(Top Banner Ad)
state diagram
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm

state diagram

UK: /ˈsteɪt ˈdaɪ.ə.ɡræm/ • US: /ˈsteɪt ˈdaɪ.ə.ɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ trạng thái biểu đồ trạng thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of diagram used in computer science and related fields to describe the behavior of a system. It shows the different states of an object or system, and the transitions between those states.

Vietnamese Meaning

Một loại sơ đồ được sử dụng trong khoa học máy tính và các lĩnh vực liên quan để mô tả hành vi của một hệ thống. Nó cho thấy các trạng thái khác nhau của một đối tượng hoặc hệ thống và các chuyển đổi giữa các trạng thái đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The state diagram clearly shows the different states a web server can be in."

    "Sơ đồ trạng thái hiển thị rõ ràng các trạng thái khác nhau mà một máy chủ web có thể ở."

  • "The programmer created a state diagram to visualize the logic of the software component."

    "Lập trình viên đã tạo một sơ đồ trạng thái để hình dung logic của thành phần phần mềm."

  • "State diagrams are essential for understanding complex system behaviors."

    "Sơ đồ trạng thái rất cần thiết để hiểu hành vi của hệ thống phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state Trạng thái, tình trạng
Verb state Phát biểu, tuyên bố
Noun diagram Sơ đồ, biểu đồ
Verb diagram Vẽ sơ đồ

Synonyms

statechart (biểu đồ trạng thái)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật phần mềm

Etymology (Nguồn gốc)

English
state
English
diagram

Nguồn gốc của 'state'

Từ 'state' trong 'state diagram' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'status', có nghĩa là 'điều kiện, tình trạng'. Nó thể hiện một trạng thái cụ thể mà một hệ thống có thể tồn tại. Ban đầu, nó mang ý nghĩa chỉ địa vị xã hội, nhưng sau đó mở rộng ra để chỉ trạng thái chung.

Nguồn gốc của 'diagram'

Từ 'diagram' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'diagramma', có nghĩa là 'hình vẽ, sơ đồ'. Nó dùng để biểu diễn thông tin một cách trực quan. Việc kết hợp 'state' và 'diagram' tạo ra một công cụ trực quan để hiểu và thiết kế các hệ thống phức tạp.

Usage Note

State diagrams are used to model the behavior of systems that can be in one of a finite number of states. They are particularly useful for modeling event-driven systems, where the system's behavior is determined by the sequence of events that occur.

Prepositions

of

The preposition 'of' is commonly used to indicate what the state diagram is representing, such as 'a state diagram of a traffic light' or 'a state diagram of an object'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state diagram
  • complex complex state diagram
    (sơ đồ trạng thái phức tạp)
  • detailed detailed state diagram
    (sơ đồ trạng thái chi tiết)
  • simplified simplified state diagram
    (sơ đồ trạng thái đơn giản hóa)
Verb + state diagram
  • create create a state diagram
    (tạo một sơ đồ trạng thái)
  • analyze analyze a state diagram
    (phân tích một sơ đồ trạng thái)
  • implement implement a state diagram
    (triển khai một sơ đồ trạng thái)

Idioms

  • The state diagram is the key to understanding the system.

    Sơ đồ trạng thái là chìa khóa để hiểu hệ thống.

    "If you want to debug this software, the state diagram is the key to understanding the system."

    (Nếu bạn muốn gỡ lỗi phần mềm này, sơ đồ trạng thái là chìa khóa để hiểu hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state diagram

noun
Lật mặt

Một loại sơ đồ được sử dụng trong khoa học máy tính và các lĩnh vực liên quan để mô tả hành vi của một hệ thống. Nó cho thấy các trạng thái khác nhau của một đối tượng hoặc hệ thống và các chuyển đổi giữa các trạng thái đó.

"The state diagram clearly shows the different states a web server can be in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state diagram".

Ứng dụng của State Diagram trong Kỹ thuật Phần mềm

Trong kỹ thuật phần mềm, sơ đồ trạng thái được sử dụng rộng rãi để mô hình hóa hành vi của các hệ thống phản ứng (reactive systems). Chúng giúp các nhà phát triển hiểu rõ các trạng thái khác nhau mà một hệ thống có thể trải qua và cách hệ thống chuyển đổi giữa các trạng thái đó để phản hồi lại các sự kiện.