squatter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who unlawfully occupies an uninhabited building or unused land.
Vietnamese Meaning
Một người chiếm đóng bất hợp pháp một tòa nhà không có người ở hoặc một vùng đất bỏ hoang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police evicted the squatters from the abandoned warehouse."
"Cảnh sát đã trục xuất những người chiếm đất bất hợp pháp khỏi nhà kho bỏ hoang."
-
"Squatters often live in poor conditions."
"Những người chiếm đất trái phép thường sống trong điều kiện tồi tàn."
-
"The city council is trying to deal with the increasing number of squatters."
"Hội đồng thành phố đang cố gắng giải quyết số lượng người chiếm đất trái phép ngày càng tăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'squatter' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động chiếm đoạt tài sản trái phép. Khác với 'tenant' (người thuê), 'squatter' không có quyền hợp pháp đối với tài sản.
Prepositions
'Squatter in a building' chỉ vị trí người chiếm đóng bên trong một tòa nhà. 'Squatter on land' chỉ vị trí người chiếm đóng trên một mảnh đất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
illegal illegal squatter (người chiếm nhà/đất trái phép)
-
homeless homeless squatter (người vô gia cư chiếm nhà/đất)
-
urban urban squatter (người chiếm nhà/đất ở đô thị)
-
evict evict a squatter (đuổi một người chiếm nhà/đất)
-
tolerate tolerate squatters (dung túng những người chiếm nhà/đất)
-
deal with deal with squatters (giải quyết vấn đề những người chiếm nhà/đất)
Idioms
-
squatter's rights
Quyền của người chiếm đất/nhà (quyền hợp pháp có thể có được sau khi chiếm giữ một tài sản trong thời gian dài mà không bị chủ sở hữu phản đối)
"They tried to claim squatter's rights after living in the abandoned building for ten years."
(Họ đã cố gắng đòi quyền của người chiếm đất sau khi sống trong tòa nhà bỏ hoang mười năm.)
-
squatter settlement
Khu định cư của người chiếm đất (một khu vực dân cư được xây dựng bất hợp pháp trên đất không thuộc sở hữu của những người cư trú)
"The government is trying to redevelop the squatter settlement into proper housing."
(Chính phủ đang cố gắng tái phát triển khu định cư của người chiếm đất thành nhà ở phù hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squatter
NounMột người chiếm đóng bất hợp pháp một tòa nhà không có người ở hoặc một vùng đất bỏ hoang.
"The police evicted the squatters from the abandoned warehouse."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a squatter living in that abandoned building. |
Đã từng có một người chiếm dụng sống trong tòa nhà bỏ hoang đó. |
| Phủ định | She didn't use to squat on other people's land; she always had her own place. |
Cô ấy đã không từng chiếm đất của người khác; cô ấy luôn có chỗ ở riêng. |
| Nghi vấn | Did they use to squat here before the authorities arrived? |
Có phải họ đã từng chiếm đất ở đây trước khi chính quyền đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squatter".
