(Top Banner Ad)
variance
C1
Danh từ C1 Thống kê, Tài chính, Khoa học

variance

UK: /ˈveəriəns/ • US: /ˈveriəns/

Nghĩa tiếng Việt

phương sai độ lệch sự khác biệt sự biến động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fact or quality of being different, divergent, or inconsistent.

Vietnamese Meaning

Sự khác biệt, sự phân kỳ, hoặc sự không nhất quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The variance in test scores was surprisingly high."

    "Phương sai trong điểm kiểm tra cao một cách đáng ngạc nhiên."

  • "The analyst attributed the poor performance to market variance."

    "Nhà phân tích cho rằng hiệu suất kém là do sự biến động của thị trường."

  • "Accounting for variance is a crucial part of the budgeting process."

    "Việc tính toán phương sai là một phần quan trọng của quy trình lập ngân sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun variant biến thể, dạng khác
Verb vary thay đổi, biến đổi
Adjective variable có thể thay đổi, biến thiên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Tài chính, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
variantia
English
variance

Nguồn gốc của 'Variance'

Từ 'variance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'variantia', có nghĩa là 'sự khác biệt'. Nó ám chỉ sự thay đổi hoặc mức độ khác nhau giữa các thứ. Ban đầu, nó được sử dụng trong toán học và thống kê để đo lường sự phân tán của dữ liệu, nhưng sau đó đã được mở rộng để sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Usage Note

Variance chỉ sự khác biệt hoặc mức độ biến động so với một tiêu chuẩn, kỳ vọng hoặc giá trị trung bình. Trong thống kê, nó đề cập đến thước đo mức độ phân tán của một tập hợp dữ liệu. Trong tài chính, nó có thể ám chỉ sự khác biệt giữa kết quả thực tế và ngân sách dự kiến.

Prepositions

in of

‘In variance’ thường được dùng để chỉ trạng thái khác biệt so với điều gì đó. Ví dụ: 'The results are in variance with the predictions.' (Kết quả khác với dự đoán). 'Variance of' thường được dùng trong ngữ cảnh thống kê, ví dụ: 'variance of a data set' (phương sai của một tập dữ liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + variance
  • large large variance
    (phương sai lớn)
  • small small variance
    (phương sai nhỏ)
  • significant significant variance
    (phương sai đáng kể)
Verb + variance
  • explain explain the variance
    (giải thích phương sai)
  • analyze analyze the variance
    (phân tích phương sai)
  • reduce reduce the variance
    (giảm phương sai)

Idioms

  • At variance with

    bất đồng với, mâu thuẫn với

    "His account of the accident was at variance with hers."

    (Lời kể của anh ta về vụ tai nạn mâu thuẫn với lời kể của cô ấy.)

  • Variance analysis

    phân tích phương sai (so sánh kế hoạch và thực tế)

    "The finance department conducted a variance analysis to identify the reasons for the budget shortfall."

    (Bộ phận tài chính đã thực hiện phân tích phương sai để xác định nguyên nhân gây ra sự thiếu hụt ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

variance

Danh từ
Lật mặt

Sự khác biệt, sự phân kỳ, hoặc sự không nhất quán.

"The variance in test scores was surprisingly high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The variance in test scores indicates a need for curriculum adjustment.
Sự biến động trong điểm kiểm tra cho thấy sự cần thiết phải điều chỉnh chương trình giảng dạy.
Phủ định
There is no significant variance in the production output this quarter.
Không có sự biến động đáng kể nào trong sản lượng sản xuất quý này.
Nghi vấn
Is there a large variance in the reported data across different regions?
Có sự biến động lớn nào trong dữ liệu được báo cáo giữa các khu vực khác nhau không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The variance in test scores was quite significant.
Sự biến động trong điểm số bài kiểm tra là khá đáng kể.
Phủ định
There isn't much variance in their daily routines.
Không có nhiều sự khác biệt trong thói quen hàng ngày của họ.
Nghi vấn
Is there a significant variance in the quality of the products?
Có sự khác biệt đáng kể nào về chất lượng của sản phẩm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had anticipated the market's variance, they would implement the new strategy now.
Nếu công ty đã dự đoán được sự biến động của thị trường, họ sẽ triển khai chiến lược mới ngay bây giờ.
Phủ định
If we hadn't accounted for the variant in the experimental conditions, the results wouldn't be so reliable now.
Nếu chúng tôi không tính đến biến thể trong các điều kiện thử nghiệm, kết quả sẽ không đáng tin cậy đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If they had considered the potential variance in customer preferences, would they invest in this product line now?
Nếu họ đã xem xét sự biến động tiềm năng trong sở thích của khách hàng, thì họ có đầu tư vào dòng sản phẩm này ngay bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The variance in test scores was significant between the two groups.
Sự khác biệt trong điểm kiểm tra là đáng kể giữa hai nhóm.
Phủ định
Seldom had there been such variance in opinion amongst the committee members.
Hiếm khi có sự khác biệt lớn như vậy trong ý kiến giữa các thành viên ủy ban.
Nghi vấn
Should there be any variance from the agreed-upon plan, please notify the project manager immediately.
Nếu có bất kỳ sự khác biệt nào so với kế hoạch đã thống nhất, vui lòng thông báo ngay cho người quản lý dự án.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The variance in test scores was minimal, wasn't it?
Sự khác biệt trong điểm kiểm tra là rất nhỏ, phải không?
Phủ định
There isn't much variance in their opinions, is there?
Không có nhiều sự khác biệt trong ý kiến của họ, phải không?
Nghi vấn
The variant strain is more contagious, isn't it?
Chủng biến thể dễ lây lan hơn, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The variance in test scores was significant.
Sự khác biệt trong điểm kiểm tra là đáng kể.
Phủ định
There isn't much variance in their daily routine.
Không có nhiều sự khác biệt trong thói quen hàng ngày của họ.
Nghi vấn
What accounts for the large variance in the experimental data?
Điều gì giải thích cho sự khác biệt lớn trong dữ liệu thử nghiệm?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers have found a significant variance in the test results.
Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một sự khác biệt đáng kể trong kết quả kiểm tra.
Phủ định
The company hasn't observed any variance in customer feedback this quarter.
Công ty đã không quan sát thấy bất kỳ sự khác biệt nào trong phản hồi của khách hàng trong quý này.
Nghi vấn
Has there been any variance in the production process recently?
Gần đây có sự khác biệt nào trong quy trình sản xuất không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists have been studying the variance in temperature for the last decade.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu sự biến thiên nhiệt độ trong thập kỷ qua.
Phủ định
The company hasn't been considering variant marketing strategies for very long.
Công ty đã không xem xét các chiến lược marketing khác nhau trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Has the manufacturing process been showing variance in product quality recently?
Quy trình sản xuất có cho thấy sự khác biệt về chất lượng sản phẩm gần đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "variance".

Phương sai trong Thống kê

Trong thống kê, phương sai (variance) là một thước đo mức độ phân tán của một tập hợp dữ liệu. Phương sai cao cho thấy dữ liệu phân tán rộng hơn, trong khi phương sai thấp cho thấy dữ liệu tập trung gần giá trị trung bình hơn. Nó có vai trò quan trọng trong việc đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu.