(Top Banner Ad)
statin
C1
danh từ C1 Y học

statin

UK: /ˈstætɪn/ • US: /ˈstætɪn/

Nghĩa tiếng Việt

thuốc statin nhóm thuốc statin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of drugs that lower the level of cholesterol in the blood.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại thuốc nào thuộc một nhóm thuốc làm giảm mức cholesterol trong máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor put me on a statin to lower my cholesterol."

    "Bác sĩ kê cho tôi thuốc statin để giảm cholesterol."

  • "Statins are commonly used to prevent heart attacks and strokes."

    "Statins thường được sử dụng để ngăn ngừa đau tim và đột quỵ."

  • "The side effects of statins can include muscle pain and liver problems."

    "Tác dụng phụ của statins có thể bao gồm đau cơ và các vấn đề về gan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statin Thuốc thuộc nhóm statin, dùng để giảm mức cholesterol trong máu và ngăn ngừa bệnh tim mạch.

Synonyms

HMG-CoA reductase inhibitor (Chất ức chế HMG-CoA reductase)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἵσταμαι (histamai)
Ancient Greek
στατικός (statikos)
English
static
Modern English
statin

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'statin' được đặt tên dựa trên chức năng của chúng. Phần 'stat-' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'statikos' (có nghĩa là 'gây đứng yên' hoặc 'ức chế'). Điều này phản ánh khả năng của thuốc statin trong việc ức chế hoặc làm chậm quá trình sản xuất cholesterol trong cơ thể. Hậu tố '-in' là một hậu tố phổ biến trong hóa học dùng để chỉ các hợp chất hóa học hoặc enzyme, như trong penicillin hay insulin.

Usage Note

Statins hoạt động bằng cách ức chế enzyme HMG-CoA reductase, một enzyme quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol trong gan. Chúng thường được kê đơn cho những người có nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, chẳng hạn như những người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim, cholesterol cao hoặc tiểu đường. Việc sử dụng statin cần được theo dõi bởi bác sĩ để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Prepositions

on for

on: Thường dùng để chỉ việc sử dụng statin liên tục (e.g., 'He is on statins'). for: Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng statin (e.g., 'Statins are prescribed for lowering cholesterol').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statin
  • high-dose high-dose statin
    (statin liều cao)
  • low-dose low-dose statin
    (statin liều thấp)
  • potent potent statin
    (statin mạnh)
  • prescribed prescribed statin
    (statin được kê đơn)
Verb + statin
  • take take statins
    (uống thuốc statin)
  • prescribe prescribe statins
    (kê đơn thuốc statin)
  • start start statins
    (bắt đầu dùng thuốc statin)
  • discontinue discontinue statins
    (ngừng dùng thuốc statin)
Statin + Noun
  • statin statin therapy
    (liệu pháp statin)
  • statin statin side effects
    (tác dụng phụ của statin)
  • statin statin benefits
    (lợi ích của statin)
  • statin statin adherence
    (sự tuân thủ dùng statin)

Idioms

  • on statins

    đang dùng thuốc statin (thường xuyên, theo liệu trình)

    "My doctor put me on statins after my cholesterol levels were too high."

    (Bác sĩ đã cho tôi dùng statin sau khi mức cholesterol của tôi quá cao.)

  • statin therapy

    liệu pháp điều trị bằng statin

    "Statin therapy is often recommended for patients at high risk of heart disease."

    (Liệu pháp statin thường được khuyến nghị cho bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao.)

  • statin intolerance

    không dung nạp statin (có tác dụng phụ tiêu cực khi dùng statin)

    "Some patients experience muscle pain due to statin intolerance."

    (Một số bệnh nhân bị đau cơ do không dung nạp statin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statin

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loại thuốc nào thuộc một nhóm thuốc làm giảm mức cholesterol trong máu.

"My doctor put me on a statin to lower my cholesterol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statin".

Thuốc phổ biến trong phòng ngừa bệnh tim mạch

Statin là một trong những loại thuốc được kê đơn rộng rãi nhất trên toàn cầu, đặc biệt ở các nước phương Tây. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa và điều trị bệnh tim mạch, nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới, bằng cách giảm mức cholesterol 'xấu' (LDL-C) trong máu.

Tranh cãi về tác dụng phụ và tầm quan trọng của lối sống

Mặc dù hiệu quả, statin vẫn là chủ đề của nhiều cuộc thảo luận và tranh cãi về tác dụng phụ tiềm ẩn (như đau cơ, vấn đề về gan) và vai trò của chúng so với việc thay đổi lối sống (ăn kiêng, tập thể dục). Nhiều người thắc mắc liệu việc dùng thuốc có làm giảm tầm quan trọng của một lối sống lành mạnh hay không.