(Top Banner Ad)
spiritual existence
C1
Danh từ C1 Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

spiritual existence

Nghĩa tiếng Việt

sự tồn tại tâm linh đời sống tâm linh cõi tâm linh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or fact of existing in a spiritual form or realm, often after death or as a fundamental aspect of being.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc thực tế tồn tại dưới một hình thức hoặc cõi tâm linh, thường là sau khi chết hoặc như một khía cạnh cơ bản của sự sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many religions believe in a spiritual existence after death."

    "Nhiều tôn giáo tin vào sự tồn tại tâm linh sau khi chết."

  • "She found solace in the idea of spiritual existence continuing after her physical body died."

    "Cô tìm thấy sự an ủi trong ý tưởng về sự tồn tại tâm linh tiếp tục sau khi cơ thể vật chất của cô qua đời."

  • "Some philosophical traditions explore the nature of spiritual existence and its relation to the physical world."

    "Một số truyền thống triết học khám phá bản chất của sự tồn tại tâm linh và mối quan hệ của nó với thế giới vật chất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spirit linh hồn, tinh thần
Adjective spiritual thuộc về tâm linh, tinh thần
Noun spirituality tính tâm linh, sự linh thiêng
Adverb spiritually về mặt tinh thần, tâm linh
Verb exist tồn tại, hiện hữu
Noun existence sự tồn tại, sự hiện hữu
Adjective existent đang tồn tại, hiện hữu
Verb coexist cùng tồn tại

Synonyms

spiritual life (cuộc sống tâm linh)immaterial existence (sự tồn tại phi vật chất)

Antonyms

material existence (sự tồn tại vật chất)physical existence (sự tồn tại thể xác)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Triết học, Tâm linh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spiritus
Old French
spirituel
Middle English
spirituel
English
spiritual
Latin
exsistere
Old French
existence
Middle English
existence
English
existence

Nguồn gốc của 'spiritual'

Từ 'spiritual' bắt nguồn từ tiếng Latin 'spiritus', có nghĩa là 'hơi thở', 'linh hồn' hoặc 'tinh thần'. Qua tiếng Pháp cổ 'spirituel', nó phát triển để chỉ những điều liên quan đến linh hồn, tâm linh, khác biệt với vật chất.

Nguồn gốc của 'existence'

Từ 'existence' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exsistere', mang ý nghĩa 'bước ra', 'xuất hiện' hoặc 'tồn tại'. Nó được hình thành từ 'ex-' (ra ngoài) và 'sistere' (đứng), diễn tả trạng thái có thật, hiện hữu.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến sự tồn tại không mang tính vật chất, vượt qua khỏi giới hạn của thể xác và thế giới vật chất. Nó thường liên quan đến các niềm tin tôn giáo và triết học về linh hồn, thế giới bên kia và bản chất thực sự của con người. 'Spiritual existence' nhấn mạnh tính chất phi vật chất và liên kết với những giá trị, trải nghiệm mang tính tâm linh.

Prepositions

in beyond

'in' được dùng để chỉ sự tồn tại bên trong một cõi hoặc trạng thái tâm linh. Ví dụ: 'belief in spiritual existence'. 'beyond' được dùng để chỉ sự tồn tại vượt ra ngoài thế giới vật chất. Ví dụ: 'spiritual existence beyond death'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spiritual existence
  • deep deep spiritual existence
    (sự tồn tại tâm linh sâu sắc)
  • inner inner spiritual existence
    (đời sống tâm linh nội tâm)
  • profound profound spiritual existence
    (sự hiện hữu tâm linh sâu sắc)
  • true true spiritual existence
    (sự tồn tại tâm linh đích thực)
Verb + spiritual existence
  • explore explore spiritual existence
    (khám phá sự tồn tại tâm linh)
  • seek seek spiritual existence
    (tìm kiếm sự tồn tại tâm linh)
  • understand understand spiritual existence
    (hiểu về sự tồn tại tâm linh)
  • nourish nourish spiritual existence
    (nuôi dưỡng đời sống tâm linh)

Idioms

  • the pursuit of spiritual existence

    sự theo đuổi sự tồn tại tâm linh

    "Many people dedicate their lives to the pursuit of spiritual existence through meditation and reflection."

    (Nhiều người dành cả đời để theo đuổi sự tồn tại tâm linh thông qua thiền định và chiêm nghiệm.)

  • a life of spiritual existence

    một cuộc sống thiên về tâm linh

    "She chose to live a life of spiritual existence, valuing inner peace over material wealth."

    (Cô ấy chọn sống một cuộc sống thiên về tâm linh, coi trọng sự bình yên nội tâm hơn của cải vật chất.)

  • delve into spiritual existence

    đi sâu vào đời sống tâm linh

    "Through philosophy and religion, humanity tries to delve into spiritual existence."

    (Thông qua triết học và tôn giáo, nhân loại cố gắng đi sâu vào đời sống tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spiritual existence

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc thực tế tồn tại dưới một hình thức hoặc cõi tâm linh, thường là sau khi chết hoặc như một khía cạnh cơ bản của sự sống.

"Many religions believe in a spiritual existence after death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual existence".

Tâm linh trong Tôn giáo và Triết học

Trong nhiều nền văn hóa, sự tồn tại tâm linh gắn liền sâu sắc với niềm tin tôn giáo và các cuộc tìm tòi triết học. Nó thường liên quan đến những câu hỏi về ý nghĩa cuộc sống, bản chất của linh hồn và thế giới bên kia.

Chánh niệm và Khám phá bản thân

Trong bối cảnh phương Tây hiện đại, 'sự tồn tại tâm linh' cũng có thể đề cập đến sự phát triển cá nhân, chánh niệm và hành trình khám phá bản thân, thường độc lập với tôn giáo có tổ chức. Nó nhấn mạnh sự bình yên nội tâm, kết nối với thiên nhiên và sống một cuộc đời có mục đích.