stem from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to originate in or be caused by
Vietnamese Meaning
bắt nguồn từ, xuất phát từ, do... mà ra
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His success stems from hard work and dedication."
"Sự thành công của anh ấy bắt nguồn từ sự chăm chỉ và cống hiến."
-
"The company's problems stem from poor management decisions."
"Các vấn đề của công ty bắt nguồn từ những quyết định quản lý tồi tệ."
-
"Much of the violence stems from poverty and social inequality."
"Phần lớn bạo lực bắt nguồn từ nghèo đói và bất bình đẳng xã hội."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'stem from' dùng để chỉ nguồn gốc, nguyên nhân của một sự việc, vấn đề, hoặc cảm xúc. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật hơn so với các từ đồng nghĩa như 'come from' hay 'originate from'. 'Stem from' nhấn mạnh quá trình phát triển hoặc nảy sinh từ một nguồn gốc nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
problems problems stem from (các vấn đề bắt nguồn từ)
-
difficulties difficulties stem from (những khó khăn xuất phát từ)
-
issues issues stem from (các vấn đề phát sinh từ)
-
success success stems from (thành công đến từ)
-
a lack of a lack of resources stems from (sự thiếu hụt tài nguyên bắt nguồn từ)
-
differences differences stem from (sự khác biệt bắt nguồn từ)
-
often often stems from (thường bắt nguồn từ)
-
largely largely stems from (phần lớn bắt nguồn từ)
-
directly directly stems from (trực tiếp bắt nguồn từ)
-
primarily primarily stems from (chủ yếu bắt nguồn từ)
Idioms
-
The problem stems from...
Vấn đề bắt nguồn từ...
"The problem stems from a lack of communication."
(Vấn đề bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp.)
-
Everything stems from...
Mọi thứ đều bắt nguồn từ...
"In a healthy company, everything stems from strong leadership."
(Trong một công ty lành mạnh, mọi thứ đều bắt nguồn từ sự lãnh đạo vững chắc.)
-
This often stems from...
Điều này thường xuất phát từ...
"His shyness often stems from a fear of judgment."
(Sự nhút nhát của anh ấy thường xuất phát từ nỗi sợ bị phán xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stem from
Động từ (Phrasal Verb)bắt nguồn từ, xuất phát từ, do... mà ra
"His success stems from hard work and dedication."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The problem seems to stem from a lack of communication. |
Vấn đề dường như bắt nguồn từ việc thiếu giao tiếp. |
| Phủ định | The issue does not seem to stem from a lack of effort. |
Vấn đề dường như không bắt nguồn từ việc thiếu nỗ lực. |
| Nghi vấn | Does the conflict stem from differing opinions? |
Liệu xung đột có bắt nguồn từ những ý kiến khác nhau không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success will stem from its innovative marketing strategies. |
Sự thành công của công ty sẽ bắt nguồn từ các chiến lược marketing sáng tạo của nó. |
| Phủ định | His problems are not going to stem from a lack of effort; he's working very hard. |
Các vấn đề của anh ấy sẽ không phát sinh từ việc thiếu nỗ lực; anh ấy đang làm việc rất chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Will their reluctance to participate stem from a fear of failure? |
Liệu sự miễn cưỡng tham gia của họ có bắt nguồn từ nỗi sợ thất bại không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's success stemmed from its innovative products. |
Sự thành công của công ty bắt nguồn từ các sản phẩm sáng tạo của nó. |
| Phủ định | The problem didn't stem from a lack of resources. |
Vấn đề không bắt nguồn từ việc thiếu nguồn lực. |
| Nghi vấn | Did the argument stem from a misunderstanding? |
Cuộc tranh cãi có bắt nguồn từ sự hiểu lầm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stem from".
