(Top Banner Ad)
external combustion engine
C1
noun phrase C1 Cơ khí, Kỹ thuật

external combustion engine

UK: /ɪkˈstɜːnl kəmˈbʌstʃən ˈendʒɪn/ • US: /ɪkˈstɜːrnl kəmˈbʌstʃən ˈendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

động cơ đốt ngoài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heat engine where a working fluid is heated by combustion in an external source, through the engine wall or heat exchanger.

Vietnamese Meaning

Một loại động cơ nhiệt, trong đó môi chất làm việc được đốt nóng bởi quá trình đốt cháy từ một nguồn bên ngoài, thông qua thành động cơ hoặc bộ trao đổi nhiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steam engine is a classic example of an external combustion engine."

    "Động cơ hơi nước là một ví dụ điển hình của động cơ đốt ngoài."

  • "External combustion engines can use a variety of fuels, including coal, wood, and solar energy."

    "Động cơ đốt ngoài có thể sử dụng nhiều loại nhiên liệu khác nhau, bao gồm than đá, gỗ và năng lượng mặt trời."

  • "The efficiency of an external combustion engine is often lower than that of an internal combustion engine."

    "Hiệu suất của động cơ đốt ngoài thường thấp hơn so với động cơ đốt trong."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective external bên ngoài, ở ngoài
Adverb externally ở bên ngoài, về phía bên ngoài
Verb combust đốt cháy, bốc cháy
Adjective combustible dễ cháy, có thể cháy được
Noun combustion sự đốt cháy, quá trình cháy
Noun engineer kỹ sư (người thiết kế, xây dựng động cơ, máy móc)
Noun engineering ngành kỹ thuật, nghề kỹ sư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cơ khí, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
externus
Old French
externe
English
external
Latin
combustio
English
combustion
Latin
ingenium
Old French
engin
English
engine

Nguồn gốc của 'động cơ đốt ngoài'

Thuật ngữ 'động cơ đốt ngoài' (external combustion engine) được hình thành từ ba từ tiếng Anh: 'external' (bên ngoài), 'combustion' (sự đốt cháy), và 'engine' (động cơ). Nó ra đời để phân loại và đối lập với 'động cơ đốt trong'. Động cơ hơi nước, phát minh vĩ đại của Cách mạng Công nghiệp, là ví dụ nổi bật nhất cho loại động cơ này, minh họa cho sức mạnh của việc đốt nhiên liệu bên ngoài để tạo ra năng lượng cơ học.

Usage Note

Động cơ đốt ngoài khác với động cơ đốt trong (internal combustion engine) ở chỗ quá trình đốt cháy nhiên liệu diễn ra bên ngoài xi-lanh hoặc buồng đốt của động cơ. Điều này cho phép sử dụng nhiều loại nhiên liệu khác nhau và kiểm soát quá trình đốt cháy tốt hơn, nhưng thường dẫn đến hiệu suất thấp hơn và kích thước lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + external combustion engine
  • early an early external combustion engine
    (một động cơ đốt ngoài đời đầu)
  • efficient an efficient external combustion engine
    (một động cơ đốt ngoài hiệu quả)
  • Stirling a Stirling external combustion engine
    (một động cơ đốt ngoài kiểu Stirling)
Verb + external combustion engine
  • design design an external combustion engine
    (thiết kế một động cơ đốt ngoài)
  • power power a vehicle with an external combustion engine
    (cung cấp năng lượng cho phương tiện bằng động cơ đốt ngoài)
  • operate operate an external combustion engine
    (vận hành động cơ đốt ngoài)
Noun + of external combustion engine
  • principle the principle of external combustion engine
    (nguyên lý của động cơ đốt ngoài)
  • development the development of external combustion engine technology
    (sự phát triển của công nghệ động cơ đốt ngoài)

Idioms

  • a type of external combustion engine

    một loại động cơ đốt ngoài

    "The steam engine is a classic example of a type of external combustion engine."

    (Động cơ hơi nước là một ví dụ kinh điển của một loại động cơ đốt ngoài.)

  • the principle of external combustion

    nguyên lý đốt ngoài

    "Understanding the principle of external combustion is key to studying steam engines."

    (Hiểu rõ nguyên lý đốt ngoài là điều then chốt để nghiên cứu động cơ hơi nước.)

  • in contrast to an internal combustion engine

    trái ngược với động cơ đốt trong

    "An external combustion engine burns fuel outside the cylinder, in contrast to an internal combustion engine."

    (Động cơ đốt ngoài đốt nhiên liệu bên ngoài xi lanh, trái ngược với động cơ đốt trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

external combustion engine

noun phrase
Lật mặt

Một loại động cơ nhiệt, trong đó môi chất làm việc được đốt nóng bởi quá trình đốt cháy từ một nguồn bên ngoài, thông qua thành động cơ hoặc bộ trao đổi nhiệt.

"The steam engine is a classic example of an external combustion engine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum's exhibit featured a fascinating example of early engineering: an external combustion engine used in steam-powered vehicles.
Triển lãm của bảo tàng giới thiệu một ví dụ hấp dẫn về kỹ thuật ban đầu: một động cơ đốt ngoài được sử dụng trong xe chạy bằng hơi nước.
Phủ định
Modern cars don't typically use external combustion engines: they are less efficient than internal combustion engines for most applications.
Xe hơi hiện đại thường không sử dụng động cơ đốt ngoài: chúng kém hiệu quả hơn động cơ đốt trong đối với hầu hết các ứng dụng.
Nghi vấn
Is the distinction between engine types clear: are external combustion engines easily identified by their separate combustion chamber?
Sự khác biệt giữa các loại động cơ có rõ ràng không: động cơ đốt ngoài có dễ dàng được nhận biết bởi buồng đốt riêng biệt của chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "external combustion engine".

Động cơ hơi nước và Cách mạng Công nghiệp

Động cơ hơi nước, một ví dụ điển hình của động cơ đốt ngoài, là trái tim của Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất. Nó đã thay đổi cơ bản sản xuất, giao thông vận tải và cuộc sống xã hội, từ việc vận hành máy móc nhà máy đến việc kéo tàu hỏa và tàu thủy, mở ra một kỷ nguyên mới của máy móc và tự động hóa.

Vai trò hiện đại và tiềm năng

Mặc dù động cơ đốt trong phổ biến hơn trong ô tô hiện đại, động cơ đốt ngoài vẫn có vai trò quan trọng trong các ứng dụng đặc biệt như nhà máy điện, tàu ngầm (động cơ Stirling) và một số hệ thống năng lượng tái tạo. Chúng thường có khả năng đốt cháy nhiều loại nhiên liệu khác nhau một cách hiệu quả và ít gây ô nhiễm hơn trong một số điều kiện.