(Top Banner Ad)
nationalization
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

nationalization

UK: /ˌnæʃənəlaɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌnæʃənələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quốc hữu hóa sự quốc hữu hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transfer of a major branch of industry or commerce from private to state ownership or control.

Vietnamese Meaning

Sự quốc hữu hóa, việc chuyển giao một ngành công nghiệp hoặc thương mại lớn từ sở hữu tư nhân sang sở hữu hoặc kiểm soát của nhà nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government announced the nationalization of the oil industry."

    "Chính phủ đã thông báo về việc quốc hữu hóa ngành công nghiệp dầu mỏ."

  • "The nationalization of key industries was a central plank of the government's economic policy."

    "Quốc hữu hóa các ngành công nghiệp chủ chốt là một phần quan trọng trong chính sách kinh tế của chính phủ."

  • "Many people opposed the nationalization, arguing that it would stifle innovation."

    "Nhiều người phản đối việc quốc hữu hóa, cho rằng nó sẽ kìm hãm sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nation quốc gia, dân tộc
Adjective national thuộc về quốc gia, quốc gia
Noun nationalist người theo chủ nghĩa dân tộc
Noun nationalism chủ nghĩa dân tộc
Verb nationalize quốc hữu hóa
Noun denationalization sự tư nhân hóa, sự phi quốc hữu hóa
Verb denationalize tư nhân hóa, phi quốc hữu hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
natio
Old French
nation
Middle English
nacion
English
nation
English
national
English
nationalize
English
nationalization

Từ 'sinh' đến 'quốc gia'

Từ 'nationalization' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'dòng dõi'. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển và được dùng để chỉ một cộng đồng người gắn kết bởi lịch sử, văn hóa và lãnh thổ, hình thành nên 'nation' (quốc gia) trong tiếng Anh. Khi thêm các hậu tố '-ize' (biến thành) và '-ation' (hành động), 'nationalization' ra đời, mô tả hành động biến một cái gì đó thuộc về sở hữu hoặc kiểm soát của nhà nước, tức là 'thuộc về quốc gia'.

Usage Note

Nationalization thường xảy ra khi chính phủ muốn kiểm soát các nguồn lực quan trọng, các ngành công nghiệp chiến lược hoặc cung cấp các dịch vụ thiết yếu một cách công bằng hơn. Nó khác với 'privatization' (tư nhân hóa), là quá trình chuyển giao tài sản từ nhà nước sang tư nhân.

Prepositions

of

‘Nationalization of’ dùng để chỉ cái gì (ngành công nghiệp, công ty) bị quốc hữu hóa. Ví dụ: 'The nationalization of the coal mines.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nationalization
  • full full nationalization
    (quốc hữu hóa toàn bộ)
  • mass mass nationalization
    (quốc hữu hóa hàng loạt)
  • state state nationalization
    (quốc hữu hóa của nhà nước)
  • partial partial nationalization
    (quốc hữu hóa một phần)
Verb + nationalization
  • demand demand nationalization
    (yêu cầu quốc hữu hóa)
  • oppose oppose nationalization
    (phản đối quốc hữu hóa)
  • support support nationalization
    (ủng hộ quốc hữu hóa)
  • reverse reverse nationalization
    (đảo ngược quốc hữu hóa)
  • plan plan nationalization
    (lên kế hoạch quốc hữu hóa)
Nationalization + of
  • nationalization nationalization of industries
    (quốc hữu hóa các ngành công nghiệp)
  • nationalization nationalization of banks
    (quốc hữu hóa các ngân hàng)
  • nationalization nationalization of public services
    (quốc hữu hóa các dịch vụ công cộng)

Idioms

  • a wave of nationalization

    một làn sóng quốc hữu hóa (một loạt các hành động quốc hữu hóa diễn ra liên tiếp)

    "The new government announced a wave of nationalization across key sectors."

    (Chính phủ mới đã công bố một làn sóng quốc hữu hóa trên khắp các lĩnh vực chủ chốt.)

  • the threat of nationalization

    mối đe dọa quốc hữu hóa (khả năng hoặc ý định quốc hữu hóa một tài sản/ngành công nghiệp)

    "Many foreign investors were deterred by the threat of nationalization."

    (Nhiều nhà đầu tư nước ngoài đã bị ngăn cản bởi mối đe dọa quốc hữu hóa.)

  • policy of nationalization

    chính sách quốc hữu hóa

    "The party's policy of nationalization was a central tenet of its economic platform."

    (Chính sách quốc hữu hóa là một nguyên lý trung tâm trong cương lĩnh kinh tế của đảng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nationalization

Danh từ
Lật mặt

Sự quốc hữu hóa, việc chuyển giao một ngành công nghiệp hoặc thương mại lớn từ sở hữu tư nhân sang sở hữu hoặc kiểm soát của nhà nước.

"The government announced the nationalization of the oil industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was nationalized by the government last year.
Công ty đã được quốc hữu hóa bởi chính phủ vào năm ngoái.
Phủ định
The land will not be nationalized in the near future.
Đất đai sẽ không được quốc hữu hóa trong tương lai gần.
Nghi vấn
Has the industry been nationalized yet?
Ngành công nghiệp đã được quốc hữu hóa chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government will have been nationalizing key industries for five years by the end of next year.
Chính phủ sẽ đã và đang quốc hữu hóa các ngành công nghiệp chủ chốt trong năm năm vào cuối năm tới.
Phủ định
The opposition party won't have been supporting the nationalization of the banks.
Đảng đối lập sẽ không ủng hộ việc quốc hữu hóa các ngân hàng.
Nghi vấn
Will the workers have been protesting the nationalization of the company for long?
Liệu công nhân sẽ đã và đang biểu tình phản đối việc quốc hữu hóa công ty trong một thời gian dài chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nationalization".

Đối lập giữa Nhà nước và Tư nhân

Quốc hữu hóa thường là một chủ đề gây tranh cãi, đại diện cho sự đối lập cơ bản giữa quyền sở hữu và kiểm soát của nhà nước so với quyền tư nhân. Những người ủng hộ cho rằng nó giúp đảm bảo bình đẳng xã hội, cung cấp dịch vụ thiết yếu cho công chúng và ngăn chặn độc quyền tư nhân. Ngược lại, những người phản đối lập luận rằng nó có thể làm giảm hiệu quả, đổi mới và gây gánh nặng cho ngân sách nhà nước.

Lịch sử và các ngành thường bị quốc hữu hóa

Trong lịch sử, nhiều quốc gia đã tiến hành quốc hữu hóa các ngành công nghiệp quan trọng như đường sắt, than đá, điện lực, ngân hàng và viễn thông, đặc biệt là sau các cuộc chiến tranh hoặc khủng hoảng kinh tế. Mục đích thường là để phục hồi kinh tế, tái cấu trúc xã hội hoặc kiểm soát các ngành chiến lược được coi là quá quan trọng để giao phó cho tư nhân.