(Top Banner Ad)
statesman
C1
danh từ C1 Chính trị

statesman

UK: /ˈsteɪtsmən/ • US: /ˈsteɪtsmən/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chính trị nhà lãnh đạo chính trị nhân vật chính khách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A skilled, experienced, and respected political leader or figure.

Vietnamese Meaning

Một nhà chính trị tài ba, giàu kinh nghiệm và được kính trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nelson Mandela is revered as a global statesman."

    "Nelson Mandela được tôn kính như một nhà chính trị kiệt xuất toàn cầu."

  • "He was a statesman who dedicated his life to public service."

    "Ông là một nhà chính trị đã cống hiến cả cuộc đời cho nền công vụ."

  • "The country needs a statesman to guide it through these difficult times."

    "Đất nước cần một nhà chính trị để dẫn dắt vượt qua giai đoạn khó khăn này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stateswoman nữ chính khách (người phụ nữ có tài năng và kinh nghiệm trong chính trị)
Adjective statesmanlike có phẩm chất của một chính khách (khôn ngoan, có tầm nhìn xa)
Noun statesmanship tài năng/kỹ năng chính khách; khả năng lãnh đạo quốc gia một cách khôn ngoan và hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Latin
status
Old French
estat
English (14th C)
state
Proto-Germanic
*mann-
Old English
mann
English (17th C)
statesman

Nguồn gốc của 'statesman'

Từ 'statesman' xuất hiện vào thế kỷ 17, là sự kết hợp của 'state' (quốc gia, nhà nước) và 'man' (người đàn ông). Ban đầu, nó dùng để chỉ một người có kiến thức sâu rộng và kỹ năng cao trong việc quản lý và điều hành các công việc của một quốc gia. Điều này làm nổi bật vai trò của họ trong việc định hình và duy trì 'state' (nhà nước).

Usage Note

Từ 'statesman' mang sắc thái trang trọng và thường được dùng để chỉ những người có tầm nhìn xa, đưa ra các quyết định sáng suốt vì lợi ích chung, vượt lên trên lợi ích cá nhân hay đảng phái. Khác với 'politician' (nhà chính trị), người mà đôi khi bị coi là chỉ quan tâm đến việc giành và giữ quyền lực, 'statesman' được nhìn nhận như một người có đạo đức, liêm chính và phục vụ đất nước một cách tận tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statesman
  • great a great statesman
    (một chính khách vĩ đại)
  • wise a wise statesman
    (một chính khách khôn ngoan)
  • distinguished a distinguished statesman
    (một chính khách lỗi lạc/xuất chúng)
  • elder an elder statesman
    (một cựu chính khách có uy tín)
  • respected a respected statesman
    (một chính khách được kính trọng)
  • visionary a visionary statesman
    (một chính khách có tầm nhìn xa trông rộng)
  • dedicated a dedicated statesman
    (một chính khách tận tụy)
Verb + statesman
  • become become a statesman
    (trở thành một chính khách)
  • emerge as emerge as a statesman
    (nổi lên như một chính khách)
Noun + statesman
  • qualities of a the qualities of a statesman
    (những phẩm chất của một chính khách)

Idioms

  • a true statesman

    một chính khách thực thụ (người lãnh đạo có tầm nhìn xa, đặt lợi ích quốc gia lên hàng đầu, không vì lợi ích cá nhân hay đảng phái)

    "He is remembered as a true statesman who prioritized his country's long-term prosperity."

    (Ông ấy được nhớ đến như một chính khách thực thụ, người đã ưu tiên sự thịnh vượng lâu dài của đất nước.)

  • statesman-like qualities

    những phẩm chất của một chính khách (sự khôn ngoan, chính trực, khả năng lãnh đạo có tầm nhìn và vì lợi ích chung)

    "The prime minister displayed statesman-like qualities during the international crisis."

    (Thủ tướng đã thể hiện những phẩm chất của một chính khách trong cuộc khủng hoảng quốc tế.)

  • elder statesman

    cựu chính khách có uy tín/ảnh hưởng (người lớn tuổi, có kinh nghiệm chính trị sâu rộng, thường được tham khảo ý kiến và kính trọng)

    "As an elder statesman, he offered valuable advice to the new government."

    (Với tư cách là một cựu chính khách có uy tín, ông ấy đã đưa ra những lời khuyên giá trị cho chính phủ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statesman

danh từ
Lật mặt

Một nhà chính trị tài ba, giàu kinh nghiệm và được kính trọng.

"Nelson Mandela is revered as a global statesman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became a great statesman was evident to everyone.
Việc ông ấy trở thành một chính khách vĩ đại là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It is not obvious whether he is a genuine statesman or merely a politician.
Không rõ liệu ông ấy có phải là một chính khách thực sự hay chỉ là một chính trị gia.
Nghi vấn
Whether a leader is truly a statesman depends on their vision and integrity.
Việc một nhà lãnh đạo có thực sự là một chính khách hay không phụ thuộc vào tầm nhìn và sự chính trực của họ.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nation honored him as a true statesman.
Quốc gia vinh danh ông như một chính khách thực thụ.
Phủ định
He wasn't a statesman known for impulsive decisions.
Ông không phải là một chính khách nổi tiếng với những quyết định bốc đồng.
Nghi vấn
What qualities made him such a respected statesman?
Những phẩm chất nào đã khiến ông trở thành một chính khách được kính trọng như vậy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to admire every statesman for their dedication to the country.
Anh ấy đã từng ngưỡng mộ mọi chính khách vì sự cống hiến của họ cho đất nước.
Phủ định
She didn't use to believe that every politician could become a true statesman.
Cô ấy đã từng không tin rằng mọi chính trị gia đều có thể trở thành một chính khách thực thụ.
Nghi vấn
Did the public use to view him as a wise statesman?
Công chúng đã từng xem ông ấy như một chính khách khôn ngoan phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a statesman, so I could help my country.
Tôi ước tôi là một chính khách, để tôi có thể giúp đất nước của mình.
Phủ định
If only he weren't a statesman, maybe he would be happier.
Giá như anh ấy không phải là một chính khách, có lẽ anh ấy sẽ hạnh phúc hơn.
Nghi vấn
If only the country could have a statesman who would prioritize education, wouldn't that be wonderful?
Giá như đất nước có một chính khách ưu tiên giáo dục, chẳng phải sẽ rất tuyệt vời sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statesman".

Sự khác biệt giữa 'statesman' và 'politician'

Trong văn hóa phương Tây, 'statesman' và 'politician' thường được phân biệt rõ ràng. Một 'statesman' được xem là người có tầm nhìn xa, đặt lợi ích quốc gia và thế hệ tương lai lên hàng đầu, làm việc vì mục tiêu chung. Ngược lại, 'politician' đôi khi mang hàm ý tiêu cực hơn, chỉ người tập trung vào lợi ích đảng phái, tranh cử, hoặc các mục tiêu ngắn hạn và cá nhân.

Vai trò của 'Elder Statesman'

'Elder statesman' là một khái niệm quan trọng, chỉ những chính khách đã nghỉ hưu nhưng vẫn giữ được sự kính trọng và ảnh hưởng lớn. Họ thường được coi là nguồn cung cấp lời khuyên khôn ngoan, kinh nghiệm quý báu cho các thế hệ lãnh đạo trẻ, giúp định hướng và duy trì sự ổn định chính trị, đặc biệt trong những thời điểm khó khăn.