spiritual existence
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or fact of existing in a spiritual form or realm, often after death or as a fundamental aspect of being.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc thực tế tồn tại dưới một hình thức hoặc cõi tâm linh, thường là sau khi chết hoặc như một khía cạnh cơ bản của sự sống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many religions believe in a spiritual existence after death."
"Nhiều tôn giáo tin vào sự tồn tại tâm linh sau khi chết."
-
"She found solace in the idea of spiritual existence continuing after her physical body died."
"Cô tìm thấy sự an ủi trong ý tưởng về sự tồn tại tâm linh tiếp tục sau khi cơ thể vật chất của cô qua đời."
-
"Some philosophical traditions explore the nature of spiritual existence and its relation to the physical world."
"Một số truyền thống triết học khám phá bản chất của sự tồn tại tâm linh và mối quan hệ của nó với thế giới vật chất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spirit | linh hồn, tinh thần |
| Adjective | spiritual | thuộc về tâm linh, tinh thần |
| Noun | spirituality | tính tâm linh, sự linh thiêng |
| Adverb | spiritually | về mặt tinh thần, tâm linh |
| Verb | exist | tồn tại, hiện hữu |
| Noun | existence | sự tồn tại, sự hiện hữu |
| Adjective | existent | đang tồn tại, hiện hữu |
| Verb | coexist | cùng tồn tại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến sự tồn tại không mang tính vật chất, vượt qua khỏi giới hạn của thể xác và thế giới vật chất. Nó thường liên quan đến các niềm tin tôn giáo và triết học về linh hồn, thế giới bên kia và bản chất thực sự của con người. 'Spiritual existence' nhấn mạnh tính chất phi vật chất và liên kết với những giá trị, trải nghiệm mang tính tâm linh.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự tồn tại bên trong một cõi hoặc trạng thái tâm linh. Ví dụ: 'belief in spiritual existence'. 'beyond' được dùng để chỉ sự tồn tại vượt ra ngoài thế giới vật chất. Ví dụ: 'spiritual existence beyond death'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep spiritual existence (sự tồn tại tâm linh sâu sắc)
-
inner inner spiritual existence (đời sống tâm linh nội tâm)
-
profound profound spiritual existence (sự hiện hữu tâm linh sâu sắc)
-
true true spiritual existence (sự tồn tại tâm linh đích thực)
-
explore explore spiritual existence (khám phá sự tồn tại tâm linh)
-
seek seek spiritual existence (tìm kiếm sự tồn tại tâm linh)
-
understand understand spiritual existence (hiểu về sự tồn tại tâm linh)
-
nourish nourish spiritual existence (nuôi dưỡng đời sống tâm linh)
Idioms
-
the pursuit of spiritual existence
sự theo đuổi sự tồn tại tâm linh
"Many people dedicate their lives to the pursuit of spiritual existence through meditation and reflection."
(Nhiều người dành cả đời để theo đuổi sự tồn tại tâm linh thông qua thiền định và chiêm nghiệm.)
-
a life of spiritual existence
một cuộc sống thiên về tâm linh
"She chose to live a life of spiritual existence, valuing inner peace over material wealth."
(Cô ấy chọn sống một cuộc sống thiên về tâm linh, coi trọng sự bình yên nội tâm hơn của cải vật chất.)
-
delve into spiritual existence
đi sâu vào đời sống tâm linh
"Through philosophy and religion, humanity tries to delve into spiritual existence."
(Thông qua triết học và tôn giáo, nhân loại cố gắng đi sâu vào đời sống tâm linh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spiritual existence
Danh từTrạng thái hoặc thực tế tồn tại dưới một hình thức hoặc cõi tâm linh, thường là sau khi chết hoặc như một khía cạnh cơ bản của sự sống.
"Many religions believe in a spiritual existence after death."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spiritual existence".
