(Top Banner Ad)
scorn
C1
danh từ C1 Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

scorn

UK: /skɔːn/ • US: /skɔːrn/

Nghĩa tiếng Việt

khinh bỉ coi thường miệt thị khinh miệt xem thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The feeling or belief that someone or something is worthless or despicable; contempt.

Vietnamese Meaning

Sự khinh bỉ, sự coi thường, sự miệt thị; cảm giác hoặc niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó là vô giá trị hoặc đáng khinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her face expressed nothing but scorn."

    "Khuôn mặt cô ta không biểu lộ gì ngoài sự khinh bỉ."

  • "They scorned him for his weakness."

    "Họ khinh bỉ anh ta vì sự yếu đuối của anh ta."

  • "He treated her with scorn."

    "Anh ta đối xử với cô ta bằng sự khinh bỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scorn sự khinh miệt, thái độ coi thường
Verb scorn khinh miệt, coi thường, bác bỏ với thái độ khinh bỉ
Adjective scornful khinh miệt, đầy vẻ khinh bỉ
Adverb scornfully một cách khinh miệt/khinh bỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
escarnir
Middle English
scorn
Modern English
scorn

Nguồn gốc của 'Scorn'

Từ 'scorn' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'escarnir' (động từ) và 'escarn' (danh từ), mang ý nghĩa 'chế nhạo', 'khinh bỉ'. Khi du nhập vào tiếng Anh Trung cổ và phát triển thành tiếng Anh hiện đại, từ này vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là sự coi thường sâu sắc hoặc thái độ miệt thị đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường xuất phát từ cảm giác vượt trội hoặc không tán thành.

Usage Note

Scorn biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ hơn dislike (không thích) hoặc disapproval (không tán thành). Nó hàm ý một sự ghê tởm và coi thường sâu sắc. Scorn thường hướng đến những hành động hoặc phẩm chất mà người ta cho là hèn hạ, không đạo đức hoặc ngu ngốc. Contrast với 'disdain' (khinh thường), 'scorn' nhấn mạnh sự căm ghét và thường biểu lộ ra bên ngoài.

Prepositions

for at

'Scorn for' được sử dụng khi bạn khinh bỉ điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ: 'He has scorn for people who are dishonest.' 'Scorn at' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể sử dụng, nhấn mạnh việc thể hiện sự khinh bỉ ra bên ngoài. Ví dụ: 'She scorned at his attempts to apologize.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scorn
  • deep deep scorn
    (sự khinh miệt sâu sắc)
  • bitter bitter scorn
    (sự khinh miệt cay đắng)
  • open open scorn
    (sự khinh miệt công khai)
Verb + scorn
  • treat treat (someone/something) with scorn
    (đối xử (ai đó/điều gì) với thái độ khinh miệt)
  • hold hold (someone/something) in scorn
    (coi thường, khinh bỉ (ai đó/điều gì))
  • incur incur scorn
    (chuốc lấy sự khinh miệt)
Noun + of + scorn
  • object object of scorn
    (đối tượng bị khinh miệt)
  • target target of scorn
    (mục tiêu bị khinh miệt)

Idioms

  • laugh (someone/something) to scorn

    cười nhạo, chế giễu ai/cái gì, làm cho ai/cái gì trở thành trò cười

    "They laughed his humble origins to scorn."

    (Họ cười nhạo xuất thân khiêm tốn của anh ta.)

  • pour scorn on (someone/something)

    chế nhạo, chỉ trích gay gắt ai/cái gì một cách khinh bỉ

    "The critics poured scorn on the new policy."

    (Các nhà phê bình đã kịch liệt chế giễu chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scorn

danh từ
Lật mặt

Sự khinh bỉ, sự coi thường, sự miệt thị; cảm giác hoặc niềm tin rằng ai đó hoặc điều gì đó là vô giá trị hoặc đáng khinh.

"Her face expressed nothing but scorn."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scorn".

Scorn như một hình thức trừng phạt xã hội

Sự khinh miệt (scorn) là một cảm xúc mạnh mẽ thể hiện sự coi thường hoặc miệt thị đối với một người, một hành động, hoặc một ý tưởng, thường xuất phát từ cảm giác vượt trội hoặc không tán thành. Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các bối cảnh xã hội và đạo đức, sự khinh miệt công khai có thể là một hình thức trừng phạt xã hội mạnh mẽ, làm tổn hại danh dự và uy tín của một cá nhân, hoặc được dùng để bác bỏ những gì bị cho là thấp kém hoặc sai trái.

Thành ngữ 'Hell hath no fury like a woman scorned'

Thành ngữ nổi tiếng 'Hell hath no fury like a woman scorned' (Địa ngục không có cơn thịnh nộ nào bằng người phụ nữ bị khinh miệt), có nguồn gốc từ vở kịch của William Congreve, minh họa một khía cạnh văn hóa quan trọng liên quan đến 'scorn'. Cụm từ này diễn tả sự giận dữ và trả thù tàn khốc của một người (đặc biệt là phụ nữ) khi bị phản bội hoặc coi thường tình cảm, nhấn mạnh rằng sự khinh miệt trong mối quan hệ cá nhân có thể là động lực của những cảm xúc cực đoan và hành động trả đũa.