(Top Banner Ad)
cardiac catheterization
C1
Danh từ C1 Y học

cardiac catheterization

UK: /ˌkɑːdiæk ˌkæθɪtəraɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌkɑːrdiæk ˌkæθɪtəraɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tim thăm dò ống thông tim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A diagnostic and sometimes interventional procedure in which a catheter is inserted into a blood vessel and guided into the heart to obtain information about its structure and function, or to perform a therapeutic intervention.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật chẩn đoán và đôi khi can thiệp, trong đó một ống thông được đưa vào mạch máu và dẫn vào tim để thu thập thông tin về cấu trúc và chức năng của tim, hoặc để thực hiện một can thiệp điều trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient underwent cardiac catheterization to determine the extent of coronary artery disease."

    "Bệnh nhân đã trải qua thủ thuật thông tim để xác định mức độ bệnh động mạch vành."

  • "Cardiac catheterization is a valuable tool for diagnosing heart conditions."

    "Thông tim là một công cụ giá trị để chẩn đoán các bệnh tim."

  • "Complications from cardiac catheterization are rare but can be serious."

    "Các biến chứng từ thông tim rất hiếm nhưng có thể nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cardiology tim mạch học
Noun cardiologist bác sĩ tim mạch
Noun catheter ống thông
Verb catheterize đặt ống thông
Adjective cardiovascular thuộc về tim mạch

Synonyms

heart catheterization (thông tim)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kardiakos / katheter
Latin
cardiacus / catheter
French
cardiaque
English
cardiac catheterization

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

'Cardiac' bắt nguồn từ 'kardia' (trái tim). 'Catheterization' xuất phát từ 'katheter', có nghĩa là 'vật được đưa xuống'. Trong y học hiện đại, thuật ngữ này mô tả kỹ thuật đưa một ống dẫn mảnh vào mạch máu dẫn tới tim để chẩn đoán hoặc điều trị.

Sự dũng cảm trong y học

Năm 1929, bác sĩ Werner Forssmann đã tự thực hiện thủ thuật này trên chính mình để chứng minh tính khả thi, mở đường cho chuyên ngành tim mạch can thiệp hiện đại.

Usage Note

Thủ thuật này thường được sử dụng để chẩn đoán hoặc điều trị các bệnh tim mạch. Nó có thể bao gồm việc đo áp lực trong tim, chụp mạch vành, hoặc thực hiện các thủ thuật can thiệp như nong mạch vành hoặc đặt stent.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích của thủ thuật (ví dụ: cardiac catheterization for diagnosis). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí thực hiện thủ thuật (ví dụ: experience in cardiac catheterization).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cardiac catheterization
  • perform perform cardiac catheterization
    (thực hiện thủ thuật thông tim)
  • undergo undergo cardiac catheterization
    (trải qua quá trình thông tim)
Adjective + cardiac catheterization
  • diagnostic diagnostic cardiac catheterization
    (thông tim nhằm mục đích chẩn đoán)
  • interventional interventional cardiac catheterization
    (thông tim can thiệp (để điều trị))

Idioms

  • cardiac cath lab

    phòng thông tim (phòng xét nghiệm tim mạch can thiệp)

    "The patient was rushed to the cardiac cath lab for an emergency procedure."

    (Bệnh nhân được đưa ngay đến phòng thông tim để thực hiện thủ thuật khẩn cấp.)

  • a cardiac event

    một biến cố tim mạch (thường dùng để nói tránh về đau tim)

    "The cardiac catheterization followed a serious cardiac event last month."

    (Việc thông tim được thực hiện sau một biến cố tim mạch nghiêm trọng vào tháng trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cardiac catheterization

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật chẩn đoán và đôi khi can thiệp, trong đó một ống thông được đưa vào mạch máu và dẫn vào tim để thu thập thông tin về cấu trúc và chức năng của tim, hoặc để thực hiện một can thiệp điều trị.

"The patient underwent cardiac catheterization to determine the extent of coronary artery disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cardiac catheterization".

Cuộc cách mạng hóa điều trị tim

Trong văn hóa y tế phương Tây, việc ra đời thủ thuật thông tim được xem là một bước ngoặt vĩ đại, chuyển đổi từ phẫu thuật mở nguy hiểm sang can thiệp tối thiểu, giúp bệnh nhân hồi phục nhanh hơn.

Ngôn ngữ giao tiếp bệnh viện

Trong môi trường bệnh viện tại các nước nói tiếng Anh, thuật ngữ này thường được gọi tắt là 'cardiac cath' để tiết kiệm thời gian trong các tình huống khẩn cấp.