arise from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phát sinh từ; bắt nguồn từ; là kết quả của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The problem arose from a misunderstanding."
"Vấn đề phát sinh từ một sự hiểu lầm."
-
"His anxiety arose from the pressure of exams."
"Sự lo lắng của anh ấy phát sinh từ áp lực thi cử."
-
"The controversy arose from a misinterpretation of the rules."
"Cuộc tranh cãi nảy sinh từ việc hiểu sai các quy tắc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'arise from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả, nguồn gốc của một vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó bắt đầu hoặc xuất hiện do một yếu tố cụ thể khác. Khác với 'cause' (gây ra) vốn trực tiếp hơn, 'arise from' mang tính gián tiếp và trừu tượng hơn.
Prepositions
'From' chỉ nguồn gốc, nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra điều gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Direct direct consequences arise from (những hậu quả trực tiếp nảy sinh từ)
-
Serious serious problems arise from (những vấn đề nghiêm trọng phát sinh từ)
-
May problems may arise from (các vấn đề có thể phát sinh từ)
-
Can issues can arise from (những vấn đề có thể phát sinh từ)
Idioms
-
arise from the ashes
tái sinh từ đống tro tàn, vượt qua nghịch cảnh
"After the company's bankruptcy, a new business arose from the ashes."
(Sau khi công ty phá sản, một doanh nghiệp mới đã tái sinh từ đống tro tàn.)
-
arise as a result of
phát sinh như là kết quả của
"The protest arose as a result of the new law."
(Cuộc biểu tình phát sinh như là kết quả của luật mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
arise from
Verb (Intransitive)Phát sinh từ; bắt nguồn từ; là kết quả của cái gì đó.
"The problem arose from a misunderstanding."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many problems arise from poor communication: misunderstandings, conflicts, and decreased productivity. |
Nhiều vấn đề nảy sinh từ giao tiếp kém: hiểu lầm, xung đột và giảm năng suất. |
| Phủ định | Not all disagreements arise from malice: some simply stem from differing perspectives. |
Không phải tất cả bất đồng đều nảy sinh từ sự ác ý: một số chỉ đơn giản là xuất phát từ các quan điểm khác nhau. |
| Nghi vấn | Do these legal complications arise from a misunderstanding of the contract: or is there a deeper issue at play? |
Những phức tạp pháp lý này có nảy sinh từ sự hiểu lầm về hợp đồng không: hay có một vấn đề sâu sắc hơn đang diễn ra? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Problems used to arise from poor communication in the team. |
Các vấn đề từng phát sinh từ sự giao tiếp kém trong nhóm. |
| Phủ định | Conflicts didn't use to arise from such trivial matters. |
Xung đột đã không từng phát sinh từ những vấn đề nhỏ nhặt như vậy. |
| Nghi vấn | Did issues used to arise from the software's compatibility? |
Có phải các vấn đề đã từng phát sinh từ khả năng tương thích của phần mềm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arise from".
