(Top Banner Ad)
neurological damage
C1
Danh từ C1 Y học

neurological damage

UK: /ˌnjʊərəˈlɒdʒɪkəl ˈdæmɪdʒ/ • US: /ˌnʊrəˈlɑːdʒɪkəl ˈdæmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tổn thương thần kinh tổn hại thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Injury or harm to the brain or nervous system.

Vietnamese Meaning

Tổn thương hoặc tác hại đến não bộ hoặc hệ thần kinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered neurological damage after the stroke."

    "Bệnh nhân bị tổn thương thần kinh sau cơn đột quỵ."

  • "Severe neurological damage can lead to permanent disability."

    "Tổn thương thần kinh nghiêm trọng có thể dẫn đến tàn tật vĩnh viễn."

  • "Doctors are working to understand the long-term effects of neurological damage caused by the virus."

    "Các bác sĩ đang nỗ lực tìm hiểu những ảnh hưởng lâu dài của tổn thương thần kinh do virus gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun neurology khoa thần kinh học
Noun neurologist bác sĩ thần kinh
Adjective neurotic loạn thần kinh, thuộc về bệnh thần kinh
Adverb neurologically về mặt thần kinh, theo phương diện thần kinh
Noun damage sự hư hại, thiệt hại, tổn thương
Verb damage làm hư hại, gây thiệt hại, làm tổn thương
Adjective damaging gây hại, có tính chất phá hoại
Adjective damaged bị hư hại, bị tổn thương

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
neuron (νεῦρον) - nerve
Latin
damnum - loss, injury
Old French
damage - loss, injury, fine
English (14th Century)
damage
English (17th Century)
neurology (from neuro- + -logy)
Modern English
neurological damage

Nguồn gốc từ 'Neuro-'

Phần 'neuro-' trong 'neurological' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'neuron', có nghĩa là 'gân' hoặc 'dây thần kinh'. Điều này phản ánh mối liên hệ sâu sắc với hệ thống thần kinh phức tạp của cơ thể chúng ta. Ngày nay, bất cứ từ nào bắt đầu bằng 'neuro-' đều liên quan đến não, thần kinh và các chức năng của chúng.

Câu chuyện của 'Damage'

Từ 'damage' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'damnum', mang ý nghĩa 'sự mất mát', 'thiệt hại' hoặc 'tổn thương'. Qua tiếng Pháp cổ 'damage', nó đã đi vào tiếng Anh để mô tả bất kỳ sự hư hại hoặc tác động tiêu cực nào, dù là về vật chất hay phi vật chất, như trong cụm 'neurological damage' (tổn thương thần kinh).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh y học để mô tả những tổn thương có thể gây ra các vấn đề về nhận thức, vận động, cảm giác và các chức năng khác của cơ thể. Mức độ nghiêm trọng của tổn thương có thể khác nhau, từ nhẹ đến nặng, và có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'physical damage' (tổn thương vật lý) nói chung, trong đó 'neurological damage' cụ thể ám chỉ tổn thương hệ thần kinh.

Prepositions

from due to caused by

'Neurological damage from...' chỉ ra nguồn gốc của tổn thương. 'Neurological damage due to...' và 'Neurological damage caused by...' có nghĩa tương tự, nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp gây ra tổn thương.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + neurological damage
  • severe severe neurological damage
    (tổn thương thần kinh nghiêm trọng)
  • permanent permanent neurological damage
    (tổn thương thần kinh vĩnh viễn)
  • extensive extensive neurological damage
    (tổn thương thần kinh lan rộng)
  • irreversible irreversible neurological damage
    (tổn thương thần kinh không thể phục hồi)
  • mild mild neurological damage
    (tổn thương thần kinh nhẹ)
Verb + neurological damage
  • cause cause neurological damage
    (gây tổn thương thần kinh)
  • suffer suffer neurological damage
    (chịu/bị tổn thương thần kinh)
  • sustain sustain neurological damage
    (chịu đựng/duy trì tổn thương thần kinh)
  • prevent prevent neurological damage
    (ngăn ngừa tổn thương thần kinh)
  • assess assess neurological damage
    (đánh giá tổn thương thần kinh)
  • reverse reverse neurological damage
    (phục hồi/đảo ngược tổn thương thần kinh)
Prepositional Phrase
  • due to due to neurological damage
    (do tổn thương thần kinh)
  • resulting in resulting in neurological damage
    (dẫn đến tổn thương thần kinh)

Idioms

  • irreversible neurological damage

    tổn thương thần kinh không thể phục hồi

    "The severe stroke left her with irreversible neurological damage."

    (Cơn đột quỵ nặng đã khiến bà ấy bị tổn thương thần kinh không thể phục hồi.)

  • suffer neurological damage

    chịu/bị tổn thương thần kinh

    "Many athletes suffer neurological damage from repeated head injuries."

    (Nhiều vận động viên bị tổn thương thần kinh do chấn thương đầu lặp đi lặp lại.)

  • assess the extent of neurological damage

    đánh giá mức độ tổn thương thần kinh

    "Doctors performed tests to assess the extent of neurological damage."

    (Các bác sĩ đã thực hiện các xét nghiệm để đánh giá mức độ tổn thương thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neurological damage

Danh từ
Lật mặt

Tổn thương hoặc tác hại đến não bộ hoặc hệ thần kinh.

"The patient suffered neurological damage after the stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the accident, a comprehensive rehabilitation program, including physical therapy and speech therapy, was crucial for minimizing the neurological damage.
Sau tai nạn, một chương trình phục hồi chức năng toàn diện, bao gồm vật lý trị liệu và trị liệu ngôn ngữ, là rất quan trọng để giảm thiểu tổn thương thần kinh.
Phủ định
The doctors, despite their best efforts, could not completely reverse the neurological damage, and some long-term effects remained.
Các bác sĩ, mặc dù đã cố gắng hết sức, không thể đảo ngược hoàn toàn tổn thương thần kinh, và một số tác động lâu dài vẫn còn.
Nghi vấn
Considering the severity of the stroke, is there, in your professional opinion, a realistic chance of recovering from the neurological damage?
Xét đến mức độ nghiêm trọng của cơn đột quỵ, theo ý kiến chuyên môn của bạn, có cơ hội thực tế nào để phục hồi từ tổn thương thần kinh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The accident caused significant neurological damage to his brain.
Tai nạn đã gây ra tổn thương thần kinh đáng kể cho não của anh ấy.
Phủ định
The doctors didn't find any neurological damage after the examination.
Các bác sĩ không tìm thấy bất kỳ tổn thương thần kinh nào sau khi kiểm tra.
Nghi vấn
What kind of neurological damage did the patient suffer from?
Bệnh nhân đã bị loại tổn thương thần kinh nào?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to suffer neurological damage if she continues to ignore the symptoms.
Cô ấy sẽ bị tổn thương thần kinh nếu cô ấy tiếp tục phớt lờ các triệu chứng.
Phủ định
The doctors are not going to allow the surgery, fearing it is going to cause irreversible neurological damage.
Các bác sĩ sẽ không cho phép phẫu thuật, vì sợ nó sẽ gây ra tổn thương thần kinh không thể phục hồi.
Nghi vấn
Is the patient going to experience any neurological damage as a result of the accident?
Bệnh nhân có bị tổn thương thần kinh nào do tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neurological damage".

Tầm quan trọng của Chẩn đoán và Can thiệp sớm

Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời đối với tổn thương thần kinh là cực kỳ quan trọng. Điều này có thể giúp giảm thiểu mức độ thiệt hại, cải thiện khả năng phục hồi và chất lượng cuộc sống cho người bệnh, đồng thời ngăn chặn các biến chứng lâu dài.

Nghiên cứu và Phục hồi chức năng

Lĩnh vực thần kinh học đang có những bước tiến vượt bậc trong việc nghiên cứu các phương pháp điều trị và phục hồi chức năng cho người bị tổn thương thần kinh. Nhiều trung tâm nghiên cứu và bệnh viện chuyên khoa tập trung vào việc tìm kiếm các liệu pháp tiên tiến, từ vật lý trị liệu đến các phương pháp phục hồi nhận thức, để giúp bệnh nhân lấy lại khả năng.