(Top Banner Ad)
hunker down
B2
verb B2 General

hunker down

UK: /ˈhʌŋkə daʊn/ • US: /ˈhʌŋkər daʊn/

Nghĩa tiếng Việt

co cụm ẩn náu cố thủ tập trung cao độ dồn sức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lower your body to the ground and balance on your heels; to stay in a place for a period of time, especially when you are expecting trouble.

Vietnamese Meaning

Ngồi xổm xuống hoặc thu mình lại sát đất; ở lại một nơi trong một khoảng thời gian, đặc biệt khi bạn đang lường trước khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family hunkered down in the basement during the tornado."

    "Gia đình co cụm trong tầng hầm khi có lốc xoáy."

  • "With the snowstorm approaching, we decided to hunker down at home."

    "Khi bão tuyết đến gần, chúng tôi quyết định ở yên trong nhà."

  • "The company is hunkering down to weather the economic downturn."

    "Công ty đang cố gắng vượt qua giai đoạn suy thoái kinh tế."

  • "Let's hunker down and get this project done."

    "Chúng ta hãy tập trung và hoàn thành dự án này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hunker cúi mình, ngồi xổm (chỉ hành động vật lý, khi không đi kèm 'down')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
huchir (to crouch)
English (via Scots)
hunker (to crouch)
English (phrasal verb)
hunker down

Nguồn gốc từ Scotland

Từ 'hunker' có nguồn gốc từ tiếng Scots, 'huchir', có nghĩa là cúi xuống hoặc ngồi xổm. Ban đầu, nó chỉ hành động ngồi co ro để tránh lạnh hoặc trú ẩn. Khi kết hợp với giới từ 'down', cụm từ 'hunker down' mang ý nghĩa rộng hơn, ám chỉ việc chuẩn bị đối phó với khó khăn, tìm nơi trú ẩn an toàn hoặc ẩn mình chờ đợi điều gì đó qua đi.

Usage Note

Cụm động từ 'hunker down' thường được sử dụng khi nói về việc chuẩn bị cho một tình huống khó khăn, nguy hiểm, hoặc không thoải mái. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, chịu đựng và cố thủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới từ + hunker down
  • for hunker down for the storm/winter
    (trú ẩn/cố thủ để vượt qua cơn bão/mùa đông)
  • in hunker down in a safe place/the basement
    (ẩn náu an toàn/trong tầng hầm)
  • for hunker down for the long haul
    (chuẩn bị tinh thần và nguồn lực cho một giai đoạn dài và khó khăn)
Trạng từ + hunker down
  • quickly quickly hunker down
    (nhanh chóng tìm chỗ trú ẩn/cố thủ)
  • safely safely hunker down
    (trú ẩn an toàn)
Động từ + hunker down
  • decide to decide to hunker down
    (quyết định tìm chỗ trú ẩn/cố thủ)
  • need to need to hunker down
    (cần phải tìm chỗ trú ẩn/cố thủ)

Idioms

  • hunker down for the long haul

    chuẩn bị tinh thần và nguồn lực để đối phó với một giai đoạn dài và khó khăn; cố thủ lâu dài

    "The company is preparing to hunker down for the long haul during the economic recession."

    (Công ty đang chuẩn bị cố thủ trong dài hạn suốt thời kỳ suy thoái kinh tế.)

  • hunker down and ride it out

    tìm chỗ trú ẩn an toàn và kiên nhẫn chờ đợi một tình huống khó khăn, nguy hiểm qua đi

    "When the hurricane hit, we had to hunker down and ride it out."

    (Khi bão ập đến, chúng tôi phải tìm chỗ trú ẩn và chờ đợi nó đi qua.)

  • hunker down for the winter/storm

    chuẩn bị trú ẩn hoặc ở yên trong nhà để tránh thời tiết khắc nghiệt (mùa đông, bão)

    "We bought extra supplies and decided to hunker down for the blizzard."

    (Chúng tôi mua thêm đồ dự trữ và quyết định trú ẩn để tránh bão tuyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hunker down

verb
Lật mặt

Ngồi xổm xuống hoặc thu mình lại sát đất; ở lại một nơi trong một khoảng thời gian, đặc biệt khi bạn đang lường trước khó khăn.

"The family hunkered down in the basement during the tornado."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were hunkering down in the basement as the tornado sirens wailed.
Họ đang trú ẩn trong tầng hầm khi còi báo động lốc xoáy vang lên.
Phủ định
She wasn't hunkering down; she was bravely going outside to help her neighbors.
Cô ấy không trốn tránh; cô ấy dũng cảm ra ngoài để giúp đỡ hàng xóm của mình.
Nghi vấn
Were you hunkering down during the storm, or were you out driving?
Bạn có đang trú ẩn trong cơn bão, hay bạn đang lái xe ngoài đường?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hunker down".

Tinh thần ứng phó thiên tai

Cụm từ 'hunker down' thường gắn liền với văn hóa chuẩn bị và ứng phó với các tình huống khẩn cấp, đặc biệt là thiên tai như bão, tuyết lở hoặc lũ lụt ở các nước phương Tây. Nó gợi lên hình ảnh mọi người ở yên trong nhà, tích trữ đồ dùng thiết yếu và chuẩn bị tinh thần chờ đợi nguy hiểm qua đi, thể hiện sự kiên cường và khả năng tự bảo vệ.

Nơi trú ẩn an toàn và sự ấm cúng gia đình

Ngoài ý nghĩa đối phó với nguy hiểm, 'hunker down' còn có thể mang ý nghĩa tích cực hơn, đó là tìm kiếm sự an toàn và ấm cúng trong chính ngôi nhà của mình, đặc biệt khi thời tiết bên ngoài khắc nghiệt. Nó thể hiện mong muốn được bảo vệ và tìm thấy sự bình yên trong không gian riêng tư, thưởng thức sự ấm áp của gia đình.