(Top Banner Ad)
stem from
B2
Động từ (Phrasal Verb) B2 Tổng quát

stem from

UK: /stɛm frɒm/ • US: /stɛm frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn từ xuất phát từ do... mà ra nảy sinh từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to originate in or be caused by

Vietnamese Meaning

bắt nguồn từ, xuất phát từ, do... mà ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His success stems from hard work and dedication."

    "Sự thành công của anh ấy bắt nguồn từ sự chăm chỉ và cống hiến."

  • "The company's problems stem from poor management decisions."

    "Các vấn đề của công ty bắt nguồn từ những quyết định quản lý tồi tệ."

  • "Much of the violence stems from poverty and social inequality."

    "Phần lớn bạo lực bắt nguồn từ nghèo đói và bất bình đẳng xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stem thân cây, cuống (của ly, hoa); gốc, nguồn (của vấn đề, từ)
Verb stem ngăn chặn, cản trở (dòng chảy, sự phát triển); bắt nguồn từ, xuất phát từ
Noun/Gerund stemming sự bắt nguồn; sự ngăn chặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-mn̥-
Proto-Germanic
*stamniz
Old English
stemn, stefn
Middle English
stemme
English
stem (verb sense 'originate')

Gốc rễ của từ 'stem' và nghĩa ẩn dụ

Từ 'stem' ban đầu xuất phát từ gốc Ấn-Âu cổ đại *steh₂-mn̥- có nghĩa là 'một thứ gì đó đứng vững'. Qua tiếng German nguyên thủy và tiếng Anh cổ (stemn, stefn), nó dùng để chỉ thân hoặc gốc cây. Đến thế kỷ 17, người ta bắt đầu dùng 'stem' như một động từ theo nghĩa ẩn dụ: giống như rễ cây sinh ra thân cây, một sự việc có thể 'stem from' (bắt nguồn từ) một nguyên nhân nào đó. Giới từ 'from' đơn giản chỉ làm rõ nghĩa 'đến từ, bắt nguồn từ' này.

Usage Note

Cụm động từ 'stem from' dùng để chỉ nguồn gốc, nguyên nhân của một sự việc, vấn đề, hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn so với các từ đồng nghĩa như 'come from' hay 'originate from'. 'Stem from' nhấn mạnh quá trình phát triển hoặc nảy sinh từ một nguồn gốc nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stem from
  • problems problems stem from
    (các vấn đề bắt nguồn từ)
  • difficulties difficulties stem from
    (những khó khăn xuất phát từ)
  • issues issues stem from
    (các vấn đề phát sinh từ)
  • success success stems from
    (thành công đến từ)
  • a lack of a lack of resources stems from
    (sự thiếu hụt tài nguyên bắt nguồn từ)
  • differences differences stem from
    (sự khác biệt bắt nguồn từ)
Adverb + stem from
  • often often stems from
    (thường bắt nguồn từ)
  • largely largely stems from
    (phần lớn bắt nguồn từ)
  • directly directly stems from
    (trực tiếp bắt nguồn từ)
  • primarily primarily stems from
    (chủ yếu bắt nguồn từ)

Idioms

  • The problem stems from...

    Vấn đề bắt nguồn từ...

    "The problem stems from a lack of communication."

    (Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp.)

  • Everything stems from...

    Mọi thứ đều bắt nguồn từ...

    "In a healthy company, everything stems from strong leadership."

    (Trong một công ty lành mạnh, mọi thứ đều bắt nguồn từ sự lãnh đạo vững chắc.)

  • This often stems from...

    Điều này thường xuất phát từ...

    "His shyness often stems from a fear of judgment."

    (Sự nhút nhát của anh ấy thường xuất phát từ nỗi sợ bị phán xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stem from

Động từ (Phrasal Verb)
Lật mặt

bắt nguồn từ, xuất phát từ, do... mà ra

"His success stems from hard work and dedication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The problem seems to stem from a lack of communication.
Vấn đề dường như bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp.
Phủ định
The issue does not seem to stem from a lack of effort.
Vấn đề dường như không bắt nguồn từ việc thiếu nỗ lực.
Nghi vấn
Does the conflict stem from differing opinions?
Liệu xung đột có bắt nguồn từ những ý kiến khác nhau không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success will stem from its innovative marketing strategies.
Sự thành công của công ty sẽ bắt nguồn từ các chiến lược marketing sáng tạo của nó.
Phủ định
His problems are not going to stem from a lack of effort; he's working very hard.
Các vấn đề của anh ấy sẽ không phát sinh từ việc thiếu nỗ lực; anh ấy đang làm việc rất chăm chỉ.
Nghi vấn
Will their reluctance to participate stem from a fear of failure?
Liệu sự miễn cưỡng tham gia của họ có bắt nguồn từ nỗi sợ thất bại không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success stemmed from its innovative products.
Sự thành công của công ty bắt nguồn từ các sản phẩm sáng tạo của nó.
Phủ định
The problem didn't stem from a lack of resources.
Vấn đề không bắt nguồn từ việc thiếu nguồn lực.
Nghi vấn
Did the argument stem from a misunderstanding?
Cuộc tranh cãi có bắt nguồn từ sự hiểu lầm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stem from".

Tư duy tìm 'gốc rễ vấn đề'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tư duy khoa học và giải quyết vấn đề, việc xác định 'gốc rễ' (root cause) của một vấn đề là vô cùng quan trọng. Cụm từ 'stem from' phản ánh chính xác tư duy này, khuyến khích người nói tìm hiểu nguyên nhân sâu xa thay vì chỉ giải quyết các triệu chứng bề nổi. Ví dụ, khi gặp lỗi phần mềm, người ta sẽ tìm nguyên nhân 'stemming from' mã nguồn hoặc thiết kế ban đầu để giải quyết triệt để.

Hình ảnh cây cối và nguồn gốc

Hình ảnh cây cối, với rễ, thân (stem) và cành lá, là một phép ẩn dụ mạnh mẽ cho sự phát triển, nguồn gốc và mối quan hệ. Giống như thân cây mọc ra từ gốc rễ, nhiều khái niệm như gia phả, lịch sử một ý tưởng, hay sự tiến hóa của một nền văn minh đều được hình dung là 'stemming from' một khởi điểm nào đó. Điều này cho thấy sự nhấn mạnh vào sự liên tục và nguồn cội trong cách nhìn nhận thế giới của người phương Tây.