(Top Banner Ad)
stakeholder management
C1
Danh từ C1 Quản trị kinh doanh, Quản lý dự án

stakeholder management

UK: /ˈsteɪkˌhəʊldə ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈsteɪkˌhoʊldər ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý các bên liên quan quản trị các bên liên quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of identifying, analyzing, planning, and implementing actions to engage with stakeholders.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định, phân tích, lập kế hoạch và thực hiện các hành động để tương tác với các bên liên quan.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective stakeholder management is crucial for the success of any project."

    "Quản lý các bên liên quan hiệu quả là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ dự án nào."

  • "The company implemented a new stakeholder management system to improve communication."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý các bên liên quan mới để cải thiện giao tiếp."

  • "Good stakeholder management can help to minimize conflicts and build trust."

    "Quản lý các bên liên quan tốt có thể giúp giảm thiểu xung đột và xây dựng lòng tin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stake cổ phần, lợi ích
Noun holder người nắm giữ, chủ sở hữu
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager nhà quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được
Adjective unmanageable không thể quản lý được

Synonyms

stakeholder engagement (sự tham gia của các bên liên quan)relationship management (quản lý mối quan hệ)

Antonyms

stakeholder neglect (sự bỏ mặc các bên liên quan)ignoring stakeholders (phớt lờ các bên liên quan)

Related Words

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
staca
Latin
manus
English
stakeholder
English
management
English
stakeholder management

Nguồn gốc từ 'Stakeholder'

Từ 'stakeholder' được hình thành từ 'stake' (ban đầu có nghĩa là cọc gỗ, sau phát triển thành cổ phần, lợi ích) và 'holder' (người nắm giữ). Nó bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 18, ban đầu dùng trong ngữ cảnh cờ bạc (người nắm giữ tiền cược). Đến thế kỷ 20, đặc biệt là vào những năm 1980, nhà lý thuyết kinh doanh R. Edward Freeman đã phổ biến khái niệm 'stakeholder' trong quản trị kinh doanh, mở rộng ý nghĩa ra bất kỳ cá nhân hay nhóm nào có lợi ích hoặc bị ảnh hưởng bởi hoạt động của một tổ chức.

Nguồn gốc từ 'Management'

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' (bàn tay), qua tiếng Ý cổ 'maneggiare' (điều khiển ngựa, xử lý) và tiếng Pháp cổ 'ménagement' (hành động quản lý, điều hành). Từ này du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16 và dần mang ý nghĩa kiểm soát, điều hành một tổ chức hoặc dự án. Sự kết hợp của 'stakeholder' và 'management' tạo nên 'stakeholder management' để chỉ quá trình quản lý các bên liên quan.

Usage Note

Stakeholder management liên quan đến việc xây dựng mối quan hệ tích cực với những người hoặc nhóm bị ảnh hưởng hoặc có thể ảnh hưởng đến một dự án hoặc tổ chức. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu nhu cầu và mong đợi của các bên liên quan để đạt được thành công.

Prepositions

in for

* in: Được sử dụng để chỉ ngữ cảnh rộng hơn hoặc ngành. Ví dụ: 'Stakeholder management in the construction industry.'
* for: Được sử dụng để chỉ mục đích của việc quản lý. Ví dụ: 'Stakeholder management for project success.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stakeholder management
  • Effective Effective stakeholder management
    (Quản lý các bên liên quan hiệu quả)
  • Successful Successful stakeholder management
    (Quản lý các bên liên quan thành công)
  • Strategic Strategic stakeholder management
    (Quản lý các bên liên quan mang tính chiến lược)
  • Proactive Proactive stakeholder management
    (Quản lý các bên liên quan chủ động)
  • Robust Robust stakeholder management
    (Quản lý các bên liên quan mạnh mẽ/vững chắc)
Verb + stakeholder management
  • Implement Implement stakeholder management
    (Thực hiện quản lý các bên liên quan)
  • Develop Develop stakeholder management
    (Phát triển quản lý các bên liên quan)
  • Conduct Conduct stakeholder management
    (Tiến hành quản lý các bên liên quan)
  • Engage in Engage in stakeholder management
    (Tham gia vào việc quản lý các bên liên quan)
  • Prioritize Prioritize stakeholder management
    (Ưu tiên quản lý các bên liên quan)
Noun + stakeholder management
  • Approach to Approach to stakeholder management
    (Phương pháp tiếp cận quản lý các bên liên quan)
  • Plan for Plan for stakeholder management
    (Kế hoạch quản lý các bên liên quan)
  • Strategy for Strategy for stakeholder management
    (Chiến lược quản lý các bên liên quan)
  • Framework for Framework for stakeholder management
    (Khuôn khổ quản lý các bên liên quan)

Idioms

  • The key to successful stakeholder management

    Chìa khóa để quản lý các bên liên quan thành công

    "Communication is often cited as the key to successful stakeholder management in complex projects."

    (Giao tiếp thường được xem là chìa khóa để quản lý các bên liên quan thành công trong các dự án phức tạp.)

  • Implementing robust stakeholder management practices

    Thực hiện các thực tiễn quản lý các bên liên quan vững chắc/hiệu quả

    "The organization is focused on implementing robust stakeholder management practices to ensure project success."

    (Tổ chức đang tập trung vào việc thực hiện các thực tiễn quản lý các bên liên quan vững chắc để đảm bảo thành công của dự án.)

  • Developing a comprehensive stakeholder management plan

    Xây dựng một kế hoạch quản lý các bên liên quan toàn diện

    "Before starting the project, it's crucial to develop a comprehensive stakeholder management plan."

    (Trước khi bắt đầu dự án, việc xây dựng một kế hoạch quản lý các bên liên quan toàn diện là rất quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stakeholder management

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xác định, phân tích, lập kế hoạch và thực hiện các hành động để tương tác với các bên liên quan.

"Effective stakeholder management is crucial for the success of any project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project team had implemented stakeholder management strategies before the deadline.
Đội dự án đã thực hiện các chiến lược quản lý các bên liên quan trước thời hạn.
Phủ định
We had not anticipated the need for such extensive stakeholder management until the crisis occurred.
Chúng tôi đã không lường trước được sự cần thiết của việc quản lý các bên liên quan rộng rãi như vậy cho đến khi cuộc khủng hoảng xảy ra.
Nghi vấn
Had the company prioritized stakeholder management before the negative publicity?
Công ty đã ưu tiên quản lý các bên liên quan trước khi có thông tin tiêu cực trên báo chí chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stakeholder management".

Từ 'Shareholder Primacy' đến 'Stakeholder Approach'

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, có một sự chuyển dịch đáng kể từ tư tưởng 'Shareholder Primacy' (ưu tiên lợi ích cổ đông) sang 'Stakeholder Approach' (tiếp cận dựa trên các bên liên quan). Điều này phản ánh nhận thức rằng một doanh nghiệp không chỉ có trách nhiệm với các cổ đông mà còn với nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và môi trường. Quản lý các bên liên quan giúp cân bằng các lợi ích này để tạo ra giá trị bền vững.

Quy trình ra quyết định và sự đồng thuận

Trong nhiều môi trường làm việc và quản lý dự án ở phương Tây, việc tham vấn và đạt được sự đồng thuận từ các bên liên quan là cực kỳ quan trọng. 'Stakeholder management' không chỉ là việc thông báo mà còn là lắng nghe, thấu hiểu và tích hợp các ý kiến đa dạng vào quá trình ra quyết định. Điều này giúp tăng cường sự ủng hộ, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tính hợp pháp của các quyết định.