(Top Banner Ad)
privatization
C1
danh từ C1 Kinh tế

privatization

UK: /ˌprɪvətaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌpraɪvətɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tư nhân hóa quá trình tư nhân hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of ownership, property, or business from the government to the private sector.

Vietnamese Meaning

Sự tư nhân hóa, quá trình chuyển giao quyền sở hữu, tài sản hoặc doanh nghiệp từ chính phủ sang khu vực tư nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The privatization of the national railway led to increased efficiency but also higher ticket prices."

    "Việc tư nhân hóa đường sắt quốc gia đã dẫn đến hiệu quả tăng lên nhưng cũng làm tăng giá vé."

  • "The government defended the privatization of the water company, claiming it would improve service quality."

    "Chính phủ bảo vệ việc tư nhân hóa công ty nước, tuyên bố rằng nó sẽ cải thiện chất lượng dịch vụ."

  • "The privatization of state-owned enterprises has been a controversial policy in many countries."

    "Việc tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước là một chính sách gây tranh cãi ở nhiều quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective private riêng tư, cá nhân
Adverb privately một cách riêng tư, kín đáo
Noun privacy sự riêng tư, quyền riêng tư
Verb privatize tư nhân hóa
Adjective (Past Participle) privatized đã được tư nhân hóa
Noun deprivatization tái quốc hữu hóa (hành động chuyển tài sản từ tư nhân trở lại sở hữu nhà nước)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
privatus
Old French
privé
English (14th C)
private
English (20th C)
privatize
English (20th C)
privatization

Nguồn gốc hiện đại của 'Tư nhân hóa'

Từ 'privatization' là một từ tương đối hiện đại, xuất hiện rõ rệt vào thế kỷ 20. Nó được hình thành từ động từ 'privatize' (tư nhân hóa), mà bản thân động từ này lại được tạo ra từ tính từ 'private' (riêng tư) kết hợp với hậu tố '-ize' (biến thành). Khái niệm 'tư nhân hóa' trở nên phổ biến sau Thế chiến thứ nhất ở Đức và sau đó là trên toàn cầu trong các chính sách kinh tế nhằm chuyển giao tài sản hoặc dịch vụ công sang khu vực tư nhân.

Usage Note

Privatization thường liên quan đến việc bán các công ty nhà nước hoặc các dịch vụ công cộng cho các công ty tư nhân. Mục đích thường là để tăng hiệu quả, giảm nợ công và thúc đẩy cạnh tranh. Tuy nhiên, nó cũng có thể dẫn đến những tranh cãi về việc tăng giá dịch vụ, giảm chất lượng dịch vụ và mất việc làm. Cần phân biệt với *deregulation* (bãi bỏ quy định), là việc giảm bớt các quy tắc và luật lệ của chính phủ, mặc dù cả hai đều có thể thúc đẩy vai trò của khu vực tư nhân.

Prepositions

of to

*privatization of [something]*: Tư nhân hóa cái gì đó (ví dụ: privatization of healthcare). *privatization to [someone/something]*: Tư nhân hóa cho ai/cái gì (ít phổ biến hơn, nhấn mạnh đối tượng nhận quyền tư nhân hóa)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + privatization
  • mass mass privatization
    (tư nhân hóa hàng loạt/trên diện rộng)
  • widespread widespread privatization
    (tư nhân hóa lan rộng)
  • partial partial privatization
    (tư nhân hóa một phần)
  • complete complete privatization
    (tư nhân hóa hoàn toàn)
  • proposed proposed privatization
    (đề xuất tư nhân hóa)
  • controversial controversial privatization
    (chính sách tư nhân hóa gây tranh cãi)
Verb + privatization
  • support support privatization
    (ủng hộ tư nhân hóa)
  • oppose oppose privatization
    (phản đối tư nhân hóa)
  • implement implement privatization
    (thực hiện/triển khai tư nhân hóa)
  • halt halt privatization
    (ngừng/đình chỉ tư nhân hóa)
  • reverse reverse privatization
    (đảo ngược chính sách tư nhân hóa)
Noun + of privatization
  • wave a wave of privatization
    (một làn sóng tư nhân hóa)
  • process the process of privatization
    (quá trình tư nhân hóa)
  • benefits the benefits of privatization
    (những lợi ích của tư nhân hóa)
  • critics critics of privatization
    (những người chỉ trích chính sách tư nhân hóa)

Idioms

  • a drive for privatization

    một nỗ lực/chiến dịch tư nhân hóa

    "The government launched a drive for privatization of state-owned enterprises."

    (Chính phủ đã phát động một chiến dịch tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước.)

  • the era of privatization

    kỷ nguyên tư nhân hóa

    "The 1980s are often referred to as the era of privatization in many Western countries."

    (Thập niên 1980 thường được xem là kỷ nguyên tư nhân hóa ở nhiều nước phương Tây.)

  • full-scale privatization

    tư nhân hóa toàn diện/trên quy mô lớn

    "The report recommended a full-scale privatization of the national railway system."

    (Báo cáo đề xuất tư nhân hóa toàn diện hệ thống đường sắt quốc gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

privatization

danh từ
Lật mặt

Sự tư nhân hóa, quá trình chuyển giao quyền sở hữu, tài sản hoặc doanh nghiệp từ chính phủ sang khu vực tư nhân.

"The privatization of the national railway led to increased efficiency but also higher ticket prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country's privatization policy significantly boosted economic growth.
Chính sách tư nhân hóa của đất nước đã thúc đẩy đáng kể tăng trưởng kinh tế.
Phủ định
The citizens' privatization concerns were not adequately addressed by the government.
Những lo ngại của người dân về vấn đề tư nhân hóa đã không được chính phủ giải quyết thỏa đáng.
Nghi vấn
Is it the government's private sector involvement that is causing these problems?
Có phải sự tham gia của khu vực tư nhân của chính phủ đang gây ra những vấn đề này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "privatization".

Chủ nghĩa Thatcher và Kinh tế học Reagan

Tư nhân hóa là một khái niệm trung tâm trong các chính sách kinh tế của bà Margaret Thatcher ở Anh (Thatcherism) và ông Ronald Reagan ở Mỹ (Reaganomics) vào những năm 1980. Các chính phủ này tin rằng việc chuyển giao tài sản và dịch vụ từ nhà nước sang tư nhân sẽ tăng hiệu quả, giảm chi phí và thúc đẩy cạnh tranh. Điều này dẫn đến việc tư nhân hóa rộng rãi các ngành công nghiệp và dịch vụ công cộng như năng lượng, viễn thông và vận tải.

Tranh luận về dịch vụ công

Ở nhiều nước phương Tây, tư nhân hóa thường là chủ đề của các cuộc tranh luận gay gắt về vai trò của nhà nước và thị trường. Những người ủng hộ cho rằng nó mang lại dịch vụ tốt hơn và giá cả cạnh tranh hơn, trong khi những người phản đối lo ngại về việc giảm khả năng tiếp cận đối với người nghèo, chất lượng dịch vụ có thể đi xuống và các vấn đề về trách nhiệm xã hội, đặc biệt trong các lĩnh vực thiết yếu như y tế, giáo dục và cấp thoát nước.