(Top Banner Ad)
state ownership
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

state ownership

UK: /steɪt ˈəʊnərʃɪp/ • US: /steɪt ˈoʊnərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu nhà nước chế độ sở hữu nhà nước quyền sở hữu của nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ownership of assets, property, or organizations by the government or state.

Vietnamese Meaning

Quyền sở hữu tài sản, bất động sản hoặc các tổ chức bởi chính phủ hoặc nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "State ownership of key industries was a central tenet of the socialist economic model."

    "Sở hữu nhà nước đối với các ngành công nghiệp chủ chốt là một nguyên tắc trung tâm của mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa."

  • "The debate centers on the benefits and drawbacks of state ownership versus private enterprise."

    "Cuộc tranh luận xoay quanh những lợi ích và hạn chế của sở hữu nhà nước so với doanh nghiệp tư nhân."

  • "Critics argue that state ownership often leads to inefficiency and lack of innovation."

    "Các nhà phê bình cho rằng sở hữu nhà nước thường dẫn đến sự kém hiệu quả và thiếu đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state nhà nước; quốc gia; bang
Verb state tuyên bố; phát biểu; nêu rõ
Adjective state thuộc nhà nước; của quốc gia (ví dụ: state school)
Verb own sở hữu; làm chủ
Adjective own của riêng; tự mình (ví dụ: my own car)
Noun owner chủ sở hữu; người làm chủ
Noun ownership quyền sở hữu; sự làm chủ
Adjective state-owned thuộc sở hữu nhà nước; do nhà nước làm chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂- (to stand)
Latin
status (condition, position)
Old French
estat (status, condition)
Middle English
stat (condition, state)
English
state (political entity)
Proto-Germanic
*aiganą (to possess)
Old English
āgen (possessed, owned)
Middle English
owen (to possess)
English
own (to possess)
Old English
-scipe (condition, quality)
English
ownership (state of owning)
English
state ownership (compound)

Nguồn gốc 'State' - Từ Tư thế đến Quốc gia

Từ 'state' ban đầu trong tiếng Latinh là 'status', có nghĩa là 'tư thế' hoặc 'điều kiện đứng'. Qua thời gian, nó phát triển để chỉ một tình trạng chính trị hay một quốc gia có chủ quyền. Điều này phản ánh ý tưởng về một 'tình trạng' ổn định, có tổ chức của một cộng đồng, dẫn đến nghĩa 'nhà nước' hoặc 'bang' như ngày nay.

Nguồn gốc 'Ownership' - Quyền lực của sự Sở hữu

Từ 'own' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'āgen', có nghĩa là 'thuộc sở hữu' hoặc 'có'. Nó liên quan đến quyền lực và khả năng kiểm soát một thứ gì đó. Hậu tố '-ship' chỉ 'tình trạng' hoặc 'phẩm chất', tạo nên 'ownership' - tình trạng của việc sở hữu một tài sản hoặc một quyền lợi, nhấn mạnh khía cạnh pháp lý và quyền kiểm soát.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế để mô tả các công ty hoặc tài sản do nhà nước kiểm soát và quản lý. Nó thường được thảo luận trong các cuộc tranh luận về hiệu quả kinh tế, chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tư bản. 'State ownership' nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc sở hữu và kiểm soát, khác với 'private ownership' (sở hữu tư nhân).

Prepositions

of

Giới từ 'of' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tài sản mà nhà nước sở hữu. Ví dụ: 'state ownership of land' (sở hữu đất đai của nhà nước).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state ownership
  • full full state ownership
    (toàn quyền sở hữu nhà nước)
  • partial partial state ownership
    (sở hữu nhà nước một phần)
  • increased increased state ownership
    (tăng cường sở hữu nhà nước)
  • reduced reduced state ownership
    (giảm bớt sở hữu nhà nước)
Verb + state ownership
  • transfer transfer state ownership
    (chuyển giao quyền sở hữu nhà nước)
  • maintain maintain state ownership
    (duy trì quyền sở hữu nhà nước)
  • renounce renounce state ownership
    (từ bỏ quyền sở hữu nhà nước)
  • expand expand state ownership
    (mở rộng quyền sở hữu nhà nước)
Prepositional Phrase + state ownership
  • under under state ownership
    (dưới quyền sở hữu của nhà nước; thuộc sở hữu nhà nước)

Idioms

  • shift towards state ownership

    chuyển dịch/xu hướng sang sở hữu nhà nước (thường ám chỉ chính sách hoặc xu hướng kinh tế)

    "The government announced a shift towards state ownership in key industries."

    (Chính phủ đã công bố một sự chuyển dịch sang sở hữu nhà nước trong các ngành công nghiệp chủ chốt.)

  • retain state ownership

    giữ lại/duy trì quyền sở hữu nhà nước (đối với một tài sản hay doanh nghiệp)

    "Despite calls for privatization, the railway system will retain state ownership."

    (Mặc dù có những lời kêu gọi tư nhân hóa, hệ thống đường sắt sẽ vẫn giữ quyền sở hữu nhà nước.)

  • move away from state ownership

    rời bỏ/giảm bớt sở hữu nhà nước (thường liên quan đến quá trình tư nhân hóa)

    "Many former communist countries moved away from state ownership in the 1990s."

    (Nhiều quốc gia cộng sản cũ đã rời bỏ sở hữu nhà nước vào những năm 1990.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state ownership

Danh từ
Lật mặt

Quyền sở hữu tài sản, bất động sản hoặc các tổ chức bởi chính phủ hoặc nhà nước.

"State ownership of key industries was a central tenet of the socialist economic model."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state ownership".

Quốc hữu hóa và Tư nhân hóa

Khái niệm 'state ownership' (sở hữu nhà nước) thường gắn liền với các cuộc tranh luận về quốc hữu hóa (nationalization) và tư nhân hóa (privatization). Quốc hữu hóa là khi chính phủ tiếp quản quyền sở hữu các ngành công nghiệp hoặc doanh nghiệp tư nhân, trong khi tư nhân hóa là quá trình ngược lại. Đây là những chính sách kinh tế quan trọng, thể hiện vai trò và mức độ can thiệp của nhà nước trong nền kinh tế.

Vai trò trong các Hệ thống Kinh tế

Sở hữu nhà nước đóng một vai trò trung tâm trong việc định hình các hệ thống kinh tế. Trong các nền kinh tế xã hội chủ nghĩa hoặc kế hoạch hóa tập trung, sở hữu nhà nước là phổ biến và thường chiếm ưu thế. Ngược lại, trong các nền kinh tế tư bản tự do, sở hữu tư nhân là nền tảng, mặc dù sở hữu nhà nước vẫn có thể tồn tại trong các lĩnh vực chiến lược hoặc dịch vụ công cộng, thể hiện một nền kinh tế hỗn hợp.