(Top Banner Ad)
stellar
C1
Tính từ C1 Thiên văn học, Đánh giá

stellar

UK: /ˈstelər/ • US: /ˈstelər/

Nghĩa tiếng Việt

xuất sắc tuyệt vời nổi bật thuộc về sao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a star or stars.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một ngôi sao hoặc các ngôi sao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The astronomer studied stellar radiation."

    "Nhà thiên văn học đã nghiên cứu bức xạ sao."

  • "She received stellar reviews for her acting."

    "Cô ấy nhận được những đánh giá tuyệt vời cho diễn xuất của mình."

  • "The company's stellar growth surprised investors."

    "Sự tăng trưởng vượt bậc của công ty đã làm các nhà đầu tư ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun star ngôi sao (thiên thể, hoặc người nổi tiếng)
Adjective interstellar liên sao (giữa các ngôi sao)
Adverb stellarly một cách xuất sắc, một cách phi thường
Noun constellation chòm sao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thiên văn học, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ster-
Latin
stella
Latin
stellaris
English
stellar

Nguồn Gốc Ngôi Sao

Từ 'stellar' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stellaris', có nghĩa là 'thuộc về các vì sao'. Bản thân 'stellaris' lại có gốc từ 'stella', tức 'ngôi sao'. Ban đầu, từ này được dùng để mô tả những thứ liên quan đến các vì sao. Về sau, nó được mở rộng nghĩa để chỉ sự 'xuất sắc' hoặc 'phi thường', giống như cách những ngôi sao sáng rực rỡ nổi bật trên bầu trời đêm.

Usage Note

Nghĩa đen, dùng để mô tả các đặc tính vật lý của sao, ví dụ như "stellar mass", "stellar evolution".

Collocations (Từ đi kèm)

Stellar + Danh từ
  • performance stellar performance
    (màn trình diễn xuất sắc)
  • reputation stellar reputation
    (danh tiếng lẫy lừng)
  • career stellar career
    (sự nghiệp rực rỡ)
  • achievement stellar achievement
    (thành tựu vượt trội)
  • reviews stellar reviews
    (những đánh giá tuyệt vời)
Trạng từ + Stellar
  • truly truly stellar
    (thực sự xuất sắc)
  • exceptionally exceptionally stellar
    (xuất sắc một cách đặc biệt)
  • consistently consistently stellar
    (luôn luôn xuất sắc)
Động từ + Stellar
  • was His work was stellar.
    (Công việc của anh ấy rất xuất sắc.)
  • deliver deliver stellar results
    (mang lại kết quả vượt trội)
  • maintain maintain a stellar record
    (duy trì một thành tích đáng nể)

Idioms

  • a stellar performance

    một màn trình diễn xuất sắc, phi thường

    "Her performance in the play was truly stellar, earning her a standing ovation."

    (Màn trình diễn của cô ấy trong vở kịch thực sự xuất sắc, giúp cô ấy nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)

  • have a stellar reputation

    có một danh tiếng lẫy lừng/xuất chúng

    "The company has maintained a stellar reputation for customer service over the years."

    (Công ty đã duy trì danh tiếng lẫy lừng về dịch vụ khách hàng trong nhiều năm qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stellar

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến một ngôi sao hoặc các ngôi sao.

"The astronomer studied stellar radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stellar".

Ngôi Sao: Biểu Tượng Của Khát Vọng và Thành Tựu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, các ngôi sao thường được coi là biểu tượng của hy vọng, khát vọng, định mệnh và những thành tựu cao nhất. Ý nghĩa 'xuất sắc' của từ 'stellar' bắt nguồn từ việc liên tưởng đến sự sáng chói, nổi bật và tầm quan trọng của các vì sao trên bầu trời đêm. Một 'stellar performance' (màn trình diễn xuất sắc) giống như một ngôi sao sáng rực, thu hút mọi ánh nhìn.

Ngắm Sao và Khám Phá Khoa Học

Ngắm sao (stargazing) là một hoạt động phổ biến và truyền thống, từ việc sử dụng các chòm sao để định hướng cho đến việc nghiên cứu chúng để hiểu về vũ trụ. Sự liên kết của 'stellar' với thiên văn học và khoa học đã góp phần củng cố ý nghĩa của nó về sự thông minh, xuất chúng và những khám phá vĩ đại, phản ánh sự tò mò và khả năng vượt trội của con người trong việc khám phá những điều bí ẩn.