(Top Banner Ad)
animal husbandry
B2
danh từ B2 Nông nghiệp

animal husbandry

UK: /ˈænɪməl ˈhʌzbəndri/ • US: /ˈænɪməl ˈhʌzbəndri/

Nghĩa tiếng Việt

chăn nuôi ngành chăn nuôi kỹ thuật chăn nuôi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of breeding and caring for farm animals.

Vietnamese Meaning

Khoa học về chăn nuôi và chăm sóc động vật trang trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advances in animal husbandry have led to increased milk production."

    "Những tiến bộ trong chăn nuôi đã dẫn đến sự gia tăng sản lượng sữa."

  • "He studied animal husbandry at agricultural college."

    "Anh ấy học chăn nuôi tại trường cao đẳng nông nghiệp."

  • "Modern animal husbandry practices focus on improving animal welfare."

    "Các biện pháp chăn nuôi hiện đại tập trung vào việc cải thiện phúc lợi động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun husbandry Sự quản lý, chăm sóc (nông nghiệp, động vật)
Verb husband Tiết kiệm, quản lý cẩn thận

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

English
animal husbandry

Nguồn gốc của 'animal husbandry'

Thuật ngữ 'animal husbandry' xuất hiện khá trực tiếp, kết hợp từ 'animal' (động vật) và 'husbandry' (sự quản lý, chăm sóc). 'Husbandry' ban đầu mang nghĩa rộng hơn là quản lý nhà cửa và tài sản, nhưng sau đó thu hẹp lại, chỉ việc chăm sóc động vật nuôi để sản xuất thực phẩm và các sản phẩm khác. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc chăn nuôi trong lịch sử loài người.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm các khía cạnh khác nhau của việc quản lý động vật, bao gồm nhân giống chọn lọc, dinh dưỡng và phòng bệnh. Nó nhấn mạnh đến việc cải thiện năng suất và hiệu quả trong chăn nuôi. Khác với 'livestock farming' (chăn nuôi gia súc) ở chỗ 'animal husbandry' nhấn mạnh hơn vào khía cạnh khoa học và kỹ thuật, còn 'livestock farming' là thuật ngữ chung hơn để chỉ hoạt động chăn nuôi.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'research in animal husbandry' (nghiên cứu trong chăn nuôi), 'the importance of animal husbandry' (tầm quan trọng của chăn nuôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + animal husbandry
  • sustainable sustainable animal husbandry
    (chăn nuôi bền vững)
  • intensive intensive animal husbandry
    (chăn nuôi thâm canh)
  • modern modern animal husbandry
    (chăn nuôi hiện đại)
Verb + animal husbandry
  • practice practice animal husbandry
    (thực hành chăn nuôi)
  • promote promote animal husbandry
    (thúc đẩy chăn nuôi)
  • improve improve animal husbandry
    (cải thiện chăn nuôi)

Idioms

  • Don't count your chickens before they hatch.

    Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng (không nên vội vàng tính toán lợi ích trước khi đạt được thành công)

    "They were already planning the celebration, but I told them, 'Don't count your chickens before they hatch.'"

    (Họ đã lên kế hoạch ăn mừng, nhưng tôi nói với họ, 'Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng.')

  • To have a cow

    Quá kích động hoặc lo lắng về điều gì đó.

    "My mom had a cow when I told her I was dropping out of college."

    (Mẹ tôi đã rất tức giận khi tôi nói với bà rằng tôi sẽ bỏ học đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

animal husbandry

danh từ
Lật mặt

Khoa học về chăn nuôi và chăm sóc động vật trang trại.

"Advances in animal husbandry have led to increased milk production."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested more in modern animal husbandry techniques, they would have seen a significant increase in their livestock production.
Nếu họ đã đầu tư nhiều hơn vào các kỹ thuật chăn nuôi hiện đại, họ đã có thể thấy sự gia tăng đáng kể trong sản lượng chăn nuôi của họ.
Phủ định
If the government had not neglected animal husbandry in rural areas, the food security situation would not have deteriorated so drastically.
Nếu chính phủ không bỏ bê ngành chăn nuôi ở các vùng nông thôn, tình hình an ninh lương thực đã không xấu đi nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the farm have been more profitable if they had adopted better animal husbandry practices?
Trang trại có thể đã có lợi hơn nếu họ áp dụng các phương pháp chăn nuôi tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "animal husbandry".

Tầm quan trọng của chăn nuôi

Chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa trên thế giới, cung cấp thực phẩm, quần áo và nguồn thu nhập cho hàng triệu người. Các phương pháp chăn nuôi truyền thống thường gắn liền với các phong tục và lễ hội địa phương.

Các vấn đề đạo đức trong chăn nuôi

Ngày nay, chăn nuôi công nghiệp đang đối mặt với nhiều tranh cãi về đạo đức liên quan đến quyền lợi động vật và tác động môi trường. Các cuộc thảo luận này đang định hình lại cách chúng ta suy nghĩ về chăn nuôi.