communication strategy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A plan or method designed to effectively convey information and achieve specific communication goals.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và đạt được các mục tiêu giao tiếp cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company developed a comprehensive communication strategy to address the negative publicity."
"Công ty đã phát triển một chiến lược giao tiếp toàn diện để giải quyết những thông tin tiêu cực trên báo chí."
-
"Our communication strategy focuses on transparency and open dialogue with our customers."
"Chiến lược giao tiếp của chúng tôi tập trung vào tính minh bạch và đối thoại cởi mở với khách hàng."
-
"A well-defined communication strategy is crucial for successful crisis management."
"Một chiến lược giao tiếp được xác định rõ ràng là rất quan trọng để quản lý khủng hoảng thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt thông tin |
| Noun | communicator | người truyền đạt, người giao tiếp |
| Noun | strategist | nhà chiến lược, người lập kế hoạch |
| Adjective | strategic | mang tính chiến lược, có chiến thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, marketing, quan hệ công chúng và các lĩnh vực khác mà giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng. Nó nhấn mạnh sự chủ động và có kế hoạch trong việc truyền tải thông điệp.
Prepositions
* **in:** Đề cập đến việc chiến lược được sử dụng trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: *a communication strategy in crisis management*).
* **for:** Đề cập đến mục tiêu mà chiến lược hướng đến (ví dụ: *a communication strategy for increasing brand awareness*).
* **on:** Đề cập đến nền tảng hoặc phương tiện giao tiếp được sử dụng (ví dụ: *a communication strategy on social media*).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective effective communication strategy (chiến lược giao tiếp hiệu quả)
-
comprehensive comprehensive communication strategy (chiến lược truyền thông toàn diện)
-
tailored tailored communication strategy (chiến lược giao tiếp được thiết kế riêng)
-
develop develop a communication strategy (xây dựng/phát triển một chiến lược truyền thông)
-
implement implement the communication strategy (triển khai chiến lược truyền thông)
-
revise revise the communication strategy (chỉnh sửa/xem xét lại chiến lược truyền thông)
-
marketing marketing communication strategy (chiến lược truyền thông tiếp thị)
-
crisis crisis communication strategy (chiến lược truyền thông khủng hoảng)
-
internal internal communication strategy (chiến lược truyền thông nội bộ)
Idioms
-
to map out a communication strategy
phác thảo/lên kế hoạch chi tiết cho một chiến lược truyền thông
"The team needs to map out a clear communication strategy before launching the new product."
(Đội ngũ cần phác thảo một chiến lược truyền thông rõ ràng trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
-
to fine-tune the communication strategy
tinh chỉnh chiến lược truyền thông (để đạt hiệu quả tốt hơn)
"We must fine-tune the communication strategy based on the recent market feedback."
(Chúng ta phải tinh chỉnh chiến lược truyền thông dựa trên phản hồi thị trường gần đây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
communication strategy
Noun PhraseMột kế hoạch hoặc phương pháp được thiết kế để truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và đạt được các mục tiêu giao tiếp cụ thể.
"The company developed a comprehensive communication strategy to address the negative publicity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "communication strategy".
