nghiên cứu về chấn thương tủy sống)
  • rehabilitation for rehabilitation for spinal cord injury
    (phục hồi chức năng cho người chấn thương tủy sống)
  • patient with patient with a spinal cord injury
    (bệnh nhân bị chấn thương tủy sống)

Idioms

  • living with a spinal cord injury

    Sống chung với chấn thương tủy sống (ý nói về việc đối mặt và thích nghi với tình trạng này)

    "Many people worldwide are living with a spinal cord injury, requiring long-term care."

    (Nhiều người trên khắp thế giới đang sống chung với chấn thương tủy sống, cần được chăm sóc lâu dài.)

  • rehabilitation for spinal cord injury

    Phục hồi chức năng cho chấn thương tủy sống (quá trình điều trị để cải thiện khả năng vận động và chức năng)

    "Early rehabilitation for spinal cord injury is crucial for better outcomes."

    (Phục hồi chức năng sớm cho chấn thương tủy sống là rất quan trọng để có kết quả tốt hơn.)

  • paralysis due to spinal cord injury

    Liệt do chấn thương tủy sống (tình trạng mất khả năng vận động hoặc cảm giác)

    "Complete paralysis due to spinal cord injury often results in loss of sensation and movement below the injury site."

    (Tình trạng liệt hoàn toàn do chấn thương tủy sống thường dẫn đến mất cảm giác và khả năng vận động dưới vị trí chấn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spinal cord injury

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương tủy sống dẫn đến mất chức năng, chẳng hạn như khả năng vận động và/hoặc cảm giác.

"He sustained a spinal cord injury in a car accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a patient has a spinal cord injury, they often require extensive physical therapy.
Nếu một bệnh nhân bị chấn thương tủy sống, họ thường cần vật lý trị liệu chuyên sâu.
Phủ định
When there is no immediate medical intervention after a spinal cord injury, the damage doesn't always heal completely.
Khi không có sự can thiệp y tế ngay lập tức sau chấn thương tủy sống, tổn thương không phải lúc nào cũng lành hoàn toàn.
Nghi vấn
If someone experiences numbness after an accident, is a spinal cord injury always the cause?
Nếu ai đó bị tê sau tai nạn, chấn thương tủy sống có phải luôn là nguyên nhân không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a spinal cord injury.
Anh ấy bị chấn thương tủy sống.
Phủ định
She does not have a spinal cord injury.
Cô ấy không bị chấn thương tủy sống.
Nghi vấn
Does he show signs of a spinal cord injury?
Anh ấy có biểu hiện của chấn thương tủy sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spinal cord injury".

Tầm quan trọng của Phục hồi chức năng và Nghiên cứu

Chấn thương tủy sống (SCI) có tác động sâu sắc và lâu dài đến cuộc sống của một người, thường gây ra tình trạng liệt và ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng cơ thể. Do đó, phục hồi chức năng đóng vai trò cực kỳ quan trọng, giúp bệnh nhân lấy lại một phần khả năng, thích nghi với cuộc sống mới và cải thiện chất lượng sống. Các nỗ lực nghiên cứu trên toàn thế giới không ngừng tìm kiếm các phương pháp điều trị mới, từ liệu pháp tế bào gốc đến các thiết bị hỗ trợ công nghệ cao, nhằm mục tiêu chữa lành tủy sống hoặc giảm thiểu tác động của chấn thương.

Nâng cao nhận thức và Hỗ trợ xã hội

Xã hội ngày càng quan tâm hơn đến những người sống chung với chấn thương tủy sống. Các tổ chức và cộng đồng trên khắp thế giới nỗ lực nâng cao nhận thức về nguyên nhân, cách phòng ngừa và những thách thức mà người bệnh phải đối mặt. Đồng thời, họ vận động cho việc cải thiện khả năng tiếp cận (accessibility) trong các công trình công cộng, tạo ra môi trường hòa nhập hơn, và cung cấp các nguồn lực hỗ trợ tâm lý, xã hội để giúp người bị SCI tái hòa nhập cộng đồng và có một cuộc sống trọn vẹn nhất có thể.