(Top Banner Ad)
arise from
B2
Verb (Intransitive) B2 Tổng quát

arise from

UK: /əˈraɪz frɒm/ • US: /əˈraɪz frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

bắt nguồn từ phát sinh từ xuất phát từ nảy sinh từ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To emerge or originate from; to be the result of something.

Vietnamese Meaning

Phát sinh từ; bắt nguồn từ; là kết quả của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem arose from a misunderstanding."

    "Vấn đề phát sinh từ một sự hiểu lầm."

  • "His anxiety arose from the pressure of exams."

    "Sự lo lắng của anh ấy phát sinh từ áp lực thi cử."

  • "The controversy arose from a misinterpretation of the rules."

    "Cuộc tranh cãi nảy sinh từ việc hiểu sai các quy tắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arise nảy sinh, phát sinh
Noun arising sự nảy sinh, sự phát sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
arīsan
Middle English
arisen

Nguồn gốc của 'arise'

Từ 'arise' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'arīsan', có nghĩa là 'đứng dậy' hoặc 'trỗi dậy'. Nó thường được dùng để chỉ sự xuất hiện hoặc bắt nguồn của một cái gì đó, không chỉ là hành động thể chất.

Usage Note

Cụm động từ 'arise from' thường được dùng để chỉ nguyên nhân và kết quả, nguồn gốc của một vấn đề, tình huống hoặc cảm xúc. Nó nhấn mạnh rằng một điều gì đó bắt đầu hoặc xuất hiện do một yếu tố cụ thể khác. Khác với 'cause' (gây ra) vốn trực tiếp hơn, 'arise from' mang tính gián tiếp và trừu tượng hơn.

Prepositions

from

'From' chỉ nguồn gốc, nguyên nhân hoặc yếu tố gây ra điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + arise from
  • Direct direct consequences arise from
    (những hậu quả trực tiếp nảy sinh từ)
  • Serious serious problems arise from
    (những vấn đề nghiêm trọng phát sinh từ)
Verb + arise from
  • May problems may arise from
    (các vấn đề có thể phát sinh từ)
  • Can issues can arise from
    (những vấn đề có thể phát sinh từ)

Idioms

  • arise from the ashes

    tái sinh từ đống tro tàn, vượt qua nghịch cảnh

    "After the company's bankruptcy, a new business arose from the ashes."

    (Sau khi công ty phá sản, một doanh nghiệp mới đã tái sinh từ đống tro tàn.)

  • arise as a result of

    phát sinh như là kết quả của

    "The protest arose as a result of the new law."

    (Cuộc biểu tình phát sinh như là kết quả của luật mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arise from

Verb (Intransitive)
Lật mặt

Phát sinh từ; bắt nguồn từ; là kết quả của cái gì đó.

"The problem arose from a misunderstanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many problems arise from poor communication: misunderstandings, conflicts, and decreased productivity.
Nhiều vấn đề nảy sinh từ giao tiếp kém: hiểu lầm, xung đột và giảm năng suất.
Phủ định
Not all disagreements arise from malice: some simply stem from differing perspectives.
Không phải tất cả bất đồng đều nảy sinh từ sự ác ý: một số chỉ đơn giản là xuất phát từ các quan điểm khác nhau.
Nghi vấn
Do these legal complications arise from a misunderstanding of the contract: or is there a deeper issue at play?
Những phức tạp pháp lý này có nảy sinh từ sự hiểu lầm về hợp đồng không: hay có một vấn đề sâu sắc hơn đang diễn ra?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Problems used to arise from poor communication in the team.
Các vấn đề từng phát sinh từ sự giao tiếp kém trong nhóm.
Phủ định
Conflicts didn't use to arise from such trivial matters.
Xung đột đã không từng phát sinh từ những vấn đề nhỏ nhặt như vậy.
Nghi vấn
Did issues used to arise from the software's compatibility?
Có phải các vấn đề đã từng phát sinh từ khả năng tương thích của phần mềm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arise from".

Khái niệm về Nhân quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, khái niệm về nhân quả rất quan trọng. Mọi hành động đều có hậu quả, và những vấn đề 'arise from' (phát sinh từ) những hành động trước đó. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động có đạo đức và trách nhiệm.