(Top Banner Ad)
thermodynamics
C1
Danh từ C1 Vật lý

thermodynamics

UK: /ˌθɜːməʊdaɪˈnæmɪks/ • US: /ˌθɜːrmoʊdaɪˈnæmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nhiệt động lực học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics that deals with the relationships between heat and other forms of energy.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý học nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhiệt và các dạng năng lượng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Thermodynamics plays a crucial role in understanding energy transfer and conversions."

    "Nhiệt động lực học đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu sự truyền tải và chuyển đổi năng lượng."

  • "The first law of thermodynamics states that energy cannot be created or destroyed."

    "Định luật thứ nhất của nhiệt động lực học phát biểu rằng năng lượng không thể được tạo ra hoặc phá hủy."

  • "Thermodynamics is essential for designing efficient engines."

    "Nhiệt động lực học rất cần thiết để thiết kế các động cơ hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thermodynamicist Nhà nhiệt động lực học (người nghiên cứu về nhiệt động lực học)
Adjective thermodynamic Thuộc về nhiệt động lực học

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
therme (θερμη)
Greek
dynamis (δύναμις)
English
thermodynamics

Nguồn gốc của 'Thermodynamics'

Từ 'thermodynamics' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'therme' (nhiệt) và 'dynamis' (sức mạnh hoặc năng lượng). Nó ra đời khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu mối liên hệ giữa nhiệt và công, đặc biệt trong bối cảnh phát triển động cơ hơi nước vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng những cỗ máy hơi nước khổng lồ thúc đẩy cuộc cách mạng công nghiệp – 'thermodynamics' đã giúp chúng hoạt động hiệu quả hơn!

Usage Note

Thermodynamics tập trung vào các quy luật chi phối sự chuyển đổi năng lượng và tính chất của vật chất ở trạng thái cân bằng. Nó không quan tâm đến cơ chế vi mô mà chỉ quan tâm đến các đại lượng vĩ mô như nhiệt độ, áp suất, thể tích, và entropy. Nó khác với kinetic theory (thuyết động học phân tử) ở chỗ nó không dựa trên mô hình nguyên tử hoặc phân tử.

Prepositions

of in

Thermodynamics *of* a system: Nghiên cứu nhiệt động lực học *của* một hệ.
Application *in* thermodynamics: Ứng dụng *trong* nhiệt động lực học.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • First law of thermodynamics

    Định luật thứ nhất của nhiệt động lực học (bảo toàn năng lượng)

    "The first law of thermodynamics states that energy cannot be created or destroyed."

    (Định luật thứ nhất của nhiệt động lực học phát biểu rằng năng lượng không thể tự sinh ra hoặc mất đi.)

  • Second law of thermodynamics

    Định luật thứ hai của nhiệt động lực học (entropy tăng)

    "The second law of thermodynamics implies that entropy in a closed system always increases."

    (Định luật thứ hai của nhiệt động lực học ngụ ý rằng entropy trong một hệ kín luôn tăng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thermodynamics

Danh từ
Lật mặt

Ngành vật lý học nghiên cứu về mối quan hệ giữa nhiệt và các dạng năng lượng khác.

"Thermodynamics plays a crucial role in understanding energy transfer and conversions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the engine design prioritized efficiency, the study of thermodynamics was crucial.
Bởi vì thiết kế động cơ ưu tiên hiệu quả, việc nghiên cứu nhiệt động lực học là rất quan trọng.
Phủ định
Unless you understand basic physics, thermodynamics won't make much sense.
Trừ khi bạn hiểu vật lý cơ bản, nhiệt động lực học sẽ không có nhiều ý nghĩa.
Nghi vấn
If we can reduce heat loss, will thermodynamic efficiency increase?
Nếu chúng ta có thể giảm thất thoát nhiệt, hiệu suất nhiệt động lực học có tăng lên không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will study thermodynamics next semester.
Các sinh viên sẽ học môn nhiệt động lực học vào học kỳ tới.
Phủ định
She is not going to major in thermodynamic engineering.
Cô ấy sẽ không học chuyên ngành kỹ thuật nhiệt động lực học.
Nghi vấn
Will the professor lecture on the laws of thermodynamics tomorrow?
Ngày mai giáo sư có giảng về các định luật của nhiệt động lực học không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been studying thermodynamics to improve engine efficiency.
Đội đã và đang nghiên cứu nhiệt động lực học để cải thiện hiệu suất động cơ.
Phủ định
She hasn't been applying thermodynamic principles to the design of the building.
Cô ấy đã không áp dụng các nguyên tắc nhiệt động lực học vào thiết kế của tòa nhà.
Nghi vấn
Has the research group been focusing on thermodynamic properties of the new material?
Nhóm nghiên cứu có đang tập trung vào các tính chất nhiệt động lực học của vật liệu mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thermodynamics".

Nhiệt động lực học và cuộc sống hàng ngày

Nhiệt động lực học không chỉ là lý thuyết suông! Nó có mặt ở khắp mọi nơi: từ tủ lạnh nhà bạn (giúp làm lạnh thực phẩm) đến động cơ xe hơi (biến nhiệt thành động năng) và thậm chí cả cơ thể con người (duy trì nhiệt độ ổn định). Hiểu biết về nhiệt động lực học giúp chúng ta thiết kế các thiết bị hiệu quả hơn và tiết kiệm năng lượng hơn.