(Top Banner Ad)
stent
C1
danh từ C1 Y học

stent

UK: /stɛnt/ • US: /stɛnt/

Nghĩa tiếng Việt

stent ống đỡ mạch giá đỡ mạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tube inserted into a blood vessel or other passage to keep it open.

Vietnamese Meaning

Một ống nhỏ được đặt vào mạch máu hoặc ống dẫn khác để giữ cho nó mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient had a stent inserted to open a blocked artery."

    "Bệnh nhân đã được đặt stent để mở một động mạch bị tắc."

  • "Drug-eluting stents are often used to prevent restenosis."

    "Stent phủ thuốc thường được sử dụng để ngăn ngừa tái hẹp."

  • "The surgeon decided to implant a stent."

    "Bác sĩ phẫu thuật quyết định cấy ghép một stent."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stent ống đỡ; giá đỡ (thiết bị y tế dùng để giữ cho mạch máu hoặc ống dẫn mở ra)
Verb stent đặt ống đỡ; đặt giá đỡ (vào mạch máu hoặc ống dẫn)
Adjective stented đã được đặt ống đỡ; có ống đỡ

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English (Person)
Charles Thomas Stent (1807-1885)
English (Dental)
Stent (dental impression compound)
English (Medical)
Stent (medical device)

Nguồn gốc từ một nha sĩ

Từ "stent" có nguồn gốc từ tên của Charles Thomas Stent, một nha sĩ người Anh sống vào thế kỷ 19. Ông đã phát minh ra một loại hợp chất dùng để lấy khuôn răng vào năm 1856. Sau này, giới y khoa bắt đầu sử dụng thuật ngữ "stent" để chỉ một thiết bị tương tự, dùng để giữ cho một ống hoặc mạch máu trong cơ thể mở ra, lấy cảm hứng từ cách hợp chất của Stent giữ hình dạng cho khuôn răng.

Usage Note

Stent thường được sử dụng trong các thủ thuật can thiệp mạch vành để điều trị hẹp động mạch. Nó có thể được làm từ kim loại trần, kim loại phủ thuốc hoặc vật liệu tự tiêu. Việc lựa chọn loại stent phụ thuộc vào tình trạng bệnh nhân và vị trí hẹp.

Prepositions

in into

Stent được đặt 'in' hoặc 'into' mạch máu bị tắc nghẽn. Ví dụ: 'The stent was placed in the coronary artery.' hoặc 'The stent was inserted into the blocked vessel.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stent
  • insert insert a stent
    (đặt một ống đỡ)
  • place place a stent
    (đặt một ống đỡ)
  • deploy deploy a stent
    (triển khai một ống đỡ (thường là loại tự nở))
  • have have a stent
    (có một ống đỡ (trong người))
  • remove remove a stent
    (tháo một ống đỡ)
Adjective + stent
  • coronary coronary stent
    (ống đỡ mạch vành)
  • drug-eluting drug-eluting stent (DES)
    (ống đỡ phủ thuốc)
  • bare-metal bare-metal stent (BMS)
    (ống đỡ kim loại trần)
  • vascular vascular stent
    (ống đỡ mạch máu)
Stent + Noun / Noun + Stent
  • placement stent placement
    (việc đặt ống đỡ)
  • insertion stent insertion
    (việc đưa ống đỡ vào)
  • procedure stent procedure
    (thủ thuật đặt ống đỡ)
  • thrombosis stent thrombosis
    (huyết khối trong ống đỡ (biến chứng))

Idioms

  • coronary stent insertion

    thủ thuật đặt ống đỡ động mạch vành

    "The patient underwent coronary stent insertion to open the blocked artery."

    (Bệnh nhân đã trải qua thủ thuật đặt ống đỡ động mạch vành để thông tắc động mạch.)

  • drug-eluting stent (DES)

    ống đỡ phủ thuốc (loại stent tiết ra thuốc để ngăn chặn tái hẹp mạch máu)

    "Doctors often prefer drug-eluting stents for their long-term effectiveness."

    (Các bác sĩ thường ưu tiên ống đỡ phủ thuốc vì hiệu quả lâu dài của chúng.)

  • stent thrombosis

    huyết khối trong ống đỡ (sự hình thành cục máu đông bên trong stent)

    "Stent thrombosis is a rare but serious complication after stent placement."

    (Huyết khối trong ống đỡ là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng sau khi đặt ống đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stent

danh từ
Lật mặt

Một ống nhỏ được đặt vào mạch máu hoặc ống dẫn khác để giữ cho nó mở.

"The patient had a stent inserted to open a blocked artery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new type of stent, which doctors implanted successfully, significantly improved the patient's blood flow.
Loại stent mới, mà các bác sĩ đã cấy ghép thành công, đã cải thiện đáng kể lưu lượng máu của bệnh nhân.
Phủ định
The older stents, which were used before, did not have the same flexibility and durability.
Các loại stent cũ hơn, vốn đã được sử dụng trước đây, không có được sự linh hoạt và độ bền tương tự.
Nghi vấn
Is this the stent, which the research team developed, that is being used in the clinical trial?
Đây có phải là stent, mà nhóm nghiên cứu đã phát triển, đang được sử dụng trong thử nghiệm lâm sàng không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors have inserted a stent to improve his blood flow.
Các bác sĩ đã đặt một stent để cải thiện lưu lượng máu của anh ấy.
Phủ định
The patient hasn't had a stent implanted yet.
Bệnh nhân vẫn chưa được cấy stent.
Nghi vấn
Has the surgeon inserted the stent successfully?
Bác sĩ phẫu thuật đã đặt stent thành công chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stent".

Cuộc cách mạng trong điều trị bệnh tim

Stent đã tạo ra một cuộc cách mạng trong điều trị bệnh tim mạch, đặc biệt là bệnh mạch vành. Nhờ có stent, các bác sĩ có thể mở rộng các động mạch bị tắc nghẽn mà không cần phẫu thuật tim hở lớn, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn, giảm đau đớn và cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống.

Thành tựu của công nghệ y tế hiện đại

Stent là một ví dụ điển hình về sự tiến bộ của y học hiện đại, kết hợp các vật liệu tiên tiến (như hợp kim titan-nickel) và kỹ thuật xâm lấn tối thiểu. Nó đại diện cho khả năng của khoa học trong việc tạo ra các giải pháp cứu sống, kéo dài tuổi thọ và nâng cao sức khỏe con người, đồng thời thúc đẩy nghiên cứu liên tục trong lĩnh vực sinh học và vật liệu.