derive from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To originate or come from something.
Vietnamese Meaning
Bắt nguồn từ, xuất phát từ, có nguồn gốc từ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many English words derive from Latin."
"Nhiều từ tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latinh."
-
"His confidence derives from his past successes."
"Sự tự tin của anh ấy bắt nguồn từ những thành công trong quá khứ."
-
"The company's profits derive from online sales."
"Lợi nhuận của công ty có được từ doanh số bán hàng trực tuyến."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | derive | bắt nguồn từ, có nguồn gốc từ |
| Noun | derivation | nguồn gốc, sự bắt nguồn |
| Adjective | derivative | bắt nguồn từ, phái sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'derive from' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc, nguyên nhân hoặc sự phát triển của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp hoặc gián tiếp giữa hai yếu tố. Khác với 'originate', 'derive from' có thể ám chỉ một quá trình biến đổi hoặc kế thừa.
Prepositions
'from' chỉ nguồn gốc, xuất xứ hoặc cái gì đó tạo ra một cái khác. Trong cụm 'derive from', 'from' liên kết cái được tạo ra hoặc bắt nguồn với nguồn gốc của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Directly directly derive from (bắt nguồn trực tiếp từ)
-
Largely largely derive from (phần lớn bắt nguồn từ)
-
Can can derive from (có thể bắt nguồn từ)
-
Benefit benefit derive from (lợi ích có được từ)
-
Word word derive from (từ bắt nguồn từ)
-
Income income derive from (thu nhập có được từ)
Idioms
-
derive pleasure from something
tìm thấy niềm vui từ điều gì đó
"She derives great pleasure from gardening."
(Cô ấy tìm thấy niềm vui lớn từ việc làm vườn.)
-
derive satisfaction from something
cảm thấy hài lòng từ điều gì đó
"He derives satisfaction from helping others."
(Anh ấy cảm thấy hài lòng khi giúp đỡ người khác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
derive from
Động từ (phrasal verb)Bắt nguồn từ, xuất phát từ, có nguồn gốc từ.
"Many English words derive from Latin."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new museum opens, archaeologists will have been deriving new insights from the ancient artifacts for years. |
Vào thời điểm bảo tàng mới mở cửa, các nhà khảo cổ học sẽ đã rút ra những hiểu biết mới từ các cổ vật trong nhiều năm. |
| Phủ định | By next year, the company won't have been deriving any profit from that product line due to the increased competition. |
Đến năm sau, công ty sẽ không còn thu được lợi nhuận nào từ dòng sản phẩm đó do sự cạnh tranh ngày càng tăng. |
| Nghi vấn | Will the students have been deriving solutions to the problem using the new software by the end of the semester? |
Liệu các sinh viên có đang rút ra các giải pháp cho vấn đề bằng cách sử dụng phần mềm mới vào cuối học kỳ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company's profits derive from its innovative products. |
Lợi nhuận của công ty có được từ các sản phẩm sáng tạo của nó. |
| Phủ định | My boss's decisions don't derive from logic, but from gut feeling. |
Các quyết định của sếp tôi không xuất phát từ logic, mà từ cảm tính. |
| Nghi vấn | Does Sarah and John's success derive from their hard work? |
Thành công của Sarah và John có bắt nguồn từ sự chăm chỉ của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derive from".
