(Top Banner Ad)
communication strategy
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh, Truyền thông, Marketing

communication strategy

UK: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈstrætədʒi/ • US: /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược giao tiếp kế hoạch truyền thông chiến lược truyền thông kế hoạch giao tiếp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plan or method designed to effectively convey information and achieve specific communication goals.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và đạt được các mục tiêu giao tiếp cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company developed a comprehensive communication strategy to address the negative publicity."

    "Công ty đã phát triển một chiến lược giao tiếp toàn diện để giải quyết những thông tin tiêu cực trên báo chí."

  • "Our communication strategy focuses on transparency and open dialogue with our customers."

    "Chiến lược giao tiếp của chúng tôi tập trung vào tính minh bạch và đối thoại cởi mở với khách hàng."

  • "A well-defined communication strategy is crucial for successful crisis management."

    "Một chiến lược giao tiếp được xác định rõ ràng là rất quan trọng để quản lý khủng hoảng thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt thông tin
Noun communicator người truyền đạt, người giao tiếp
Noun strategist nhà chiến lược, người lập kế hoạch
Adjective strategic mang tính chiến lược, có chiến thuật

Synonyms

communication plan (kế hoạch giao tiếp)messaging strategy (chiến lược truyền thông)outreach strategy (chiến lược tiếp cận)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Truyền thông, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communicatio
Greek
strategia
Middle English
communicacioun
French
stratégie
Modern English
communication strategy

Sự chia sẻ từ La Tinh

'Communication' (Giao tiếp) có nguồn gốc từ từ 'communicatio' trong tiếng Latin, nghĩa là 'sự chia sẻ' hoặc 'làm cho phổ biến'. Bản chất của giao tiếp là việc truyền tải thông tin, ý tưởng, cảm xúc sao cho mọi người cùng hiểu và tiếp nhận.

Chiến lược từ Hy Lạp cổ đại

Phần 'strategy' (Chiến lược) lại đến từ 'strategia' trong tiếng Hy Lạp, ban đầu có nghĩa là 'nghệ thuật của tướng quân' hay 'quản lý quân đội'. Khi du nhập vào ngôn ngữ hiện đại, nó được mở rộng thành bất kỳ kế hoạch được thiết kế cẩn thận nào để đạt được mục tiêu dài hạn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing, quan hệ công chúng và các lĩnh vực khác mà giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có kế hoạch trong việc truyền tải thông điệp.

Prepositions

in for on

* **in:** Đề cập đến việc chiến lược được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: *a communication strategy in crisis management*).
* **for:** Đề cập đến mục tiêu mà chiến lược hướng đến (ví dụ: *a communication strategy for increasing brand awareness*).
* **on:** Đề cập đến nền tảng hoặc phương tiện giao tiếp được sử dụng (ví dụ: *a communication strategy on social media*).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + communication strategy
  • effective effective communication strategy
    (chiến lược giao tiếp hiệu quả)
  • comprehensive comprehensive communication strategy
    (chiến lược truyền thông toàn diện)
  • tailored tailored communication strategy
    (chiến lược giao tiếp được thiết kế riêng)
Verb + communication strategy
  • develop develop a communication strategy
    (xây dựng/phát triển một chiến lược truyền thông)
  • implement implement the communication strategy
    (triển khai chiến lược truyền thông)
  • revise revise the communication strategy
    (chỉnh sửa/xem xét lại chiến lược truyền thông)
Noun (Modifier) + communication strategy
  • marketing marketing communication strategy
    (chiến lược truyền thông tiếp thị)
  • crisis crisis communication strategy
    (chiến lược truyền thông khủng hoảng)
  • internal internal communication strategy
    (chiến lược truyền thông nội bộ)

Idioms

  • to map out a communication strategy

    phác thảo/lên kế hoạch chi tiết cho một chiến lược truyền thông

    "The team needs to map out a clear communication strategy before launching the new product."

    (Đội ngũ cần phác thảo một chiến lược truyền thông rõ ràng trước khi ra mắt sản phẩm mới.)

  • to fine-tune the communication strategy

    tinh chỉnh chiến lược truyền thông (để đạt hiệu quả tốt hơn)

    "We must fine-tune the communication strategy based on the recent market feedback."

    (Chúng ta phải tinh chỉnh chiến lược truyền thông dựa trên phản hồi thị trường gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

communication strategy

Noun Phrase
Lật mặt

Một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và đạt được các mục tiêu giao tiếp cụ thể.

"The company developed a comprehensive communication strategy to address the negative publicity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication strategy".

Truyền thông Khủng hoảng

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'chiến lược truyền thông' đóng vai trò cực kỳ quan trọng, đặc biệt trong Quản lý Khủng hoảng (Crisis Management). Việc có một chiến lược rõ ràng giúp các công ty kiểm soát câu chuyện, giữ vững danh tiếng và đảm bảo lòng tin của công chúng khi sự cố xảy ra.

Ngữ cảnh Cao và Ngữ cảnh Thấp

Khái niệm này rất quan trọng trong giao tiếp quốc tế. Các quốc gia có văn hóa 'Ngữ cảnh thấp' (Low-Context, như Mỹ, Đức) thường ưu tiên các chiến lược truyền thông trực tiếp, rõ ràng, chi tiết bằng văn bản. Trong khi đó, các quốc gia 'Ngữ cảnh cao' (High-Context, như Việt Nam, Nhật Bản) lại dựa nhiều vào quan hệ cá nhân, ngôn ngữ cơ thể và hàm ý.