standalone application
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A software application that does not require any other software to run.
Vietnamese Meaning
Một ứng dụng phần mềm không yêu cầu bất kỳ phần mềm nào khác để chạy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This standalone application allows users to edit images without needing an internet connection."
"Ứng dụng độc lập này cho phép người dùng chỉnh sửa ảnh mà không cần kết nối internet."
-
"Many older video games were designed as standalone applications."
"Nhiều trò chơi điện tử cũ được thiết kế như những ứng dụng độc lập."
-
"The company developed a standalone application to process payroll."
"Công ty đã phát triển một ứng dụng độc lập để xử lý bảng lương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | standalone | độc lập, tự hoạt động |
| Noun | application | ứng dụng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ứng dụng độc lập có thể chạy trực tiếp trên hệ điều hành mà không cần môi trường runtime hoặc thư viện bên ngoài nào khác. Khái niệm này nhấn mạnh tính tự cung cấp và khả năng hoạt động riêng rẽ của ứng dụng, khác với các ứng dụng phụ thuộc vào các thành phần khác.
Prepositions
‘for’ được dùng khi nói về mục đích hoặc đối tượng mà ứng dụng được thiết kế để sử dụng (ví dụ: “a standalone application for managing finances”). ‘in’ được dùng khi nói về môi trường hoặc bối cảnh mà ứng dụng hoạt động (ví dụ: “The software is offered as a standalone application in our product range.”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Simple standalone application (ứng dụng độc lập đơn giản)
-
Powerful standalone application (ứng dụng độc lập mạnh mẽ)
-
Develop a standalone application (phát triển một ứng dụng độc lập)
-
Use a standalone application (sử dụng một ứng dụng độc lập)
Idioms
-
Work as a standalone application
Hoạt động như một ứng dụng độc lập (không phụ thuộc vào cái khác)
"This tool works as a standalone application; it doesn't need internet access."
(Công cụ này hoạt động như một ứng dụng độc lập; nó không cần truy cập internet.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
standalone application
Danh từ (cụm danh từ)Một ứng dụng phần mềm không yêu cầu bất kỳ phần mềm nào khác để chạy.
"This standalone application allows users to edit images without needing an internet connection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standalone application".
