(Top Banner Ad)
spurn
C1
Động từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

spurn

UK: /spɜːn/ • US: /spɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

bác bỏ một cách khinh bỉ từ chối thẳng thừng hắt hủi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to reject with disdain or contempt

Vietnamese Meaning

từ chối, khước từ một cách khinh bỉ hoặc coi thường

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spurned their offer of help."

    "Anh ta đã khinh bỉ từ chối lời đề nghị giúp đỡ của họ."

  • "She spurned his advances."

    "Cô ấy đã khinh bỉ từ chối sự tán tỉnh của anh ta."

  • "The government spurned the peace overtures."

    "Chính phủ đã khinh bỉ bác bỏ các đề nghị hòa bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spurn khước từ, hắt hủi, từ chối một cách khinh miệt
Noun spurner người khước từ/hắt hủi (mang ý khinh bỉ)
Noun spurning hành động khước từ/hắt hủi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sper-
Proto-Germanic
*spurnōną
Old English
spurnan
Middle English
spurnen
Modern English
spurn

Nguồn Gốc "Đạp Đổ"

Từ "spurn" có nguồn gốc từ một gốc từ cổ xưa trong tiếng Ấn-Âu nguyên thủy (*sper-) mang nghĩa "đạp, đá" hoặc "rụt lại, co giật". Trong tiếng Anh cổ (Old English), nó phát triển thành "spurnan" với ý nghĩa "đạp văng ra, đẩy lùi, từ chối". Dần dần, nghĩa đen của việc dùng chân đạp bỏ cái gì đó đã chuyển thành nghĩa bóng: khước từ, từ chối một cách khinh bỉ hoặc hắt hủi ai đó/cái gì đó, thể hiện sự coi thường.

Usage Note

Từ 'spurn' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'reject' hoặc 'refuse'. Nó ngụ ý một sự từ chối dứt khoát, thể hiện sự coi thường hoặc khinh miệt đối với điều bị từ chối. Thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh cảm xúc tiêu cực.

Prepositions

at

Spurn at: Thể hiện sự khinh bỉ, coi thường một điều gì đó. Ví dụ: He spurned at the suggestion.

Collocations (Từ đi kèm)

Spurn + Noun
  • offer spurn an offer
    (khước từ một lời đề nghị)
  • advances spurn someone's advances
    (hắt hủi sự tiếp cận/tình cảm của ai đó)
  • proposal spurn a proposal
    (từ chối/bác bỏ một lời cầu hôn/đề xuất)
  • advice spurn advice
    (bỏ ngoài tai lời khuyên, coi thường lời khuyên)
  • suitor spurn a suitor
    (hắt hủi người cầu hôn)
Adverb + Spurn
  • contemptuously contemptuously spurn
    (khinh miệt mà khước từ)
  • flatly flatly spurn
    (dứt khoát khước từ, thẳng thừng bác bỏ)

Idioms

  • spurn good fortune

    khước từ vận may/cơ hội tốt

    "He spurned good fortune by refusing the lucrative job offer, preferring to pursue his uncertain passion."

    (Anh ấy đã khước từ vận may khi từ chối lời đề nghị công việc béo bở, thích theo đuổi niềm đam mê không chắc chắn của mình.)

  • spurn a plea

    bác bỏ lời khẩn cầu

    "The monarch spurned their desperate plea for mercy, showing no compassion."

    (Vị quân vương đã bác bỏ lời khẩn cầu tuyệt vọng xin tha thứ của họ, không chút lòng trắc ẩn.)

  • spurn the notion/idea of something

    khinh thường/bác bỏ ý tưởng về điều gì

    "She spurned the notion of marriage, preferring a life of independent travel."

    (Cô ấy khinh thường ý tưởng hôn nhân, thích một cuộc sống du lịch tự do tự tại hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spurn

Động từ
Lật mặt

từ chối, khước từ một cách khinh bỉ hoặc coi thường

"He spurned their offer of help."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spurned his offer of help, preferring to do it herself.
Cô ấy từ chối lời đề nghị giúp đỡ của anh ấy, thích tự mình làm hơn.
Phủ định
They did not spurn the opportunity to learn a new language.
Họ đã không từ chối cơ hội học một ngôn ngữ mới.
Nghi vấn
Did he spurn her advances because he was already in a relationship?
Anh ấy có từ chối sự tán tỉnh của cô ấy vì anh ấy đã có mối quan hệ rồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spurn".

Kiêu Hãnh và Từ Chối

Trong văn hóa phương Tây, hành động "spurn" thường gắn liền với sự kiêu hãnh, tự trọng cao hoặc thậm chí là kiêu ngạo. Việc một nhân vật "spurn" lời đề nghị, tình cảm hay cơ hội thường nhấn mạnh sự độc lập, bất khuất hoặc đôi khi là định mệnh bi kịch do từ chối những gì có thể mang lại lợi ích. Nó thể hiện một sự từ chối mạnh mẽ, dứt khoát và thường để lại cảm giác bị sỉ nhục cho người bị khước từ.

Sức Nặng Của Sự Khước Từ

"Spurn" không chỉ đơn thuần là "từ chối" (reject), mà còn hàm chứa thái độ khinh miệt, hắt hủi hoặc coi thường. Nó mang một sức nặng cảm xúc và xã hội lớn hơn, cho thấy người khước từ có thể đang ở vị thế cao hơn hoặc có quyền lực để thể hiện sự bất mãn một cách công khai và đầy khinh bỉ. Trong các mối quan hệ cá nhân, hành động "spurn" có thể gây ra tổn thương sâu sắc do sự thiếu tôn trọng đi kèm.