(Top Banner Ad)
normal distribution
C1
Danh từ C1 Thống kê học

normal distribution

UK: /ˈnɔːməl dɪstrɪˈbjuːʃən/ • US: /ˈnɔːrməl dɪstrɪˈbjuːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

phân phối chuẩn phân phối Gauss phân phối hình chuông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A probability distribution that is symmetric about the mean, showing that data near the mean are more frequent in occurrence than data far from the mean. In graphical form, a normal distribution appears as a bell curve.

Vietnamese Meaning

Một phân phối xác suất đối xứng quanh giá trị trung bình, cho thấy rằng dữ liệu gần giá trị trung bình xuất hiện thường xuyên hơn so với dữ liệu xa giá trị trung bình. Ở dạng đồ thị, phân phối chuẩn có dạng đường cong hình chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heights of adult women are approximately normally distributed."

    "Chiều cao của phụ nữ trưởng thành xấp xỉ tuân theo phân phối chuẩn."

  • "Many statistical tests assume that the data are normally distributed."

    "Nhiều kiểm định thống kê giả định rằng dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn."

  • "The normal distribution is a key concept in statistical inference."

    "Phân phối chuẩn là một khái niệm quan trọng trong suy luận thống kê."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective normal bình thường, chuẩn mực, thông thường
Adverb normally một cách bình thường, thông thường
Noun normality sự bình thường, trạng thái bình thường
Verb distribute phân phối, phân phát, chia đều
Noun distributor nhà phân phối, người phân phát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
normalis
English
normal
Latin
distributio
English
distribution

Nguồn gốc của 'phân phối chuẩn'

Từ 'normal distribution' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Normal' (bình thường, chuẩn mực) đến từ tiếng Latin 'normalis', có nghĩa là 'theo quy tắc, tiêu chuẩn'. Còn 'distribution' (sự phân phối) cũng từ tiếng Latin 'distributio', nghĩa là 'sự chia ra'. Khi ghép lại, nó mô tả cách dữ liệu thường được phân bố theo một mẫu cụ thể, với đa số các giá trị nằm quanh giá trị trung bình và ít giá trị ở hai phía cực đoan. Khái niệm này trở nên nổi tiếng trong thống kê nhờ công trình của các nhà toán học như Gauss, và từ đó được gọi là 'phân phối chuẩn' hay 'phân phối Gauss'.

Usage Note

Phân phối chuẩn là một khái niệm quan trọng trong thống kê học, mô tả nhiều hiện tượng tự nhiên và xã hội. Nó được sử dụng rộng rãi trong kiểm định giả thuyết, xây dựng khoảng tin cậy và mô hình hóa dữ liệu. Phân phối chuẩn còn được gọi là phân phối Gaussian.

Prepositions

of with

'of' được dùng để chỉ thuộc tính hoặc đặc điểm của phân phối chuẩn (ví dụ: a normal distribution *of* heights). 'with' được dùng để chỉ các tham số của phân phối chuẩn (ví dụ: a normal distribution *with* mean 0 and standard deviation 1).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + normal distribution
  • standard standard normal distribution
    (phân phối chuẩn tắc (có trung bình 0 và độ lệch chuẩn 1))
  • bell-shaped bell-shaped normal distribution
    (phân phối chuẩn hình chuông)
  • approximate approximate normal distribution
    (phân phối chuẩn xấp xỉ)
Verb + normal distribution
  • follow follow a normal distribution
    (tuân theo một phân phối chuẩn (dữ liệu, biến số))
  • assume assume a normal distribution
    (giả định một phân phối chuẩn (trong thống kê))
  • fit fit to a normal distribution
    (phù hợp với một phân phối chuẩn)

Idioms

  • follow a normal distribution

    tuân theo một phân phối chuẩn (dữ liệu, biến số có dạng phân phối chuẩn)

    "The heights of adult men in a population tend to follow a normal distribution."

    (Chiều cao của nam giới trưởng thành trong một quần thể có xu hướng tuân theo một phân phối chuẩn.)

  • bell curve

    đường cong hình chuông (biểu đồ của phân phối chuẩn)

    "Many natural phenomena, like human intelligence scores, form a bell curve."

    (Nhiều hiện tượng tự nhiên, như điểm số IQ của con người, tạo thành một đường cong hình chuông.)

  • within the normal distribution

    trong phạm vi phân phối chuẩn (nằm trong phần lớn các giá trị trung bình)

    "Most people's reaction times fall within the normal distribution."

    (Thời gian phản ứng của hầu hết mọi người nằm trong phạm vi phân phối chuẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

normal distribution

Danh từ
Lật mặt

Một phân phối xác suất đối xứng quanh giá trị trung bình, cho thấy rằng dữ liệu gần giá trị trung bình xuất hiện thường xuyên hơn so với dữ liệu xa giá trị trung bình. Ở dạng đồ thị, phân phối chuẩn có dạng đường cong hình chuông.

"The heights of adult women are approximately normally distributed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data followed a normal distribution: most values clustered around the mean.
Dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn: hầu hết các giá trị tập trung quanh giá trị trung bình.
Phủ định
The results weren't normal: the data was skewed significantly to the right.
Kết quả không bình thường: dữ liệu bị lệch đáng kể sang phải.
Nghi vấn
Was the result normal: Did the values distributed as expected?
Kết quả có bình thường không: Các giá trị có phân phối như mong đợi không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers had been assuming a normal distribution of the data before they ran the more complex analysis.
Các nhà nghiên cứu đã giả định một phân phối chuẩn của dữ liệu trước khi họ chạy phân tích phức tạp hơn.
Phủ định
They hadn't been expecting the data to follow a normal distribution, which is why they were surprised by the initial results.
Họ đã không mong đợi dữ liệu tuân theo phân phối chuẩn, đó là lý do tại sao họ ngạc nhiên bởi kết quả ban đầu.
Nghi vấn
Had the team been checking for normality before deciding on the appropriate statistical test?
Nhóm nghiên cứu đã kiểm tra tính chuẩn trước khi quyết định phép kiểm định thống kê phù hợp phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher has observed a normal distribution in the dataset.
Nhà nghiên cứu đã quan sát thấy một phân phối chuẩn trong tập dữ liệu.
Phủ định
We have not seen a normal distribution in the sample data collected.
Chúng tôi đã không thấy một phân phối chuẩn trong dữ liệu mẫu thu thập được.
Nghi vấn
Has the data always followed a normal distribution in your experience?
Dữ liệu có luôn tuân theo phân phối chuẩn theo kinh nghiệm của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "normal distribution".

Đường cong hình chuông trong xã hội

Khái niệm 'phân phối chuẩn' hay 'đường cong hình chuông' thường được dùng để đánh giá trong nhiều lĩnh vực như điểm số học tập, chỉ số IQ, hoặc hiệu suất làm việc. Nó ngụ ý rằng đa số mọi người sẽ đạt mức trung bình, với một số ít người rất xuất sắc hoặc rất kém. Việc áp dụng khái niệm này đôi khi gây tranh cãi về tính công bằng trong đánh giá.

Phản ánh sự 'bình thường' trong tự nhiên

Phân phối chuẩn mô tả cách mà rất nhiều đặc điểm tự nhiên và xã hội (ví dụ: chiều cao, cân nặng, huyết áp, sai số đo lường) phân bố. Nó cho thấy rằng sự đa dạng là có thật nhưng hầu hết các giá trị đều tập trung xung quanh một giá trị trung bình, củng cố ý tưởng về một 'chuẩn mực' hay 'bình thường' trong thế giới xung quanh chúng ta.