binder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bìa hoặc cặp để giữ giấy tờ rời hoặc tạp chí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I keep all my notes in a binder."
"Tôi giữ tất cả ghi chú của mình trong một cái bìa."
-
"He organized his presentation materials in a large binder."
"Anh ấy sắp xếp tài liệu thuyết trình của mình trong một cái bìa lớn."
-
"The paint uses a special binder to ensure durability."
"Sơn sử dụng một chất kết dính đặc biệt để đảm bảo độ bền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ một vật dùng để giữ các trang giấy hoặc tài liệu lại với nhau. Nó thường có vòng hoặc kẹp để giữ giấy. So sánh với 'folder', 'folder' thường là một bìa mỏng hơn và không có cơ chế để giữ giấy cố định.
Prepositions
'in a binder' chỉ vị trí của tài liệu bên trong bìa. 'with a binder' chỉ hành động sử dụng một bìa để tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
three-ring a three-ring binder (cặp tài liệu ba khoen (loại tiêu chuẩn))
-
loose-leaf a loose-leaf binder (cặp tài liệu bìa rời (không phải đóng gáy cố định))
-
sturdy a sturdy binder (cặp tài liệu chắc chắn, bền bỉ)
-
fill fill a binder (điền (giấy tờ) vào cặp)
-
organize organize a binder (sắp xếp cặp tài liệu)
-
provide provide a binder (cung cấp một chất kết dính)
-
insurance insurance binder (hợp đồng bảo hiểm tạm thời (chứng nhận có hiệu lực ngay))
-
cement cement binder (chất kết dính xi măng)
Idioms
-
three-ring binder
Cặp tài liệu ba khoen (một vật dụng học tập hoặc văn phòng phẩm phổ biến)
"I need to buy a new three-ring binder for my history class."
(Tôi cần mua một chiếc cặp ba khoen mới cho lớp lịch sử của mình.)
-
an insurance binder
Hợp đồng bảo hiểm tạm thời (chứng nhận bảo hiểm có hiệu lực ngay lập tức)
"The agent gave us an insurance binder that expires in 30 days."
(Người đại diện đã đưa cho chúng tôi một hợp đồng bảo hiểm tạm thời có hiệu lực trong 30 ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
binder
nounMột bìa hoặc cặp để giữ giấy tờ rời hoặc tạp chí.
"I keep all my notes in a binder."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a binder for each subject, I would be more organized. |
Nếu tôi có một cái bìa cho mỗi môn học, tôi sẽ ngăn nắp hơn. |
| Phủ định | If she didn't need a binder for her notes, she wouldn't carry such a heavy bag. |
Nếu cô ấy không cần bìa đựng tài liệu, cô ấy sẽ không mang một chiếc túi nặng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you buy a new binder if you lost your old one? |
Bạn có mua một cái bìa mới không nếu bạn làm mất cái cũ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The binder was filled with important documents. |
Cái bìa đựng tài liệu đã được lấp đầy những tài liệu quan trọng. |
| Phủ định | The binder was not found after the meeting. |
Cái bìa đựng tài liệu đã không được tìm thấy sau cuộc họp. |
| Nghi vấn | Was the binder returned to its owner? |
Cái bìa đựng tài liệu đã được trả lại cho chủ sở hữu của nó chưa? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had left her binder at home. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã để quên cái cặp đựng tài liệu ở nhà. |
| Phủ định | He said that he did not need a binder for the class. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần cặp đựng tài liệu cho lớp học. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen her binder anywhere. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy cái cặp đựng tài liệu của cô ấy ở đâu không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I keep all my notes organized in a binder. |
Tôi giữ tất cả các ghi chú của mình được sắp xếp trong một cái bìa. |
| Phủ định | She doesn't have a binder for her math class. |
Cô ấy không có bìa đựng tài liệu cho lớp toán của mình. |
| Nghi vấn | Where did you put the binder? |
Bạn đã để cái bìa ở đâu? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used a binder to organize her notes for the history class last year. |
Cô ấy đã sử dụng một cái bìa để sắp xếp các ghi chú của mình cho lớp học lịch sử năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't need a binder because he took notes directly on his laptop. |
Anh ấy không cần bìa vì anh ấy ghi chú trực tiếp trên máy tính xách tay. |
| Nghi vấn | Did you put all your assignments in a binder? |
Bạn đã bỏ tất cả bài tập của bạn vào bìa chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has had that binder since high school. |
Cô ấy đã có cái bìa đựng hồ sơ đó từ khi còn học trung học. |
| Phủ định | I haven't seen his binder anywhere. |
Tôi đã không thấy cái bìa đựng hồ sơ của anh ấy ở đâu cả. |
| Nghi vấn | Has he used his new binder yet? |
Anh ấy đã sử dụng cái bìa đựng hồ sơ mới của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "binder".
