(Top Banner Ad)
steel framework
Kỹ thuật Xây dựng

steel framework

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steel Thép, hợp kim của sắt và carbon
Adjective steely Cứng như thép, kiên cường, lạnh lùng
Verb steel Tôi luyện, làm cho cứng rắn (tinh thần, ý chí)
Noun frame Cái khung, bộ khung, cấu trúc
Verb frame Đóng khung, lên khung, tạo dựng

Subject Area

Kỹ thuật Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stahliją
Old English
stiele
Middle English
stele
Modern English
steel
Proto-Germanic
*framōną
Old English
framian
Middle English
frame
Modern English
frame
Modern English
framework

Sức mạnh của Thép

Từ thời cổ đại, con người đã biết rèn sắt. Nhưng phải đến khi thép được sản xuất hàng loạt với độ bền vượt trội, nó mới thực sự thay đổi thế giới. Thép đã trở thành vật liệu xương sống cho cuộc Cách mạng Công nghiệp, cho phép xây dựng những cây cầu dài hơn, những tòa nhà cao hơn và những cỗ máy mạnh mẽ hơn.

Khung xương Vững chắc

Từ 'framework' có nghĩa đen là 'khung làm việc' hoặc 'cấu trúc hỗ trợ'. Nó gợi hình ảnh về bộ xương, bộ khung chính nâng đỡ toàn bộ một công trình hay một hệ thống. Không có khung xương vững chắc, mọi thứ sẽ sụp đổ, dù là một tòa nhà chọc trời hay một kế hoạch phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steel framework
  • strong strong steel framework
    (khung thép vững chắc)
  • robust robust steel framework
    (khung thép kiên cố)
  • prefabricated prefabricated steel framework
    (khung thép tiền chế)
  • complex complex steel framework
    (khung thép phức tạp)
Verb + steel framework
  • erect erect a steel framework
    (dựng một khung thép)
  • construct construct a steel framework
    (xây dựng một khung thép)
  • reinforce reinforce a steel framework
    (gia cố khung thép)
  • design design a steel framework
    (thiết kế khung thép)

Idioms

  • the steel framework of something (metaphorical)

    nền tảng vững chắc, cốt lõi kiên cố của một hệ thống, kế hoạch hoặc ý tưởng trừu tượng

    "Education is often called the steel framework of a thriving society."

    (Giáo dục thường được ví như khung thép vững chắc của một xã hội thịnh vượng.)

  • form the steel framework (of something)

    tạo thành cấu trúc cốt lõi, nền tảng vững chắc cho điều gì

    "The basic principles of physics form the steel framework for all engineering disciplines."

    (Các nguyên lý cơ bản của vật lý tạo thành khung thép vững chắc cho tất cả các ngành kỹ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steel framework

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel framework".

Cuộc Cách mạng Kiến trúc

Trước khi có khung thép, các tòa nhà cao tầng bị giới hạn bởi khả năng chịu lực của tường gạch. Khung thép đã mở ra kỷ nguyên của những tòa nhà chọc trời, cho phép kiến trúc sư thiết kế những công trình cao hơn, nhẹ hơn và có không gian nội thất linh hoạt hơn. Nó là biểu tượng của sự hiện đại và tiến bộ đô thị.

Biểu tượng của Sức mạnh và Tiến bộ

Khung thép không chỉ là vật liệu xây dựng; nó còn là biểu tượng cho sức mạnh, sự bền bỉ và khả năng vượt qua giới hạn của con người. Những cây cầu lớn và các tòa nhà chọc trời với khung thép vững chắc thường được coi là thành tựu vĩ đại của kỹ thuật và trí tuệ con người, đánh dấu một bước tiến lớn trong xây dựng và công nghiệp.