(Top Banner Ad)
staple
B1
noun B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

staple

UK: /ˈsteɪ.pəl/ • US: /ˈsteɪ.pəl/

Nghĩa tiếng Việt

ghim dập ghim lương thực chủ yếu mặt hàng chủ lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small piece of thin wire used to fasten sheets of paper together.

Vietnamese Meaning

Một đoạn dây kim loại mỏng nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau; cái ghim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please use the stapler to attach these documents together with a staple."

    "Làm ơn dùng cái dập ghim để gắn các tài liệu này lại với nhau bằng một cái ghim."

  • "The magazine is held together by staples."

    "Tạp chí được giữ lại với nhau bằng ghim."

  • "Beans and rice are staples in her diet."

    "Đậu và gạo là những thực phẩm chủ yếu trong chế độ ăn uống của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun staple thực phẩm/hàng hóa chủ yếu; cái ghim bấm
Verb to staple ghim, bấm ghim
Noun stapler cái ghim bấm (dụng cụ)
Adjective stapled đã được ghim, được bấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*stebh-
Proto-Germanic
*stapulaz
Old English
stapol
Middle English
stapel
Modern English
staple

Nguồn gốc cổ xưa của 'Staple'

Từ 'staple' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'stapol', ban đầu có nghĩa là 'cột trụ, nền móng' hoặc 'chợ chính'. Hình ảnh cột trụ vững chắc tượng trưng cho sự ổn định và trung tâm. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ những mặt hàng chủ yếu, thiết yếu trong một nền kinh tế hoặc đời sống hàng ngày, cũng như những vật dụng nhỏ dùng để ghim giữ các tờ giấy.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất và phổ biến nhất của 'staple' là một cái ghim giấy. Nó là một vật dụng văn phòng phẩm rất thông dụng.

Prepositions

of

'Staple of' thường được dùng để chỉ thành phần thiết yếu hoặc quan trọng của cái gì đó (xem nghĩa thứ hai). Ví dụ: 'Rice is a staple of the Vietnamese diet.' (Gạo là một thành phần thiết yếu của chế độ ăn uống của người Việt Nam.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + staple (chỉ yếu tố chính)
  • dietary a dietary staple
    (một thực phẩm chính trong khẩu phần ăn)
  • cultural a cultural staple
    (một yếu tố văn hóa đặc trưng, phổ biến)
  • household a household staple
    (một vật dụng thiết yếu trong gia đình)
  • fashion a fashion staple
    (một món đồ thời trang cơ bản, thiết yếu)
Staple + Danh từ (chỉ yếu tố chính)
  • staple staple food
    (lương thực chính)
  • staple staple crop
    (cây trồng chủ lực)
  • staple staple product
    (sản phẩm chủ yếu)
Động từ + staple (chỉ hành động ghim)
  • to staple to staple documents
    (ghim các tài liệu lại với nhau)
  • to staple to staple pages together
    (ghim các trang giấy lại với nhau)

Idioms

  • a staple diet of something

    một chế độ ăn uống chủ yếu gồm cái gì đó (nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ: thông tin)

    "Fast food forms a staple diet for many students."

    (Thức ăn nhanh tạo thành chế độ ăn uống chủ yếu của nhiều sinh viên.)

  • a household staple

    một vật dụng thiết yếu trong gia đình

    "Rice is a household staple in most Asian countries."

    (Gạo là một vật phẩm thiết yếu trong gia đình ở hầu hết các quốc gia châu Á.)

  • a wardrobe staple

    một món đồ thiết yếu trong tủ quần áo

    "A classic white shirt is a wardrobe staple for any professional."

    (Một chiếc áo sơ mi trắng cổ điển là món đồ thiết yếu trong tủ quần áo của bất kỳ người chuyên nghiệp nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staple

noun
Lật mặt

Một đoạn dây kim loại mỏng nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau; cái ghim.

"Please use the stapler to attach these documents together with a staple."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Although the report was lengthy, stapling it ensured it stayed organized.
Mặc dù bản báo cáo dài, việc bấm ghim nó đảm bảo nó được sắp xếp ngăn nắp.
Phủ định
Even though he had a stapler, he didn't staple the documents together because he wanted to be able to rearrange them.
Mặc dù anh ấy có một cái dập ghim, anh ấy đã không bấm ghim các tài liệu lại với nhau vì anh ấy muốn có thể sắp xếp lại chúng.
Nghi vấn
Because the papers were scattered, did you staple them before submitting the assignment?
Vì các tờ giấy bị vương vãi, bạn có bấm ghim chúng trước khi nộp bài tập không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a stapler, I would staple these documents together.
Nếu tôi có một cái dập ghim, tôi sẽ dập những tài liệu này lại với nhau.
Phủ định
If the office didn't have a staple remover, I wouldn't be able to correct my mistake.
Nếu văn phòng không có đồ gỡ ghim, tôi sẽ không thể sửa lỗi của mình.
Nghi vấn
Would you staple the invoice if you found the stapler?
Bạn có dập hóa đơn nếu bạn tìm thấy cái dập ghim không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Staple these documents together, please.
Hãy dập ghim những tài liệu này lại với nhau.
Phủ định
Don't staple your fingers!
Đừng dập ghim vào ngón tay của bạn!
Nghi vấn
Do staple the invoice to the report!
Hãy dập ghim hóa đơn vào báo cáo đi!

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She staples the documents together, doesn't she?
Cô ấy ghim các tài liệu lại với nhau, phải không?
Phủ định
They don't staple the reports before submitting them, do they?
Họ không ghim các báo cáo trước khi nộp, phải không?
Nghi vấn
The staples are in the drawer, aren't they?
Những cái ghim ở trong ngăn kéo, phải không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was stapling the documents together when the phone rang.
Cô ấy đang ghim các tài liệu lại với nhau thì điện thoại reo.
Phủ định
They weren't using a staple remover; they were just tearing the papers apart.
Họ đã không sử dụng dụng cụ gỡ ghim; họ chỉ xé các tờ giấy ra.
Nghi vấn
Was he buying a new box of staples because the old one was empty?
Có phải anh ấy đang mua một hộp ghim mới vì hộp cũ đã hết không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She staples the documents together every Friday.
Cô ấy ghim các tài liệu lại với nhau vào mỗi thứ Sáu.
Phủ định
They do not staple the receipts to the reports.
Họ không ghim biên lai vào báo cáo.
Nghi vấn
Does he buy a new box of staples every month?
Anh ấy có mua một hộp ghim mới mỗi tháng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The workers' staples are always neatly organized in the supply room.
Ghim bấm của các công nhân luôn được sắp xếp gọn gàng trong phòng cung cấp.
Phủ định
The company's staple gun isn't working properly.
Súng bấm ghim của công ty đang không hoạt động tốt.
Nghi vấn
Is the boss's staple remover missing from her desk again?
Có phải cái gỡ ghim của sếp lại biến mất khỏi bàn làm việc của cô ấy rồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staple".

Thực phẩm chủ yếu (Staple Foods)

Trong nhiều nền văn hóa, có những loại thực phẩm được gọi là 'staple foods' (lương thực chính) vì chúng là thành phần không thể thiếu trong khẩu phần ăn hàng ngày và cung cấp phần lớn năng lượng cần thiết. Ví dụ, gạo là lương thực chính ở châu Á, bánh mì và khoai tây ở phương Tây, hoặc ngô ở một số vùng của châu Mỹ Latinh. Sự sẵn có và giá cả của chúng có ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của người dân.

Ghim bấm trong văn phòng (Office Staple)

Mặc dù có nghĩa là 'yếu tố chính', từ 'staple' còn được dùng để chỉ chiếc ghim bấm nhỏ dùng trong văn phòng. Sự ra đời của máy dập ghim và ghim đã cách mạng hóa cách chúng ta tổ chức tài liệu, trở thành một dụng cụ không thể thiếu trong môi trường làm việc hiện đại, giúp giữ các giấy tờ gọn gàng và ngăn nắp.