(Top Banner Ad)
squatter
B2
Noun B2 Luật pháp, Xã hội học, Bất động sản

squatter

UK: /ˈskwɒtər/ • US: /ˈskwɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người chiếm đất trái phép người chiếm nhà bất hợp pháp dân lấn chiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who unlawfully occupies an uninhabited building or unused land.

Vietnamese Meaning

Một người chiếm đóng bất hợp pháp một tòa nhà không có người ở hoặc một vùng đất bỏ hoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police evicted the squatters from the abandoned warehouse."

    "Cảnh sát đã trục xuất những người chiếm đất bất hợp pháp khỏi nhà kho bỏ hoang."

  • "Squatters often live in poor conditions."

    "Những người chiếm đất trái phép thường sống trong điều kiện tồi tàn."

  • "The city council is trying to deal with the increasing number of squatters."

    "Hội đồng thành phố đang cố gắng giải quyết số lượng người chiếm đất trái phép ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squat Ngồi xổm; chiếm đất/nhà trái phép
Noun squat Tư thế ngồi xổm; nơi ở của người chiếm dụng
Adjective squat Thấp và mập, lùn
Noun squatting Hành động chiếm dụng đất/nhà trái phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esquatir
English
squat
English
squatter

Ngữ Pháp Đằng Sau 'Squatter'

Từ 'squatter' có nguồn gốc từ động từ 'squat' (ngồi xổm), xuất hiện vào cuối thế kỷ 14 từ tiếng Pháp cổ 'esquatir' (nghĩa là làm dẹt, đè bẹp). Ban đầu, 'squat' mô tả hành động ngồi xổm. Đến thế kỷ 17, khi thêm hậu tố '-er' vào, từ này biến thành 'squatter' để chỉ người thực hiện hành động 'squat' một cách đặc biệt: người chiếm đất hoặc nhà trống trái phép.

Usage Note

Từ 'squatter' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động chiếm đoạt tài sản trái phép. Khác với 'tenant' (người thuê), 'squatter' không có quyền hợp pháp đối với tài sản.

Prepositions

in on

'Squatter in a building' chỉ vị trí người chiếm đóng bên trong một tòa nhà. 'Squatter on land' chỉ vị trí người chiếm đóng trên một mảnh đất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squatter
  • illegal illegal squatter
    (người chiếm nhà/đất trái phép)
  • homeless homeless squatter
    (người vô gia cư chiếm nhà/đất)
  • urban urban squatter
    (người chiếm nhà/đất ở đô thị)
Verb + squatter
  • evict evict a squatter
    (đuổi một người chiếm nhà/đất)
  • tolerate tolerate squatters
    (dung túng những người chiếm nhà/đất)
  • deal with deal with squatters
    (giải quyết vấn đề những người chiếm nhà/đất)

Idioms

  • squatter's rights

    Quyền của người chiếm đất/nhà (quyền hợp pháp có thể có được sau khi chiếm giữ một tài sản trong thời gian dài mà không bị chủ sở hữu phản đối)

    "They tried to claim squatter's rights after living in the abandoned building for ten years."

    (Họ đã cố gắng đòi quyền của người chiếm đất sau khi sống trong tòa nhà bỏ hoang mười năm.)

  • squatter settlement

    Khu định cư của người chiếm đất (một khu vực dân cư được xây dựng bất hợp pháp trên đất không thuộc sở hữu của những người cư trú)

    "The government is trying to redevelop the squatter settlement into proper housing."

    (Chính phủ đang cố gắng tái phát triển khu định cư của người chiếm đất thành nhà ở phù hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squatter

Noun
Lật mặt

Một người chiếm đóng bất hợp pháp một tòa nhà không có người ở hoặc một vùng đất bỏ hoang.

"The police evicted the squatters from the abandoned warehouse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a squatter living in that abandoned building.
Đã từng có một người chiếm dụng sống trong tòa nhà bỏ hoang đó.
Phủ định
She didn't use to squat on other people's land; she always had her own place.
Cô ấy đã không từng chiếm đất của người khác; cô ấy luôn có chỗ ở riêng.
Nghi vấn
Did they use to squat here before the authorities arrived?
Có phải họ đã từng chiếm đất ở đây trước khi chính quyền đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squatter".

Quyền của người chiếm đất (Squatter's Rights)

Tại nhiều quốc gia phương Tây, có một khái niệm pháp lý được gọi là 'quyền của người chiếm đất' (squatter's rights) hay 'chiếm hữu ngược' (adverse possession). Theo đó, nếu một người chiếm giữ và sử dụng một tài sản (đất hoặc nhà) thuộc sở hữu của người khác một cách công khai, liên tục và không bị phản đối trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 10-20 năm tùy luật pháp từng nơi), họ có thể có quyền hợp pháp để sở hữu tài sản đó. Khái niệm này ban đầu ra đời để khuyến khích sử dụng đất đai hiệu quả và tránh để tài sản bị bỏ hoang.

Lịch sử và Tầm quan trọng Xã hội

Trong lịch sử Hoa Kỳ, 'squatter' cũng có ý nghĩa khác. Những người định cư ban đầu (pioneers) thường 'squat' trên đất hoang dã chưa được chính phủ khảo sát hoặc bán đấu giá, với hy vọng sau này có thể mua lại nó một cách hợp pháp. Ngày nay, việc chiếm nhà/đất trái phép (squatting) thường liên quan đến vấn đề vô gia cư, thiếu nhà ở giá cả phải chăng, và là một thách thức xã hội phức tạp ở nhiều đô thị trên thế giới.