(Top Banner Ad)
squanderer
C1
noun C1 Kinh tế

squanderer

UK: /ˈskwɒndərər/ • US: /ˈskwɑːndərər/

Nghĩa tiếng Việt

người phung phí kẻ ăn chơi trác táng người lãng phí của cải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who squanders money or resources; a wasteful person.

Vietnamese Meaning

Một người lãng phí tiền bạc hoặc tài nguyên; một người phung phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was known as a squanderer who quickly wasted his inheritance."

    "Anh ta nổi tiếng là một người phung phí, người đã nhanh chóng lãng phí tài sản thừa kế của mình."

  • "The company went bankrupt because it was run by squanderers."

    "Công ty phá sản vì được điều hành bởi những người phung phí."

  • "He's a squanderer, always buying things he doesn't need."

    "Anh ta là một người phung phí, luôn mua những thứ anh ta không cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squander lãng phí, phung phí (tiền bạc, thời gian, cơ hội)
Noun squandering sự lãng phí, sự phung phí
Adjective squandered bị lãng phí, bị phung phí
Noun squanderer người lãng phí, kẻ phung phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German/Dutch
verschwenden / squandern
English (16th Century)
squander
English (17th Century)
squanderer

Gốc rễ từ sự lãng phí và phân tán

Từ 'squander' (lãng phí) xuất hiện vào thế kỷ 16, có thể bắt nguồn từ các từ tiếng Đức hoặc tiếng Hà Lan cổ như 'verschwenden' (lãng phí) hoặc 'squandern' (phân tán, rải rác). 'Squanderer' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-er' vào 'squander', biến động từ thành danh từ chỉ người thực hiện hành động đó – người lãng phí.

Usage Note

Từ 'squanderer' nhấn mạnh hành động tiêu xài hoang phí, thường là một cách thiếu suy nghĩ và dẫn đến hậu quả tiêu cực. So với các từ như 'spender' (người tiêu tiền) hay 'consumer' (người tiêu dùng), 'squanderer' mang nghĩa tiêu cực hơn nhiều, chỉ một người không kiểm soát được việc chi tiêu và lãng phí tài sản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squanderer
  • reckless a reckless squanderer
    (một kẻ lãng phí liều lĩnh/thiếu suy nghĩ)
  • profligate a profligate squanderer
    (một kẻ lãng phí hoang đàng/phung phí)
  • notorious a notorious squanderer
    (một kẻ lãng phí khét tiếng)
Verb + squanderer (object)
  • label label someone a squanderer
    (gán cho ai đó là kẻ lãng phí)
  • consider consider him a squanderer
    (coi anh ta là kẻ lãng phí)
Squanderer + of + Noun
  • money a squanderer of money
    (kẻ phung phí tiền bạc)
  • time a squanderer of time
    (kẻ lãng phí thời gian)
  • opportunity a squanderer of opportunity
    (kẻ bỏ lỡ/lãng phí cơ hội)

Idioms

  • a squanderer of talent

    người lãng phí tài năng (không sử dụng hoặc phát triển hết khả năng của mình)

    "He was a squanderer of talent, never reaching his full potential."

    (Anh ta là một người lãng phí tài năng, không bao giờ đạt được hết tiềm năng của mình.)

  • a squanderer of resources

    người lãng phí tài nguyên/nguồn lực

    "The company's CEO was seen as a squanderer of resources due to poor investments."

    (CEO của công ty bị coi là kẻ lãng phí tài nguyên do những khoản đầu tư kém hiệu quả.)

  • a squanderer of opportunity

    người lãng phí cơ hội

    "Don't be a squanderer of opportunity; seize every chance you get."

    (Đừng là kẻ lãng phí cơ hội; hãy nắm bắt mọi cơ hội bạn có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squanderer

noun
Lật mặt

Một người lãng phí tiền bạc hoặc tài nguyên; một người phung phí.

"He was known as a squanderer who quickly wasted his inheritance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is a squanderer, they eventually run out of money.
Nếu ai đó là một người phung phí, cuối cùng họ cũng hết tiền.
Phủ định
If you are a squanderer, you don't have anything to save.
Nếu bạn là một người phung phí, bạn không có gì để tiết kiệm.
Nghi vấn
If someone is a squanderer, do they care about saving money?
Nếu ai đó là một người phung phí, họ có quan tâm đến việc tiết kiệm tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squanderer".

Câu chuyện Người Con Hoang Đàng

Trong văn hóa phương Tây, 'Người Con Hoang Đàng' (The Prodigal Son) là một câu chuyện nổi tiếng trong Kinh Thánh, kể về một người con đã tiêu xài hoang phí toàn bộ tài sản thừa kế của mình. Câu chuyện này là một ví dụ điển hình về 'squanderer' và thường được dùng để răn dạy về sự tiết kiệm, trách nhiệm và giá trị của sự tha thứ.

Tiết kiệm vs. Hoang phí trong xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, có sự nhấn mạnh vào tầm quan trọng của việc tiết kiệm và quản lý tài chính cẩn thận. Một 'squanderer' thường bị coi là người thiếu trách nhiệm, đặc biệt là trong việc sử dụng tiền bạc hoặc các nguồn lực quý giá khác. Ngược lại, những người tiết kiệm (frugal) hoặc khôn ngoan về tài chính thường được kính trọng.