(Top Banner Ad)
securities broker
C1
Danh từ C1 Kinh tế

securities broker

UK: /sɪˈkjʊərɪtiz ˈbrəʊkər/ • US: /sɪˈkjʊrətiz ˈbroʊkər/

Nghĩa tiếng Việt

người môi giới chứng khoán nhà môi giới chứng khoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or firm that buys and sells securities on behalf of investors.

Vietnamese Meaning

Một người hoặc công ty mua và bán chứng khoán thay mặt cho các nhà đầu tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He contacted a securities broker to purchase shares in the company."

    "Anh ấy đã liên hệ với một người môi giới chứng khoán để mua cổ phần của công ty."

  • "A good securities broker can help you make informed investment decisions."

    "Một người môi giới chứng khoán giỏi có thể giúp bạn đưa ra các quyết định đầu tư sáng suốt."

  • "The securities broker advised her to diversify her portfolio."

    "Người môi giới chứng khoán khuyên cô ấy nên đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun broker người môi giới
Noun brokerage sự môi giới; công ty môi giới; phí môi giới
Noun security chứng khoán, tài sản đảm bảo (số ít)
Noun securities chứng khoán, cổ phiếu, trái phiếu (số nhiều)
Verb broker môi giới, làm trung gian
Noun brokering hoạt động môi giới

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securus
Latin (Late)
securitas
Old French
securite
Middle English
securite
Old French
broceor/brocour
Middle English
brocour
English
security
English
broker
English (Modern Compound)
securities broker

Nguồn gốc của 'Broker' (Người môi giới)

Từ 'broker' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'broceor' hoặc 'brocour', ban đầu dùng để chỉ những người bán rượu lẻ (người 'mở' thùng rượu) hoặc các nhà buôn nhỏ. Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ một người trung gian giúp sắp xếp các giao dịch, không chỉ hàng hóa mà còn cả các tài sản tài chính như chứng khoán.

Sự phát triển của 'Security' (Chứng khoán)

Từ 'security' ban đầu trong tiếng Latinh là 'securus' (an toàn, không lo lắng) rồi thành 'securitas' (sự an toàn, sự đảm bảo). Trong lĩnh vực tài chính, nghĩa của 'security' đã phát triển để chỉ một loại tài sản hoặc chứng khoán có giá trị, đại diện cho một cam kết tài chính hoặc quyền sở hữu, được coi là một hình thức đảm bảo hay 'bảo chứng'.

Usage Note

Người môi giới chứng khoán đóng vai trò trung gian giữa người mua và người bán chứng khoán. Họ có thể làm việc cho một công ty môi giới hoặc hoạt động độc lập. Chức năng chính là thực hiện các giao dịch chứng khoán theo lệnh của khách hàng và cung cấp lời khuyên đầu tư.

Prepositions

with through

‘With’ thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ làm việc: 'I have a securities broker with XYZ company.' ‘Through’ thường được dùng để diễn tả việc thực hiện giao dịch: 'I bought the stocks through my securities broker.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + securities broker
  • consult consult a securities broker
    (tham vấn một nhà môi giới chứng khoán)
  • hire hire a securities broker
    (thuê một nhà môi giới chứng khoán)
  • work with work with a securities broker
    (làm việc với một nhà môi giới chứng khoán)
  • recommend recommend a securities broker
    (giới thiệu một nhà môi giới chứng khoán)
Adjective + securities broker
  • licensed licensed securities broker
    (nhà môi giới chứng khoán có giấy phép)
  • independent independent securities broker
    (nhà môi giới chứng khoán độc lập)
  • experienced experienced securities broker
    (nhà môi giới chứng khoán giàu kinh nghiệm)
  • reliable reliable securities broker
    (nhà môi giới chứng khoán đáng tin cậy)
Noun (possessive) + securities broker
  • a securities broker's a securities broker's advice
    (lời khuyên của nhà môi giới chứng khoán)
  • a securities broker's a securities broker's commission
    (phí hoa hồng của nhà môi giới chứng khoán)

Idioms

  • Seek advice from a securities broker

    Tìm kiếm lời khuyên từ một nhà môi giới chứng khoán

    "Before making significant investments, it's wise to seek advice from a qualified securities broker."

    (Trước khi thực hiện các khoản đầu tư lớn, việc tìm kiếm lời khuyên từ một nhà môi giới chứng khoán đủ điều kiện là rất khôn ngoan.)

  • Execute trades through a securities broker

    Thực hiện giao dịch thông qua một nhà môi giới chứng khoán

    "Many individual investors execute their stock trades through a securities broker to gain access to the market efficiently."

    (Nhiều nhà đầu tư cá nhân thực hiện giao dịch cổ phiếu của họ thông qua một nhà môi giới chứng khoán để tiếp cận thị trường một cách hiệu quả.)

  • Entrust investments to a securities broker

    Giao phó các khoản đầu tư cho một nhà môi giới chứng khoán

    "Some busy professionals prefer to entrust their investments to a reliable securities broker for professional management."

    (Một số chuyên gia bận rộn thích giao phó các khoản đầu tư của mình cho một nhà môi giới chứng khoán đáng tin cậy để được quản lý chuyên nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

securities broker

Danh từ
Lật mặt

Một người hoặc công ty mua và bán chứng khoán thay mặt cho các nhà đầu tư.

"He contacted a securities broker to purchase shares in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had enough capital, I would become a securities broker and advise clients on investments.
Nếu tôi có đủ vốn, tôi sẽ trở thành một nhà môi giới chứng khoán và tư vấn cho khách hàng về đầu tư.
Phủ định
If I didn't need a stable income, I wouldn't hesitate to become a securities broker despite the risks.
Nếu tôi không cần một nguồn thu nhập ổn định, tôi sẽ không ngần ngại trở thành một nhà môi giới chứng khoán bất chấp những rủi ro.
Nghi vấn
Would you feel confident investing your life savings if your securities broker didn't have a proven track record?
Bạn có cảm thấy tự tin đầu tư khoản tiết kiệm cả đời nếu nhà môi giới chứng khoán của bạn không có thành tích đã được chứng minh không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a securities broker at a reputable firm.
Anh ấy là một nhà môi giới chứng khoán tại một công ty uy tín.
Phủ định
She is not a securities broker; she works in banking.
Cô ấy không phải là nhà môi giới chứng khoán; cô ấy làm việc trong ngành ngân hàng.
Nghi vấn
Are you a securities broker or a financial advisor?
Bạn là nhà môi giới chứng khoán hay cố vấn tài chính?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "securities broker".

Cầu nối giữa nhà đầu tư và thị trường

Ở các nước phương Tây, nhà môi giới chứng khoán đóng vai trò là cầu nối quan trọng, giúp các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức tiếp cận thị trường tài chính phức tạp. Họ cung cấp kiến thức chuyên môn, phân tích thị trường và thực hiện các giao dịch mua bán chứng khoán, biến giấc mơ đầu tư thành hiện thực cho nhiều người.

Từ sàn giao dịch truyền thống đến nền tảng trực tuyến

Hình ảnh nhà môi giới chứng khoán truyền thống thường gắn liền với sàn giao dịch Wall Street ồn ào. Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, vai trò này đã mở rộng đáng kể. Ngày nay, nhiều nhà môi giới làm việc trực tuyến, cung cấp dịch vụ qua các nền tảng kỹ thuật số, giúp việc đầu tư trở nên dễ tiếp cận hơn cho công chúng, mặc dù yếu tố tư vấn cá nhân vẫn rất được coi trọng.