(Top Banner Ad)
standard deviation
C1
Danh từ C1 Thống kê

standard deviation

UK: /ˈstændəd ˌdiːviˈeɪʃən/ • US: /ˈstændərd ˌdiːviˈeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

độ lệch chuẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A quantity expressing by how much the members of a group differ from the mean value for the group.

Vietnamese Meaning

Độ lệch chuẩn là một đại lượng biểu thị mức độ mà các thành viên của một nhóm khác biệt so với giá trị trung bình của nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The standard deviation of the stock's returns was 15%."

    "Độ lệch chuẩn của lợi nhuận cổ phiếu là 15%."

  • "Calculating the standard deviation is essential for risk assessment."

    "Tính toán độ lệch chuẩn là điều cần thiết cho việc đánh giá rủi ro."

  • "A low standard deviation indicates that the data points are clustered closely around the mean."

    "Độ lệch chuẩn thấp cho thấy các điểm dữ liệu tập trung gần giá trị trung bình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun standard Tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize Tiêu chuẩn hóa
Noun standardization Sự tiêu chuẩn hóa
Verb deviate Lệch, chệch hướng
Noun deviation Sự lệch, độ lệch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estandard
Latin
de-viare
English
standard deviation

Nguồn gốc của 'độ lệch chuẩn'

Thuật ngữ 'độ lệch chuẩn' (standard deviation) được nhà toán học và thống kê học người Anh Karl Pearson giới thiệu vào năm 1894. Từ 'standard' (tiêu chuẩn) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'estandard', chỉ một lá cờ hoặc điểm tập hợp. Từ 'deviation' (độ lệch) bắt nguồn từ tiếng Latin 'de-viare', có nghĩa là 'chệch khỏi con đường'. Khi kết hợp lại, thuật ngữ này mô tả mức độ phân tán trung bình của dữ liệu so với giá trị trung bình.

Usage Note

Độ lệch chuẩn đo lường sự phân tán của một tập dữ liệu so với giá trị trung bình của nó. Một độ lệch chuẩn thấp cho thấy rằng các điểm dữ liệu có xu hướng gần với giá trị trung bình, trong khi độ lệch chuẩn cao cho thấy các điểm dữ liệu lan rộng hơn trên một phạm vi rộng hơn. Nó là một thước đo quan trọng trong thống kê, được sử dụng để đánh giá rủi ro, độ tin cậy và sự biến động.

Prepositions

of from

‘of’ được sử dụng để chỉ độ lệch chuẩn của một tập dữ liệu cụ thể (ví dụ: “the standard deviation of the test scores”). ‘from’ có thể được sử dụng để chỉ sự khác biệt so với giá trị trung bình (ví dụ: “the data deviates from the mean by a standard deviation of 5”).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + standard deviation
  • calculate calculate the standard deviation
    (tính độ lệch chuẩn)
  • measure measure the standard deviation
    (đo độ lệch chuẩn)
  • reduce reduce the standard deviation
    (giảm độ lệch chuẩn)
  • report report a standard deviation
    (báo cáo độ lệch chuẩn)
  • have have a high/low standard deviation
    (có độ lệch chuẩn cao/thấp)
Adjective + standard deviation
  • high high standard deviation
    (độ lệch chuẩn cao)
  • low low standard deviation
    (độ lệch chuẩn thấp)
  • large large standard deviation
    (độ lệch chuẩn lớn)
  • small small standard deviation
    (độ lệch chuẩn nhỏ)
  • typical typical standard deviation
    (độ lệch chuẩn điển hình)
Prepositional phrases
  • within within one standard deviation
    (trong phạm vi một độ lệch chuẩn)
  • beyond beyond two standard deviations
    (vượt quá hai độ lệch chuẩn)

Idioms

  • within one standard deviation

    trong phạm vi một độ lệch chuẩn (chỉ dữ liệu nằm gần giá trị trung bình)

    "Most of the data points fall within one standard deviation of the mean."

    (Hầu hết các điểm dữ liệu nằm trong phạm vi một độ lệch chuẩn so với giá trị trung bình.)

  • outside the standard deviation

    nằm ngoài độ lệch chuẩn (chỉ dữ liệu có sự phân tán lớn hoặc là ngoại lệ)

    "Any result outside two standard deviations is considered an outlier."

    (Bất kỳ kết quả nào nằm ngoài hai độ lệch chuẩn đều được coi là một giá trị ngoại lai.)

  • reduce the standard deviation

    giảm độ lệch chuẩn (làm cho dữ liệu đồng nhất hơn, ít biến động hơn)

    "The goal of quality control is to reduce the standard deviation in production."

    (Mục tiêu của kiểm soát chất lượng là giảm độ lệch chuẩn trong sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standard deviation

Danh từ
Lật mặt

Độ lệch chuẩn là một đại lượng biểu thị mức độ mà các thành viên của một nhóm khác biệt so với giá trị trung bình của nhóm.

"The standard deviation of the stock's returns was 15%."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the standard deviation accurately reflects the data's spread is crucial for statistical analysis.
Việc độ lệch chuẩn phản ánh chính xác sự phân tán của dữ liệu là rất quan trọng cho phân tích thống kê.
Phủ định
Whether the standard deviation is a reliable measure of dispersion depends on the data's distribution; it's not always the case.
Việc độ lệch chuẩn có phải là một thước đo độ phân tán đáng tin cậy hay không phụ thuộc vào sự phân phối của dữ liệu; không phải lúc nào cũng đúng.
Nghi vấn
What the standard deviation suggests about the risk involved in the investment remains unclear without further context.
Độ lệch chuẩn cho thấy điều gì về rủi ro liên quan đến khoản đầu tư vẫn chưa rõ ràng nếu không có thêm bối cảnh.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The statistician said that the standard deviation was a crucial measure of data dispersion.
Nhà thống kê nói rằng độ lệch chuẩn là một thước đo quan trọng về sự phân tán dữ liệu.
Phủ định
She told me that the experiment's results did not show a significant standard deviation.
Cô ấy nói với tôi rằng kết quả thí nghiệm không cho thấy độ lệch chuẩn đáng kể.
Nghi vấn
He asked if the reported standard deviation had been properly calculated.
Anh ấy hỏi liệu độ lệch chuẩn được báo cáo đã được tính toán đúng cách chưa.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard deviation indicates the spread of data around the mean.
Độ lệch chuẩn cho biết sự phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình.
Phủ định
The standard deviation is not always the best measure of variability in the presence of outliers.
Độ lệch chuẩn không phải lúc nào cũng là thước đo tốt nhất về sự biến thiên khi có các giá trị ngoại lệ.
Nghi vấn
Is the standard deviation a reliable indicator of risk in this financial model?
Liệu độ lệch chuẩn có phải là một chỉ số đáng tin cậy về rủi ro trong mô hình tài chính này không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The standard deviation of this dataset is relatively low.
Độ lệch chuẩn của tập dữ liệu này tương đối thấp.
Phủ định
The standard deviation wasn't calculated correctly in the report.
Độ lệch chuẩn đã không được tính toán chính xác trong báo cáo.
Nghi vấn
Is the standard deviation a reliable measure of the data's spread?
Độ lệch chuẩn có phải là một thước đo đáng tin cậy về độ phân tán của dữ liệu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standard deviation".

Tầm quan trọng trong khoa học và kinh doanh

Độ lệch chuẩn là một chỉ số thống kê cực kỳ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như khoa học, kỹ thuật, tài chính và kiểm soát chất lượng. Nó giúp các nhà khoa học đánh giá sự phân tán của dữ liệu thí nghiệm, các nhà quản lý rủi ro đo lường mức độ biến động của thị trường, và các kỹ sư đảm bảo chất lượng sản phẩm bằng cách giảm thiểu sự khác biệt. Hiểu biết về độ lệch chuẩn là cơ sở để đưa ra các quyết định dựa trên dữ liệu, từ việc cải thiện quy trình đến đánh giá rủi ro đầu tư.

Đo lường sự biến động và rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, độ lệch chuẩn thường được coi là thước đo chính của rủi ro. Một khoản đầu tư có độ lệch chuẩn cao hơn thường được hiểu là có tính biến động cao hơn và do đó rủi ro hơn. Khái niệm này đã trở thành một phần không thể thiếu trong các mô hình tài chính hiện đại, giúp các nhà đầu tư và nhà phân tích định lượng và quản lý rủi ro một cách hiệu quả.