staple
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small piece of thin wire used to fasten sheets of paper together.
Vietnamese Meaning
Một đoạn dây kim loại mỏng nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau; cái ghim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please use the stapler to attach these documents together with a staple."
"Làm ơn dùng cái dập ghim để gắn các tài liệu này lại với nhau bằng một cái ghim."
-
"The magazine is held together by staples."
"Tạp chí được giữ lại với nhau bằng ghim."
-
"Beans and rice are staples in her diet."
"Đậu và gạo là những thực phẩm chủ yếu trong chế độ ăn uống của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất và phổ biến nhất của 'staple' là một cái ghim giấy. Nó là một vật dụng văn phòng phẩm rất thông dụng.
Prepositions
'Staple of' thường được dùng để chỉ thành phần thiết yếu hoặc quan trọng của cái gì đó (xem nghĩa thứ hai). Ví dụ: 'Rice is a staple of the Vietnamese diet.' (Gạo là một thành phần thiết yếu của chế độ ăn uống của người Việt Nam.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
dietary a dietary staple (một thực phẩm chính trong khẩu phần ăn)
-
cultural a cultural staple (một yếu tố văn hóa đặc trưng, phổ biến)
-
household a household staple (một vật dụng thiết yếu trong gia đình)
-
fashion a fashion staple (một món đồ thời trang cơ bản, thiết yếu)
-
staple staple food (lương thực chính)
-
staple staple crop (cây trồng chủ lực)
-
staple staple product (sản phẩm chủ yếu)
-
to staple to staple documents (ghim các tài liệu lại với nhau)
-
to staple to staple pages together (ghim các trang giấy lại với nhau)
Idioms
-
a staple diet of something
một chế độ ăn uống chủ yếu gồm cái gì đó (nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ: thông tin)
"Fast food forms a staple diet for many students."
(Thức ăn nhanh tạo thành chế độ ăn uống chủ yếu của nhiều sinh viên.)
-
a household staple
một vật dụng thiết yếu trong gia đình
"Rice is a household staple in most Asian countries."
(Gạo là một vật phẩm thiết yếu trong gia đình ở hầu hết các quốc gia châu Á.)
-
a wardrobe staple
một món đồ thiết yếu trong tủ quần áo
"A classic white shirt is a wardrobe staple for any professional."
(Một chiếc áo sơ mi trắng cổ điển là món đồ thiết yếu trong tủ quần áo của bất kỳ người chuyên nghiệp nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staple
nounMột đoạn dây kim loại mỏng nhỏ dùng để ghim các tờ giấy lại với nhau; cái ghim.
"Please use the stapler to attach these documents together with a staple."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Although the report was lengthy, stapling it ensured it stayed organized. |
Mặc dù bản báo cáo dài, việc bấm ghim nó đảm bảo nó được sắp xếp ngăn nắp. |
| Phủ định | Even though he had a stapler, he didn't staple the documents together because he wanted to be able to rearrange them. |
Mặc dù anh ấy có một cái dập ghim, anh ấy đã không bấm ghim các tài liệu lại với nhau vì anh ấy muốn có thể sắp xếp lại chúng. |
| Nghi vấn | Because the papers were scattered, did you staple them before submitting the assignment? |
Vì các tờ giấy bị vương vãi, bạn có bấm ghim chúng trước khi nộp bài tập không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a stapler, I would staple these documents together. |
Nếu tôi có một cái dập ghim, tôi sẽ dập những tài liệu này lại với nhau. |
| Phủ định | If the office didn't have a staple remover, I wouldn't be able to correct my mistake. |
Nếu văn phòng không có đồ gỡ ghim, tôi sẽ không thể sửa lỗi của mình. |
| Nghi vấn | Would you staple the invoice if you found the stapler? |
Bạn có dập hóa đơn nếu bạn tìm thấy cái dập ghim không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Staple these documents together, please. |
Hãy dập ghim những tài liệu này lại với nhau. |
| Phủ định | Don't staple your fingers! |
Đừng dập ghim vào ngón tay của bạn! |
| Nghi vấn | Do staple the invoice to the report! |
Hãy dập ghim hóa đơn vào báo cáo đi! |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She staples the documents together, doesn't she? |
Cô ấy ghim các tài liệu lại với nhau, phải không? |
| Phủ định | They don't staple the reports before submitting them, do they? |
Họ không ghim các báo cáo trước khi nộp, phải không? |
| Nghi vấn | The staples are in the drawer, aren't they? |
Những cái ghim ở trong ngăn kéo, phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was stapling the documents together when the phone rang. |
Cô ấy đang ghim các tài liệu lại với nhau thì điện thoại reo. |
| Phủ định | They weren't using a staple remover; they were just tearing the papers apart. |
Họ đã không sử dụng dụng cụ gỡ ghim; họ chỉ xé các tờ giấy ra. |
| Nghi vấn | Was he buying a new box of staples because the old one was empty? |
Có phải anh ấy đang mua một hộp ghim mới vì hộp cũ đã hết không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She staples the documents together every Friday. |
Cô ấy ghim các tài liệu lại với nhau vào mỗi thứ Sáu. |
| Phủ định | They do not staple the receipts to the reports. |
Họ không ghim biên lai vào báo cáo. |
| Nghi vấn | Does he buy a new box of staples every month? |
Anh ấy có mua một hộp ghim mới mỗi tháng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The workers' staples are always neatly organized in the supply room. |
Ghim bấm của các công nhân luôn được sắp xếp gọn gàng trong phòng cung cấp. |
| Phủ định | The company's staple gun isn't working properly. |
Súng bấm ghim của công ty đang không hoạt động tốt. |
| Nghi vấn | Is the boss's staple remover missing from her desk again? |
Có phải cái gỡ ghim của sếp lại biến mất khỏi bàn làm việc của cô ấy rồi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staple".
