(Top Banner Ad)
standalone application
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Công nghệ thông tin

standalone application

UK: /ˈstændəlɒn æplɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈstændəˌloʊn æplɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ứng dụng độc lập ứng dụng chạy độc lập
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application that does not require any other software to run.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm không yêu cầu bất kỳ phần mềm nào khác để chạy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This standalone application allows users to edit images without needing an internet connection."

    "Ứng dụng độc lập này cho phép người dùng chỉnh sửa ảnh mà không cần kết nối internet."

  • "Many older video games were designed as standalone applications."

    "Nhiều trò chơi điện tử cũ được thiết kế như những ứng dụng độc lập."

  • "The company developed a standalone application to process payroll."

    "Công ty đã phát triển một ứng dụng độc lập để xử lý bảng lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective standalone độc lập, tự hoạt động
Noun application ứng dụng

Synonyms

self-contained application (ứng dụng tự chứa)

Antonyms

client-server application (ứng dụng máy khách-máy chủ)web application (ứng dụng web)

Related Words

desktop application (ứng dụng máy tính để bàn)mobile application (ứng dụng di động)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
stand-alone
English
application
English
standalone application

Nguồn gốc của 'standalone application'

Cụm từ 'standalone application' xuất hiện khi các phần mềm bắt đầu phát triển độc lập, không cần kết nối mạng hay các phần mềm khác để hoạt động. Nó thể hiện sự tự chủ và khả năng vận hành riêng biệt của một ứng dụng.

Usage Note

Ứng dụng độc lập có thể chạy trực tiếp trên hệ điều hành mà không cần môi trường runtime hoặc thư viện bên ngoài nào khác. Khái niệm này nhấn mạnh tính tự cung cấp và khả năng hoạt động riêng rẽ của ứng dụng, khác với các ứng dụng phụ thuộc vào các thành phần khác.

Prepositions

for in

‘for’ được dùng khi nói về mục đích hoặc đối tượng mà ứng dụng được thiết kế để sử dụng (ví dụ: “a standalone application for managing finances”). ‘in’ được dùng khi nói về môi trường hoặc bối cảnh mà ứng dụng hoạt động (ví dụ: “The software is offered as a standalone application in our product range.”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standalone application
  • Simple standalone application
    (ứng dụng độc lập đơn giản)
  • Powerful standalone application
    (ứng dụng độc lập mạnh mẽ)
Verb + standalone application
  • Develop a standalone application
    (phát triển một ứng dụng độc lập)
  • Use a standalone application
    (sử dụng một ứng dụng độc lập)

Idioms

  • Work as a standalone application

    Hoạt động như một ứng dụng độc lập (không phụ thuộc vào cái khác)

    "This tool works as a standalone application; it doesn't need internet access."

    (Công cụ này hoạt động như một ứng dụng độc lập; nó không cần truy cập internet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standalone application

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm không yêu cầu bất kỳ phần mềm nào khác để chạy.

"This standalone application allows users to edit images without needing an internet connection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standalone application".

Sự độc lập trong công nghệ

Sự phát triển của các 'standalone application' phản ánh xu hướng tự chủ và độc lập trong công nghệ. Người dùng ngày càng mong muốn các ứng dụng có thể hoạt động hiệu quả mà không phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài.