(Top Banner Ad)
stockbreeding
B2
Danh từ B2 Nông nghiệp

stockbreeding

UK: /ˈstɒkˌbriːdɪŋ/ • US: /ˈstɑːkˌbriːdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi gia súc nghề chăn nuôi gia súc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The breeding and raising of livestock.

Vietnamese Meaning

Sự chăn nuôi gia súc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Modern stockbreeding techniques have significantly increased milk production."

    "Các kỹ thuật chăn nuôi gia súc hiện đại đã làm tăng đáng kể sản lượng sữa."

  • "He works in stockbreeding."

    "Anh ấy làm việc trong ngành chăn nuôi gia súc."

  • "The government supports stockbreeding through subsidies."

    "Chính phủ hỗ trợ chăn nuôi gia súc thông qua các khoản trợ cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stockbreeder Người chăn nuôi gia súc, người gây giống vật nuôi
Verb breed Gây giống, chăn nuôi, sinh sản
Noun breeder Người gây giống, vật nuôi có khả năng sinh sản
Noun breeding Sự gây giống, sự chăn nuôi; việc sinh sản
Noun stock Gia súc, vật nuôi (trong nông nghiệp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
stockbreeding

Nguồn gốc của 'stockbreeding'

Từ 'stockbreeding' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai từ riêng biệt: 'stock' và 'breeding'. 'Stock' ở đây được dùng theo nghĩa 'vật nuôi' hay 'gia súc' (livestock), vốn bắt nguồn từ một từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'stocc' có nghĩa là 'thân cây, cọc'. Theo thời gian, nghĩa của từ 'stocc' mở rộng để chỉ 'tổng số', 'vốn' và sau đó là 'hàng hóa' hay 'gia súc'. 'Breeding' xuất phát từ động từ 'to breed' (sinh sản, nuôi dưỡng, gây giống), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'brēdan' (nuôi dưỡng, ấp ủ). Khi ghép lại, 'stockbreeding' mô tả hành động nuôi và gây giống vật nuôi, gia súc để sản xuất hoặc kinh doanh.

Usage Note

Từ 'stockbreeding' nhấn mạnh khía cạnh sinh sản và nuôi dưỡng của gia súc, tập trung vào việc cải thiện giống và tăng năng suất. Khác với 'animal husbandry' (chăn nuôi), 'stockbreeding' thường chú trọng hơn đến khía cạnh di truyền và chọn lọc giống.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Advances in stockbreeding' (Những tiến bộ trong chăn nuôi gia súc); 'The importance of stockbreeding' (Tầm quan trọng của chăn nuôi gia súc). Giới từ 'in' thường dùng để chỉ lĩnh vực, 'of' thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stockbreeding
  • intensive intensive stockbreeding
    (chăn nuôi gia súc thâm canh)
  • extensive extensive stockbreeding
    (chăn nuôi gia súc quảng canh)
  • sustainable sustainable stockbreeding
    (chăn nuôi gia súc bền vững)
  • traditional traditional stockbreeding
    (chăn nuôi gia súc truyền thống)
  • commercial commercial stockbreeding
    (chăn nuôi gia súc thương phẩm)
Verb + stockbreeding
  • engage in engage in stockbreeding
    (tham gia vào việc chăn nuôi gia súc)
  • practice practice stockbreeding
    (thực hành chăn nuôi gia súc)
  • develop develop stockbreeding
    (phát triển ngành chăn nuôi gia súc)
  • improve improve stockbreeding techniques
    (cải thiện kỹ thuật chăn nuôi gia súc)
stockbreeding + Noun
  • stockbreeding stockbreeding farm
    (trang trại chăn nuôi gia súc)
  • stockbreeding stockbreeding industry
    (ngành công nghiệp chăn nuôi gia súc)
  • stockbreeding stockbreeding methods
    (phương pháp chăn nuôi gia súc)
  • stockbreeding stockbreeding sector
    (lĩnh vực chăn nuôi gia súc)

Idioms

  • intensive stockbreeding

    Chăn nuôi gia súc thâm canh (phương pháp nuôi nhiều vật nuôi trong không gian hạn chế để tối đa hóa sản lượng)

    "Modern agriculture often relies on intensive stockbreeding to meet consumer demand."

    (Nông nghiệp hiện đại thường dựa vào chăn nuôi gia súc thâm canh để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.)

  • sustainable stockbreeding

    Chăn nuôi gia súc bền vững (phương pháp chăn nuôi thân thiện với môi trường, đảm bảo phúc lợi động vật và hiệu quả kinh tế lâu dài)

    "Many farmers are now shifting towards sustainable stockbreeding practices."

    (Nhiều nông dân hiện đang chuyển sang các phương pháp chăn nuôi gia súc bền vững.)

  • the future of stockbreeding

    Tương lai của ngành chăn nuôi gia súc (đề cập đến những xu hướng, thách thức và cơ hội phát triển của ngành này)

    "Innovation in technology is crucial for the future of stockbreeding."

    (Đổi mới công nghệ là yếu tố then chốt cho tương lai của ngành chăn nuôi gia súc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stockbreeding

Danh từ
Lật mặt

Sự chăn nuôi gia súc.

"Modern stockbreeding techniques have significantly increased milk production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Stockbreeding is an important part of the agricultural economy in many countries.
Chăn nuôi là một phần quan trọng của nền kinh tế nông nghiệp ở nhiều quốc gia.
Phủ định
Stockbreeding is not always environmentally sustainable due to its potential impact on land and water resources.
Chăn nuôi không phải lúc nào cũng bền vững về mặt môi trường do tác động tiềm tàng của nó đến tài nguyên đất và nước.
Nghi vấn
Is stockbreeding a significant contributor to greenhouse gas emissions?
Chăn nuôi có phải là một nguyên nhân đáng kể gây ra khí thải nhà kính không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the government would invest more in stockbreeding programs in rural areas.
Tôi ước chính phủ sẽ đầu tư nhiều hơn vào các chương trình chăn nuôi ở các vùng nông thôn.
Phủ định
If only they hadn't abandoned traditional stockbreeding methods; now, we're facing a decline in local breeds.
Giá mà họ đã không từ bỏ các phương pháp chăn nuôi truyền thống; bây giờ, chúng ta đang phải đối mặt với sự suy giảm của các giống địa phương.
Nghi vấn
If only we could understand why the younger generation doesn't wish to engage in stockbreeding anymore?
Giá mà chúng ta có thể hiểu tại sao thế hệ trẻ không còn muốn tham gia vào chăn nuôi nữa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockbreeding".

Vai trò lịch sử của chăn nuôi gia súc

Chăn nuôi gia súc đã đóng một vai trò trung tâm trong sự phát triển của các nền văn minh phương Tây từ thời cổ đại. Nó không chỉ là nguồn cung cấp thực phẩm (thịt, sữa, trứng), da, len mà còn là nguồn lao động chính (kéo cày, vận chuyển) và biểu tượng của sự giàu có, địa vị xã hội. Các nền kinh tế phong kiến và nông nghiệp đã phụ thuộc rất nhiều vào năng suất và số lượng gia súc.

Thách thức đạo đức và phúc lợi động vật

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, có những cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức trong chăn nuôi gia súc. Sự phát triển của các trang trại công nghiệp (factory farming) với mật độ vật nuôi cao đã dấy lên lo ngại về phúc lợi động vật, điều kiện sống, và tác động môi trường. Xu hướng 'chăn nuôi tự do' (free-range) hoặc 'chăn nuôi hữu cơ' (organic farming) đang ngày càng được ủng hộ như một giải pháp thay thế nhân đạo và bền vững hơn.