(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ arise from
B2

arise from

Verb (Intransitive)

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn từ phát sinh từ xuất phát từ nảy sinh từ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Arise from'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Phát sinh từ; bắt nguồn từ; là kết quả của cái gì đó.

Definition (English Meaning)

To emerge or originate from; to be the result of something.

Ví dụ Thực tế với 'Arise from'

  • "The problem arose from a misunderstanding."

    "Vấn đề phát sinh từ một sự hiểu lầm."

  • "His anxiety arose from the pressure of exams."

    "Sự lo lắng của anh ấy phát sinh từ áp lực thi cử."

  • "The controversy arose from a misinterpretation of the rules."

    "Cuộc tranh cãi nảy sinh từ việc hiểu sai các quy tắc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Arise from'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

stem from(bắt nguồn từ)
originate from(xuất phát từ)
result from(kết quả từ)

Trái nghĩa (Antonyms)

cause(gây ra)

Từ liên quan (Related Words)

source(nguồn gốc)
root(gốc rễ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Arise from'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm động từ 'arise from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả, nguồn gốc của một vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó bắt đầu hoặc xuất hiện do một yếu tố cụ thể khác. Khác với 'cause' (gây ra) vốn trực tiếp hơn, 'arise from' mang tính gián tiếp và trừu tượng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

from

'From' chỉ nguồn gốc, nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra điều gì đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Arise from'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many problems arise from poor communication: misunderstandings, conflicts, and decreased productivity.
Nhiều vấn đề nảy sinh từ giao tiếp kém: hiểu lầm, xung đột và giảm năng suất.
Phủ định
Not all disagreements arise from malice: some simply stem from differing perspectives.
Không phải tất cả bất đồng đều nảy sinh từ sự ác ý: một số chỉ đơn giản là xuất phát từ các quan điểm khác nhau.
Nghi vấn
Do these legal complications arise from a misunderstanding of the contract: or is there a deeper issue at play?
Những phức tạp pháp lý này có nảy sinh từ sự hiểu lầm về hợp đồng không: hay có một vấn đề sâu sắc hơn đang diễn ra?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Problems used to arise from poor communication in the team.
Các vấn đề từng phát sinh từ sự giao tiếp kém trong nhóm.
Phủ định
Conflicts didn't use to arise from such trivial matters.
Xung đột đã không từng phát sinh từ những vấn đề nhỏ nhặt như vậy.
Nghi vấn
Did issues used to arise from the software's compatibility?
Có phải các vấn đề đã từng phát sinh từ khả năng tương thích của phần mềm không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)