(Top Banner Ad)
stockbroker
C1
danh từ C1 Kinh tế

stockbroker

UK: /ˈstɒkˌbrəʊkər/ • US: /ˈstɑːkˌbroʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà môi giới chứng khoán người môi giới chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broker who buys and sells securities on a stock exchange on behalf of clients.

Vietnamese Meaning

Người môi giới chứng khoán, người mua bán chứng khoán trên thị trường chứng khoán thay mặt cho khách hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stockbroker advised me to invest in technology stocks."

    "Người môi giới chứng khoán khuyên tôi nên đầu tư vào cổ phiếu công nghệ."

  • "My stockbroker handles all of my investments."

    "Người môi giới chứng khoán của tôi xử lý tất cả các khoản đầu tư của tôi."

  • "She became a successful stockbroker after years of hard work."

    "Cô ấy đã trở thành một nhà môi giới chứng khoán thành công sau nhiều năm làm việc chăm chỉ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stock Cổ phiếu; vốn; hàng hóa dự trữ
Noun broker Người môi giới
Noun brokerage Phí môi giới; công việc/nghề môi giới; công ty môi giới
Noun stockbroking Nghề môi giới chứng khoán
Verb broker Làm môi giới, dàn xếp (một thỏa thuận)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stoc
Old French
broceor
Middle English
stok
Middle English
brocour
English (17th Century)
stockbroker

Nguồn gốc từ 'stockbroker'

Từ 'stockbroker' là một từ ghép tiếng Anh, kết hợp giữa 'stock' và 'broker'. Ban đầu, 'stock' (từ tiếng Anh cổ 'stoc') có nghĩa là thân cây hoặc vật bằng gỗ. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'vốn' hoặc 'cổ phiếu' (như một 'kho' hàng hóa). Từ 'broker' (có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'broceor', chỉ người bán rượu lẻ) sau đó dùng để chỉ người trung gian trong các giao dịch. Vậy nên, 'stockbroker' ra đời để chỉ người môi giới mua bán cổ phiếu hoặc vốn đầu tư.

Usage Note

Từ 'stockbroker' chỉ người chuyên nghiệp, được cấp phép để thực hiện giao dịch chứng khoán cho khách hàng. Họ khác với nhà đầu tư cá nhân, người tự mua bán chứng khoán cho chính mình. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh thị trường chứng khoán chuyên nghiệp.

Prepositions

with to

with: Dùng để chỉ mối quan hệ hợp tác hoặc làm việc chung (ví dụ: 'I have an account with a stockbroker'). To: Dùng để chỉ hành động giao việc hoặc hướng đến (ví dụ: 'I spoke to my stockbroker about my portfolio').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stockbroker
  • successful a successful stockbroker
    (một nhà môi giới chứng khoán thành công)
  • experienced an experienced stockbroker
    (một nhà môi giới chứng khoán giàu kinh nghiệm)
  • independent an independent stockbroker
    (một nhà môi giới chứng khoán độc lập)
  • licensed a licensed stockbroker
    (một nhà môi giới chứng khoán có giấy phép)
Verb + stockbroker
  • consult consult a stockbroker
    (tham khảo ý kiến của một nhà môi giới chứng khoán)
  • become become a stockbroker
    (trở thành một nhà môi giới chứng khoán)
  • hire hire a stockbroker
    (thuê một nhà môi giới chứng khoán)
Noun + stockbroker (descriptive/possessive)
  • stockbroker's a stockbroker's office
    (văn phòng của một nhà môi giới chứng khoán)
  • stockbroker a stockbroker firm
    (một công ty môi giới chứng khoán)

Idioms

  • a high-flying stockbroker

    Một nhà môi giới chứng khoán rất thành công và thường giàu có, sống một cuộc sống xa hoa hoặc có sự nghiệp thăng tiến nhanh.

    "He quickly became a high-flying stockbroker, driving luxury cars and living in a mansion."

    (Anh ấy nhanh chóng trở thành một nhà môi giới chứng khoán thành đạt, lái xe sang và sống trong biệt thự.)

  • seek advice from a stockbroker

    Tìm kiếm lời khuyên từ một nhà môi giới chứng khoán (thường là về các quyết định đầu tư hoặc tài chính).

    "Before making any major investments, it's wise to seek advice from a stockbroker."

    (Trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào, việc tìm kiếm lời khuyên từ nhà môi giới chứng khoán là điều khôn ngoan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stockbroker

danh từ
Lật mặt

Người môi giới chứng khoán, người mua bán chứng khoán trên thị trường chứng khoán thay mặt cho khách hàng.

"The stockbroker advised me to invest in technology stocks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a stockbroker, Sarah advises her clients on investment strategies, and she manages their portfolios.
Là một nhà môi giới chứng khoán, Sarah tư vấn cho khách hàng về các chiến lược đầu tư, và cô ấy quản lý danh mục đầu tư của họ.
Phủ định
Unlike some, this stockbroker, despite his success, never forgets the importance of ethical investing, and he prioritizes his clients' best interests.
Không giống như một số người khác, nhà môi giới chứng khoán này, mặc dù thành công, không bao giờ quên tầm quan trọng của đầu tư có đạo đức, và anh ấy ưu tiên lợi ích tốt nhất của khách hàng.
Nghi vấn
John, as a potential client, do you understand the risks involved in investing with a stockbroker?
John, với tư cách là một khách hàng tiềm năng, bạn có hiểu những rủi ro liên quan đến việc đầu tư với một nhà môi giới chứng khoán không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, he would be a successful stockbroker now.
Nếu anh ấy đã đầu tư khôn ngoan, bây giờ anh ấy đã là một nhà môi giới chứng khoán thành công.
Phủ định
If she hadn't trusted that stockbroker's advice, she wouldn't have lost so much money.
Nếu cô ấy không tin lời khuyên của nhà môi giới chứng khoán đó, cô ấy đã không mất nhiều tiền đến vậy.
Nghi vấn
If you hadn't met that stockbroker, would you have made different investment decisions?
Nếu bạn không gặp nhà môi giới chứng khoán đó, bạn có đưa ra những quyết định đầu tư khác không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you consult a stockbroker, they offer investment advice.
Nếu bạn tham khảo ý kiến của một nhà môi giới chứng khoán, họ sẽ đưa ra lời khuyên đầu tư.
Phủ định
When a stockbroker lacks experience, they don't always provide the best recommendations.
Khi một nhà môi giới chứng khoán thiếu kinh nghiệm, họ không phải lúc nào cũng đưa ra những lời khuyên tốt nhất.
Nghi vấn
If someone wants to invest in the stock market, do they typically consult a stockbroker?
Nếu ai đó muốn đầu tư vào thị trường chứng khoán, họ có thường tham khảo ý kiến của nhà môi giới chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stockbroker".

Phố Wall và Văn hóa Tài chính

Nhà môi giới chứng khoán thường gắn liền với Phố Wall (Wall Street) ở New York, trung tâm tài chính toàn cầu. Họ là biểu tượng của thế giới tài chính tốc độ cao, nơi các quyết định nhanh chóng có thể tạo ra hoặc phá hủy tài sản. Công việc này đòi hỏi kiến thức sâu rộng về thị trường, kỹ năng phân tích và khả năng chịu áp lực cao.

Vai trò và Hình ảnh Xã hội

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh nhà môi giới chứng khoán thường được khắc họa là những người thành công, thông minh và giàu có, nhưng đôi khi cũng đi kèm với áp lực lớn, sự cạnh tranh khốc liệt và rủi ro cao. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp cá nhân và tổ chức quản lý tài sản, đưa ra các quyết định đầu tư để tối đa hóa lợi nhuận.