(Top Banner Ad)
stature
C1
noun C1 Chung

stature

UK: /ˈstætʃə(r)/ • US: /ˈstætʃər/

Nghĩa tiếng Việt

tầm vóc vị thế danh tiếng uy tín chiều cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The height of a person or animal standing upright.

Vietnamese Meaning

Chiều cao của một người hoặc động vật khi đứng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a man of short stature."

    "Ông ấy là một người đàn ông có tầm vóc thấp."

  • "The company has grown in stature in recent years."

    "Công ty đã tăng trưởng về tầm vóc trong những năm gần đây."

  • "His stature as a leader is unquestioned."

    "Tầm vóc của ông ấy như một nhà lãnh đạo là không thể nghi ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun status địa vị, tình trạng
Noun statue tượng (vật thể đứng yên)
Noun statute đạo luật, quy chế (điều đã được thiết lập vững chắc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare
Latin
statura
Old French
stature
Middle English
stature
English
stature

Từ Gốc 'Đứng Lên'

Từ 'stature' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stare', có nghĩa là 'đứng'. Ban đầu, nó chỉ chiều cao cơ thể (cách một người 'đứng'). Về sau, nghĩa của từ này phát triển rộng hơn để chỉ tầm vóc, địa vị, hoặc mức độ ảnh hưởng của một người trong xã hội, như thể người đó 'đứng vững' và nổi bật giữa đám đông.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác về chiều cao. Nó đơn giản chỉ là đo chiều cao từ chân đến đỉnh đầu.

Prepositions

of

Stature of: Chỉ chiều cao của ai đó. Ví dụ: The stature of the basketball player is impressive.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stature
  • great great stature
    (tầm vóc vĩ đại)
  • impressive impressive stature
    (tầm vóc ấn tượng)
  • international international stature
    (tầm vóc quốc tế)
  • intellectual intellectual stature
    (tầm vóc trí tuệ)
Verb + stature
  • gain gain stature
    (đạt được/có được tầm vóc)
  • achieve achieve stature
    (đạt được tầm vóc)
  • boost boost one's stature
    (nâng cao tầm vóc của ai đó)
Noun + of stature
  • man man of stature
    (người đàn ông có tầm vóc)
  • woman woman of stature
    (người phụ nữ có tầm vóc)

Idioms

  • grow in stature

    tăng trưởng/phát triển về tầm vóc, tầm quan trọng hoặc uy tín

    "Over the years, she has grown in stature as a leader."

    (Trong nhiều năm qua, cô ấy đã phát triển tầm vóc của mình như một nhà lãnh đạo.)

  • person of stature

    người có tầm vóc, địa vị hoặc ảnh hưởng lớn trong xã hội

    "He is considered a person of great stature in the scientific community."

    (Ông ấy được coi là một người có tầm vóc lớn trong cộng đồng khoa học.)

  • diminish in stature

    giảm sút về tầm vóc, tầm quan trọng hoặc uy tín

    "His recent controversial remarks caused him to diminish in stature."

    (Những phát biểu gây tranh cãi gần đây đã khiến ông ấy giảm sút uy tín.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stature

noun
Lật mặt

Chiều cao của một người hoặc động vật khi đứng thẳng.

"He was a man of short stature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His stature will be an advantage in basketball.
Tầm vóc của anh ấy sẽ là một lợi thế trong bóng rổ.
Phủ định
The candidate's stature in the polls will not improve before the election.
Uy tín của ứng cử viên trong các cuộc thăm dò sẽ không được cải thiện trước cuộc bầu cử.
Nghi vấn
Will her stature as a leader grow after this success?
Liệu tầm vóc của cô ấy như một nhà lãnh đạo có tăng lên sau thành công này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stature".

Hai Nghĩa Của 'Stature'

Trong tiếng Anh, 'stature' có hai nghĩa chính. Một là chỉ chiều cao cơ thể (physical stature), ví dụ 'a man of tall stature'. Hai là chỉ tầm vóc, uy tín, ảnh hưởng của một người trong xã hội (metaphorical stature), ví dụ 'a politician of international stature'. Nghĩa thứ hai phổ biến và quan trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Tầm Quan Trọng Của 'Tầm Vóc'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'tầm vóc' (stature) không chỉ là chiều cao hình thể mà còn là biểu tượng của sự tôn trọng, năng lực và ảnh hưởng. Một người được cho là có 'tầm vóc' thường là người có kiến thức sâu rộng, đạo đức cao hoặc có những đóng góp đáng kể cho xã hội, được mọi người kính nể và lắng nghe.