(Top Banner Ad)
frame
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Xã hội, Ngôn ngữ học

frame

UK: /freɪm/ • US: /freɪm/

Nghĩa tiếng Việt

khung dựng khung xây dựng vu oan gài bẫy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rigid structure that surrounds or encloses something such as a picture, door, or window.

Vietnamese Meaning

Khung, cấu trúc cứng bao quanh hoặc bao bọc một vật gì đó như tranh, cửa ra vào, hoặc cửa sổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The painting was placed in a beautiful gold frame."

    "Bức tranh được đặt trong một khung vàng tuyệt đẹp."

  • "They built a wooden frame for the house."

    "Họ đã dựng một khung gỗ cho ngôi nhà."

  • "The photographer carefully framed the shot."

    "Nhiếp ảnh gia cẩn thận đóng khung bức ảnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frame cái khung, khung hình, cơ cấu, vóc dáng
Verb frame lắp khung, đóng khung, dựng khung, lên khuôn, vu khống
Noun framework khung sườn, khuôn khổ, hệ thống
Noun framer thợ làm khung, người đóng khung
Adjective unframed không có khung, chưa đóng khung
Verb reframe đặt lại khung, nhìn nhận lại, tái cấu trúc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Xã hội, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*framjanan
Old English
fremman
Middle English
framen
Modern English
frame

Câu chuyện về sự hình thành và cấu trúc

Từ 'frame' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'fremman' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'thực hiện', 'làm', 'hoàn thành'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển để chỉ hành động 'xây dựng', 'sắp xếp' hoặc 'tạo ra một cấu trúc'. Vì vậy, khi bạn 'frame' một bức tranh, bạn không chỉ tạo ra một cái khung mà còn 'định hình' và 'hoàn thiện' nó.

Usage Note

Chỉ cấu trúc bên ngoài dùng để nâng đỡ, bảo vệ, hoặc làm nổi bật một vật gì đó bên trong. Thường dùng trong nghĩa đen, nhưng cũng có thể được dùng trong nghĩa bóng.

Prepositions

in of

"in a frame" - chỉ việc một vật được đặt bên trong khung; "frame of" - đề cập đến khung của một vật, hoặc có thể chỉ một khuôn khổ trừu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + frame
  • strong strong frame
    (khung chắc chắn)
  • wooden wooden frame
    (khung gỗ)
  • mental mental frame
    (khuôn khổ tư duy, trạng thái tinh thần)
Động từ + frame (kết hợp với 'frame' như một danh từ hoặc hành động)
  • build build a frame
    (dựng một cái khung)
  • frame frame a picture
    (đóng khung một bức tranh)
  • frame frame a question
    (đặt ra một câu hỏi (theo một cách nhất định))
Danh từ + frame
  • picture picture frame
    (khung ảnh)
  • window window frame
    (khung cửa sổ)
  • time time frame
    (khung thời gian)

Idioms

  • frame of mind

    trạng thái tinh thần, tâm trạng

    "She was in a good frame of mind after her vacation."

    (Cô ấy có tâm trạng tốt sau kỳ nghỉ của mình.)

  • frame someone

    vu khống, gài bẫy ai đó (thường trong bối cảnh phạm tội)

    "The detective believed someone tried to frame him for the robbery."

    (Thám tử tin rằng có người đã cố gắng vu khống anh ta về vụ cướp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

frame

Danh từ
Lật mặt

Khung, cấu trúc cứng bao quanh hoặc bao bọc một vật gì đó như tranh, cửa ra vào, hoặc cửa sổ.

"The painting was placed in a beautiful gold frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "frame".

Nghệ thuật đóng khung tranh

Trong văn hóa phương Tây, khung tranh (picture frame) không chỉ là vật giữ cho bức tranh mà còn là một phần không thể thiếu của tác phẩm nghệ thuật. Khung tranh đẹp có thể làm tăng giá trị thẩm mỹ, thu hút sự chú ý vào bức tranh và thậm chí còn kể câu chuyện về thời đại mà bức tranh được tạo ra. Nó giúp phân định tác phẩm khỏi môi trường xung quanh và làm nổi bật nội dung.

Khung tham chiếu (Frame of Reference)

Khái niệm 'frame of reference' (khung tham chiếu) được sử dụng rộng rãi để chỉ một tập hợp các niềm tin, giả định, kinh nghiệm và giá trị mà qua đó một người nhìn nhận và giải thích thế giới. Nó ảnh hưởng đến cách chúng ta suy nghĩ, cảm nhận và hành động. 'Khung tham chiếu' có thể rất khác nhau giữa các cá nhân hoặc nền văn hóa, dẫn đến những cách hiểu khác nhau về cùng một sự việc.