stature
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The height of a person or animal standing upright.
Vietnamese Meaning
Chiều cao của một người hoặc động vật khi đứng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a man of short stature."
"Ông ấy là một người đàn ông có tầm vóc thấp."
-
"The company has grown in stature in recent years."
"Công ty đã tăng trưởng về tầm vóc trong những năm gần đây."
-
"His stature as a leader is unquestioned."
"Tầm vóc của ông ấy như một nhà lãnh đạo là không thể nghi ngờ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về chiều cao. Nó đơn giản chỉ là đo chiều cao từ chân đến đỉnh đầu.
Prepositions
Stature of: Chỉ chiều cao của ai đó. Ví dụ: The stature of the basketball player is impressive.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great stature (tầm vóc vĩ đại)
-
impressive impressive stature (tầm vóc ấn tượng)
-
international international stature (tầm vóc quốc tế)
-
intellectual intellectual stature (tầm vóc trí tuệ)
-
gain gain stature (đạt được/có được tầm vóc)
-
achieve achieve stature (đạt được tầm vóc)
-
boost boost one's stature (nâng cao tầm vóc của ai đó)
-
man man of stature (người đàn ông có tầm vóc)
-
woman woman of stature (người phụ nữ có tầm vóc)
Idioms
-
grow in stature
tăng trưởng/phát triển về tầm vóc, tầm quan trọng hoặc uy tín
"Over the years, she has grown in stature as a leader."
(Trong nhiều năm qua, cô ấy đã phát triển tầm vóc của mình như một nhà lãnh đạo.)
-
person of stature
người có tầm vóc, địa vị hoặc ảnh hưởng lớn trong xã hội
"He is considered a person of great stature in the scientific community."
(Ông ấy được coi là một người có tầm vóc lớn trong cộng đồng khoa học.)
-
diminish in stature
giảm sút về tầm vóc, tầm quan trọng hoặc uy tín
"His recent controversial remarks caused him to diminish in stature."
(Những phát biểu gây tranh cãi gần đây đã khiến ông ấy giảm sút uy tín.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stature
nounChiều cao của một người hoặc động vật khi đứng thẳng.
"He was a man of short stature."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His stature will be an advantage in basketball. |
Tầm vóc của anh ấy sẽ là một lợi thế trong bóng rổ. |
| Phủ định | The candidate's stature in the polls will not improve before the election. |
Uy tín của ứng cử viên trong các cuộc thăm dò sẽ không được cải thiện trước cuộc bầu cử. |
| Nghi vấn | Will her stature as a leader grow after this success? |
Liệu tầm vóc của cô ấy như một nhà lãnh đạo có tăng lên sau thành công này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stature".
