(Top Banner Ad)
unstated
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tâm lý học

unstated

UK: /ʌnˈsteɪtɪd/ • US: /ʌnˈsteɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

ngầm không nói ra ẩn ý ngấm ngầm không được đề cập
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not expressed or declared in words; implied or understood without being directly said.

Vietnamese Meaning

Không được diễn đạt hoặc tuyên bố bằng lời; ngụ ý hoặc được hiểu mà không cần nói trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an unstated agreement between them to avoid the topic."

    "Giữa họ có một thỏa thuận ngầm là tránh chủ đề đó."

  • "The unstated implication was that he was no longer welcome."

    "Ý nghĩa ngầm hiểu là anh ta không còn được chào đón nữa."

  • "There was an unstated tension in the room."

    "Có một sự căng thẳng ngấm ngầm trong phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb state nói, tuyên bố
Noun statement tuyên bố, lời nói
Adjective stated đã được nói ra, đã được tuyên bố

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
unstate
English
unstated

Nguồn gốc của 'Unstated'

Từ 'unstated' được hình thành từ việc thêm tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') vào động từ 'state' (có nghĩa là 'nói, tuyên bố'). Vì vậy, 'unstated' có nghĩa là 'không được nói ra, không được tuyên bố một cách rõ ràng'. Nó thường được dùng để chỉ những điều ngụ ý hoặc được hiểu ngầm mà không cần phải diễn đạt bằng lời.

Usage Note

Từ 'unstated' thường được dùng để mô tả những điều mà ai đó tin rằng người khác đã biết hoặc hiểu, nên không cần phải nói ra một cách rõ ràng. Nó khác với 'unspoken' ở chỗ 'unspoken' có thể ám chỉ những điều không được nói ra vì lý do tế nhị hoặc sợ hãi, trong khi 'unstated' đơn giản chỉ là không cần thiết phải nói ra.

Prepositions

about in

Với 'about', 'unstated' nhấn mạnh đến chủ đề không được nói ra: 'There was an unstated concern about the future.' (Có một mối lo ngại ngấm ngầm về tương lai). Với 'in', nó chỉ ra nơi mà điều không được nói ra tồn tại: 'It was unstated in the agreement.' (Điều đó không được nêu trong thỏa thuận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unstated
  • unstated assumption
    (giả định không được nói ra)
  • unstated goal
    (mục tiêu không được tuyên bố)
  • unstated rule
    (quy tắc ngầm)
Verb + unstated
  • leave unstated
    (không nói ra)
  • remain unstated
    (vẫn chưa được nói ra)
  • go unstated
    (không được nói ra, bị bỏ qua)

Idioms

  • The unstated truth

    Sự thật ngầm hiểu

    "The unstated truth was that he was not capable of doing the job."

    (Sự thật ngầm hiểu là anh ta không có khả năng làm công việc đó.)

  • Left unstated

    Để lại không được nói ra

    "Many important details were left unstated during the meeting."

    (Nhiều chi tiết quan trọng đã không được nói ra trong cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unstated

adjective
Lật mặt

Không được diễn đạt hoặc tuyên bố bằng lời; ngụ ý hoặc được hiểu mà không cần nói trực tiếp.

"There was an unstated agreement between them to avoid the topic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a rule is unstated, people sometimes break it without realizing.
Nếu một quy tắc không được nói ra, mọi người đôi khi phá vỡ nó mà không nhận ra.
Phủ định
If the expectation is unstated, people don't always meet it.
Nếu kỳ vọng không được nêu rõ, mọi người không phải lúc nào cũng đáp ứng được nó.
Nghi vấn
If a requirement is unstated, do people often misunderstand it?
Nếu một yêu cầu không được nêu rõ, mọi người có thường hiểu sai nó không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will face unstated challenges in the new market.
Công ty sẽ đối mặt với những thách thức không được nêu rõ trong thị trường mới.
Phủ định
The contract won't include any unstated conditions.
Hợp đồng sẽ không bao gồm bất kỳ điều kiện nào không được nêu rõ.
Nghi vấn
Will there be any unstated expectations for the project?
Liệu có bất kỳ kỳ vọng nào không được nêu rõ cho dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unstated".

Văn hóa Ẩn ý

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á, việc giao tiếp thường mang tính chất gián tiếp và ẩn ý hơn so với văn hóa phương Tây. Người ta có thể tránh nói thẳng để giữ hòa khí hoặc tôn trọng người khác. Vì vậy, việc hiểu những điều 'unstated' (không được nói ra) là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả.