sportive
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to or interested in sports.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến hoặc quan tâm đến thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a sportive young man who enjoys all kinds of outdoor activities."
"Anh ấy là một chàng trai trẻ năng động, thích tất cả các loại hoạt động ngoài trời."
-
"The sportive spirit of the team helped them win the game."
"Tinh thần thể thao của đội đã giúp họ giành chiến thắng trong trận đấu."
-
"A sportive gesture, such as a friendly pat on the back, can boost morale."
"Một cử chỉ thể thao, chẳng hạn như vỗ nhẹ vào lưng một cách thân thiện, có thể nâng cao tinh thần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sport | |
| Verb | sport | |
| Adverb | sportively | |
| Noun | sportiveness | |
| Adjective | sporting | |
| Adverb | sportingly |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sportive' thường được dùng để mô tả người thích thể thao, có tinh thần thể thao, hoặc liên quan đến các hoạt động thể thao. Nó có thể mang sắc thái tích cực, thể hiện sự năng động và nhiệt tình. So với 'sporty', 'sportive' có phần trang trọng và ít phổ biến hơn trong văn nói hàng ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
merrily merrily sportive (vui vẻ, hớn hở tinh nghịch)
-
gently gently sportive (tinh nghịch một cách nhẹ nhàng)
-
playfully playfully sportive (đùa cợt một cách tinh nghịch)
-
mood sportive mood (tâm trạng vui tươi, tinh nghịch)
-
jest sportive jest (lời nói đùa cợt, trò đùa tinh nghịch)
-
spirit sportive spirit (tinh thần vui vẻ, ham chơi)
-
play sportive play (trò chơi vui đùa, hoạt động giải trí)
Idioms
-
in a sportive mood
trong tâm trạng vui tươi, tinh nghịch
"She was in a sportive mood, teasing everyone playfully."
(Cô ấy đang trong tâm trạng vui tươi, trêu chọc mọi người một cách đùa cợt.)
-
sportive jest/remark
lời nói đùa cợt, nhận xét tinh nghịch
"His sportive jest lightened the tense atmosphere."
(Lời nói đùa cợt của anh ấy đã làm dịu đi không khí căng thẳng.)
-
a sportive spirit
một tinh thần vui vẻ, ham chơi
"Despite his age, he maintained a sportive spirit, always ready for an adventure."
(Mặc dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn giữ một tinh thần ham chơi, luôn sẵn sàng cho một cuộc phiêu lưu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sportive
AdjectiveLiên quan đến hoặc quan tâm đến thể thao.
"He's a sportive young man who enjoys all kinds of outdoor activities."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sportive children played games in the park. |
Những đứa trẻ hiếu động chơi trò chơi trong công viên. |
| Phủ định | He wasn't very sportive when he lost the race. |
Anh ấy không tỏ ra hiếu thắng lắm khi thua cuộc đua. |
| Nghi vấn | Is the puppy feeling sportive today? |
Hôm nay chú chó con có cảm thấy hiếu động không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is very sportive and always eager to participate in games. |
Anh ấy rất năng động và luôn háo hức tham gia các trò chơi. |
| Phủ định | Isn't he sportive enough to join the team? |
Có phải anh ấy không đủ năng động để tham gia đội không? |
| Nghi vấn | Is she sportive, or does she prefer indoor activities? |
Cô ấy có năng động không, hay cô ấy thích các hoạt động trong nhà hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sportive".
