(Top Banner Ad)
stirling engine
C1
noun C1 Vật lý, Kỹ thuật cơ khí

stirling engine

UK: /ˈstɜːlɪŋ ˈendʒɪn/ • US: /ˈstɜːrlɪŋ ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ Stirling
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An engine that operates by cyclic compression and expansion of air or other gas (the working fluid) at different temperatures, converting thermal energy to mechanical work.

Vietnamese Meaning

Một loại động cơ hoạt động bằng cách nén và giãn nở tuần hoàn không khí hoặc khí khác (môi chất làm việc) ở các nhiệt độ khác nhau, chuyển đổi năng lượng nhiệt thành công cơ học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Stirling engine is known for its high efficiency and ability to run on various heat sources."

    "Động cơ Stirling được biết đến với hiệu suất cao và khả năng hoạt động trên nhiều nguồn nhiệt khác nhau."

  • "Stirling engines are being developed for use in solar power generation."

    "Động cơ Stirling đang được phát triển để sử dụng trong sản xuất điện năng lượng mặt trời."

  • "The Stirling engine operates on the Stirling cycle."

    "Động cơ Stirling hoạt động theo chu trình Stirling."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

hot air engine (động cơ không khí nóng)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Kỹ thuật cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

English
Stirling
English
engine

Nguồn gốc tên gọi

Động cơ Stirling được đặt theo tên của nhà phát minh người Scotland, Robert Stirling, người đã cấp bằng sáng chế cho phiên bản động cơ khí nóng thực tế đầu tiên vào năm 1816. Ông phát triển động cơ này với mục đích tạo ra một loại máy an toàn hơn so với động cơ hơi nước thời bấy giờ, thường xuyên gặp sự cố nổ nồi hơi.

Usage Note

Động cơ Stirling khác với động cơ đốt trong (internal combustion engine) ở chỗ nó không đốt nhiên liệu bên trong động cơ mà sử dụng nguồn nhiệt bên ngoài. Do đó, nó có thể sử dụng nhiều loại nguồn nhiệt khác nhau, bao gồm năng lượng mặt trời, địa nhiệt và đốt cháy nhiên liệu hóa thạch. Nó cũng khác với động cơ hơi nước (steam engine) ở chỗ môi chất làm việc (working fluid) không thay đổi pha trong quá trình hoạt động.

Prepositions

in for with

- **in:** được dùng để chỉ ứng dụng của động cơ (ví dụ: Stirling engines *in* submarines).
- **for:** được dùng để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: Stirling engines *for* power generation).
- **with:** được dùng để chỉ thành phần đi kèm (ví dụ: Stirling engine *with* a heat exchanger).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stirling engine
  • efficient an efficient Stirling engine
    (một động cơ Stirling hiệu quả)
  • solar-powered a solar-powered Stirling engine
    (một động cơ Stirling chạy bằng năng lượng mặt trời)
  • miniature a miniature Stirling engine
    (một động cơ Stirling thu nhỏ)
  • working a working Stirling engine
    (một động cơ Stirling đang hoạt động)
Verb + stirling engine
  • develop develop a Stirling engine
    (phát triển một động cơ Stirling)
  • build build a Stirling engine
    (chế tạo một động cơ Stirling)
  • operate operate a Stirling engine
    (vận hành một động cơ Stirling)
Stirling engine + Noun
  • technology Stirling engine technology
    (công nghệ động cơ Stirling)
  • design Stirling engine design
    (thiết kế động cơ Stirling)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stirling engine

noun
Lật mặt

Một loại động cơ hoạt động bằng cách nén và giãn nở tuần hoàn không khí hoặc khí khác (môi chất làm việc) ở các nhiệt độ khác nhau, chuyển đổi năng lượng nhiệt thành công cơ học.

"The Stirling engine is known for its high efficiency and ability to run on various heat sources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stirling engine".

Nguyên lý hoạt động độc đáo

Động cơ Stirling là động cơ nhiệt hoạt động theo chu trình khí nén-giãn nở kín. Điểm độc đáo là nó hoạt động bằng cách đốt nóng từ bên ngoài (external combustion engine), nghĩa là nó có thể sử dụng bất kỳ nguồn nhiệt nào, từ năng lượng mặt trời, nhiệt thải công nghiệp, đến chất đốt sinh học. Điều này khác biệt đáng kể so với động cơ đốt trong truyền thống.

Ứng dụng chuyên biệt

Mặc dù không phổ biến rộng rãi như động cơ đốt trong, động cơ Stirling có những ứng dụng chuyên biệt do ưu điểm về hiệu suất cao, hoạt động êm ái và ít gây ô nhiễm. Chúng được sử dụng trong các hệ thống phát điện bằng năng lượng mặt trời tập trung, máy phát điện dự phòng, hệ thống thu hồi nhiệt thải, thậm chí cả trong tàu ngầm hoặc các thiết bị cần hoạt động yên tĩnh và đáng tin cậy.