(Top Banner Ad)
steel
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

steel

UK: /stiːl/ • US: /stiːl/

Nghĩa tiếng Việt

thép luyện thép
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, strong, gray or bluish-gray alloy of iron with carbon and usually other elements, used extensively as a structural and fabricating material.

Vietnamese Meaning

Một hợp kim cứng, bền, có màu xám hoặc xám xanh của sắt với carbon và thường có các nguyên tố khác, được sử dụng rộng rãi như một vật liệu cấu trúc và chế tạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is made of steel."

    "Cây cầu được làm bằng thép."

  • "Steel is a strong and durable material."

    "Thép là một vật liệu mạnh mẽ và bền bỉ."

  • "The company produces high-quality steel."

    "Công ty sản xuất thép chất lượng cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun steel Thép (vật liệu); sự kiên cường
Verb steel Tôi luyện, làm cho cứng rắn; chuẩn bị tinh thần
Adjective steely Cứng như thép; kiên quyết, lạnh lùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stiele, style
Proto-Germanic
*stahlijam, *stakhlijan

Nguồn gốc từ 'steel'

Từ "steel" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stiele" hoặc "style". Từ này lại xuất phát từ tiếng Proto-Germanic "*stahlijam" hoặc "*stakhlijan", có nghĩa là "vật liệu cứng, sắc nhọn" và liên quan đến gốc từ chỉ sự cứng rắn, đứng vững. Điều này phản ánh rõ đặc tính nổi bật của thép: sự bền bỉ và cứng chắc.

Usage Note

Steel là một vật liệu quan trọng trong xây dựng, chế tạo máy móc, và nhiều ứng dụng khác. Nó nổi tiếng với độ bền và khả năng chịu lực cao. Cần phân biệt với iron (sắt) là nguyên tố kim loại và cast iron (gang) là một hợp kim sắt khác chứa hàm lượng carbon cao hơn.

Prepositions

of for

of: Thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo hoặc đặc tính của thép (e.g., a sheet of steel). for: Thường dùng để chỉ mục đích sử dụng của thép (e.g., steel for construction).

Collocations (Từ đi kèm)

Steel + Noun
  • industry steel industry
    (ngành công nghiệp thép)
  • beam steel beam
    (dầm thép)
  • plate steel plate
    (tấm thép)

Idioms

  • steel oneself (for something)

    Chuẩn bị tinh thần (để đối phó với điều gì đó khó khăn)

    "She had to steel herself for the bad news."

    (Cô ấy phải chuẩn bị tinh thần cho tin xấu.)

  • nerves of steel

    Thần kinh thép; rất bình tĩnh và dũng cảm trong tình huống khó khăn

    "You need nerves of steel to be a surgeon."

    (Bạn cần thần kinh thép để trở thành một bác sĩ phẫu thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steel

danh từ
Lật mặt

Một hợp kim cứng, bền, có màu xám hoặc xám xanh của sắt với carbon và thường có các nguyên tố khác, được sử dụng rộng rãi như một vật liệu cấu trúc và chế tạo.

"The bridge is made of steel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steel".

Biểu tượng của sức mạnh và tiến bộ

Thép là một vật liệu cốt lõi trong lịch sử phát triển của nhân loại, đặc biệt là từ cuộc Cách mạng Công nghiệp. Nó không chỉ là nền tảng cho kiến trúc và kỹ thuật hiện đại (từ nhà chọc trời đến cầu lớn) mà còn tượng trưng cho sức mạnh, độ bền, và sự kiên cường.

Thép trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, "steel" thường được dùng để mô tả sự mạnh mẽ, không khuất phục hoặc tính cách lạnh lùng, kiên quyết. Ví dụ, các nhân vật có "nerves of steel" (thần kinh thép) được ngưỡng mộ vì khả năng giữ bình tĩnh dưới áp lực. Các vật phẩm bằng thép như kiếm cũng mang ý nghĩa về sức mạnh và danh dự.