(Top Banner Ad)
stipulated
C1
Tính từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Hợp đồng

stipulated

UK: /ˈstɪpjʊˌleɪtɪd/ • US: /ˈstɪpjəˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được quy định được thỏa thuận được ghi rõ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Specifically required by an agreement.

Vietnamese Meaning

Được quy định cụ thể bởi một thỏa thuận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stipulated penalty for late completion is $100 per day."

    "Mức phạt được quy định cho việc hoàn thành trễ là 100 đô la mỗi ngày."

  • "The stipulated conditions were clearly outlined in the contract."

    "Các điều kiện được quy định đã được nêu rõ trong hợp đồng."

  • "The stipulated deadline is non-negotiable."

    "Thời hạn được quy định là không thể thương lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stipulate quy định, đặt điều kiện, thỏa thuận
Noun stipulation sự quy định, điều khoản, điều kiện
Adjective stipulated đã được quy định, đã được thỏa thuận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Hợp đồng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stipulari
English
stipulate
English
stipulated

Nguồn gốc từ sự thỏa thuận

Từ 'stipulated' bắt nguồn từ động từ 'stipulate' trong tiếng Anh, có nghĩa là quy định, thỏa thuận. Bản thân 'stipulate' lại có gốc từ động từ 'stipulari' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa 'yêu cầu một lời cam kết' hoặc 'thực hiện một thỏa thuận, hợp đồng'. Điều này cho thấy ngay từ ban đầu, từ này đã gắn liền với các giao ước, điều kiện và sự ràng buộc pháp lý.

Usage Note

Tính từ 'stipulated' thường được sử dụng để mô tả các điều khoản, điều kiện hoặc yêu cầu đã được thỏa thuận và ghi rõ trong một hợp đồng, thỏa thuận hoặc luật lệ. Nó nhấn mạnh tính chất ràng buộc và chính thức của những điều khoản này. Khác với 'agreed' (đã đồng ý) mang tính chung chung hơn, 'stipulated' thể hiện sự rõ ràng và có tính pháp lý cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + stipulated
  • clearly clearly stipulated
    (được quy định rõ ràng)
  • expressly expressly stipulated
    (được quy định minh thị/rõ ràng)
  • previously previously stipulated
    (đã được quy định từ trước)
  • contractually contractually stipulated
    (được quy định trong hợp đồng)
Stipulated + Noun
  • terms stipulated terms
    (các điều khoản đã quy định)
  • conditions stipulated conditions
    (các điều kiện đã quy định)
  • price stipulated price
    (mức giá đã quy định)
  • time stipulated time
    (thời gian đã quy định)
Common Phrases with 'stipulated'
  • as as stipulated in the contract
    (như đã quy định trong hợp đồng)
  • unless unless otherwise stipulated
    (trừ khi có quy định khác)

Idioms

  • as stipulated

    như đã quy định/thỏa thuận

    "The goods must be delivered as stipulated in the agreement."

    (Hàng hóa phải được giao đúng như đã quy định trong thỏa thuận.)

  • unless otherwise stipulated

    trừ khi có quy định khác

    "Payments are due within 30 days, unless otherwise stipulated."

    (Các khoản thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày, trừ khi có quy định khác.)

  • it is stipulated that...

    điều khoản quy định rằng...

    "It is stipulated that all parties must adhere to the confidentiality clause."

    (Điều khoản quy định rằng tất cả các bên phải tuân thủ điều khoản bảo mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stipulated

Tính từ
Lật mặt

Được quy định cụ thể bởi một thỏa thuận.

"The stipulated penalty for late completion is $100 per day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding having stipulated terms in the contract made negotiations easier.
Việc tránh có các điều khoản được quy định trong hợp đồng giúp đàm phán dễ dàng hơn.
Phủ định
I don't recall stipulating any specific delivery date in the agreement.
Tôi không nhớ đã quy định bất kỳ ngày giao hàng cụ thể nào trong thỏa thuận.
Nghi vấn
Do you remember stipulating a penalty for late completion?
Bạn có nhớ đã quy định một khoản phạt cho việc hoàn thành muộn không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract requires the payment to be stipulated before the delivery.
Hợp đồng yêu cầu khoản thanh toán phải được quy định trước khi giao hàng.
Phủ định
It was important not to stipulate terms that were too restrictive.
Điều quan trọng là không nên quy định các điều khoản quá hạn chế.
Nghi vấn
Why did they want to stipulate such specific conditions?
Tại sao họ muốn quy định những điều kiện cụ thể như vậy?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract stipulated a penalty for late completion.
Hợp đồng quy định một khoản phạt cho việc hoàn thành trễ.
Phủ định
The agreement did not stipulate the exact payment method.
Thỏa thuận không quy định phương thức thanh toán chính xác.
Nghi vấn
Does the law stipulate a minimum age for driving?
Luật có quy định độ tuổi tối thiểu để lái xe không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the contract had stipulated a shorter deadline, we would finish the project faster now.
Nếu hợp đồng đã quy định một thời hạn ngắn hơn, chúng ta đã hoàn thành dự án nhanh hơn bây giờ.
Phủ định
If the agreement hadn't stipulated these conditions, we would have had more flexibility.
Nếu thỏa thuận không quy định những điều kiện này, chúng ta đã có nhiều sự linh hoạt hơn.
Nghi vấn
If the law had stipulated stricter penalties, would people be more careful?
Nếu luật pháp quy định các hình phạt nghiêm khắc hơn, mọi người có cẩn thận hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract stipulated that all payments were to be made within 30 days.
Hợp đồng quy định rằng tất cả các khoản thanh toán phải được thực hiện trong vòng 30 ngày.
Phủ định
She said the agreement didn't stipulate any penalties for late delivery.
Cô ấy nói thỏa thuận không quy định bất kỳ hình phạt nào cho việc giao hàng chậm trễ.
Nghi vấn
He asked if the regulations stipulated a minimum age for participation.
Anh ấy hỏi liệu các quy định có quy định độ tuổi tối thiểu để tham gia hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stipulated".

Tầm quan trọng của hợp đồng tại phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và pháp luật, các hợp đồng và thỏa thuận bằng văn bản có tầm quan trọng rất lớn. Từ 'stipulated' thường xuất hiện trong các văn bản này để nhấn mạnh rằng các điều khoản đã được định rõ, thỏa thuận và ràng buộc pháp lý. Việc tuân thủ những gì đã 'stipulated' là nền tảng cho sự tin cậy và minh bạch trong mọi giao dịch.

Nguyên tắc 'Caveat Emptor' và các điều khoản

Một khái niệm liên quan là 'Caveat Emptor' (người mua phải tự thận trọng), nơi mà các điều khoản đã 'stipulated' trong hợp đồng trở nên cực kỳ quan trọng. Nó đặt trách nhiệm lên các bên phải đọc và hiểu rõ mọi điều kiện đã được quy định. Điều này phản ánh sự coi trọng tính rõ ràng, chi tiết và khả năng thực thi pháp lý của các thỏa thuận trong xã hội phương Tây.