(Top Banner Ad)
storyline
B2
danh từ B2 Văn học, Điện ảnh, Trò chơi điện tử

storyline

UK: /ˈstɔːriˌlaɪn/ • US: /ˈstɔːriˌlaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cốt truyện đường dây câu chuyện kịch bản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the plot or plan of action or events in a story

Vietnamese Meaning

cốt truyện, đường dây câu chuyện; trình tự các sự kiện trong một câu chuyện

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The storyline of the movie was predictable."

    "Cốt truyện của bộ phim rất dễ đoán."

  • "The game has a complex storyline with many twists and turns."

    "Trò chơi có một cốt truyện phức tạp với nhiều tình tiết bất ngờ."

  • "The author is known for creating compelling storylines."

    "Tác giả nổi tiếng với việc tạo ra những cốt truyện hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun story câu chuyện, truyện kể
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling việc kể chuyện, nghệ thuật kể chuyện
Noun line đường, dòng, mạch
Adjective storylined có cốt truyện (thường dùng để mô tả một tác phẩm có cốt truyện cụ thể)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
historia
Latin
linea
English (19th century)
storyline

Nguồn gốc của 'story'

Từ 'story' bắt nguồn từ tiếng Latin cổ 'historia' (có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'kiến thức'), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'estoire' (lịch sử, câu chuyện), và cuối cùng trở thành 'story' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của 'line'

Từ 'line' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'linea' (có nghĩa là 'sợi chỉ lanh' hoặc 'đường thẳng'), sau đó được dùng trong tiếng Anh cổ và phát triển thành 'line' như ngày nay.

Sự kết hợp hoàn hảo

'Storyline' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào thế kỷ 19. Nó được tạo ra bằng cách kết hợp 'story' (câu chuyện) và 'line' (đường, mạch) để chỉ mạch truyện, cốt truyện hay chuỗi sự kiện được sắp xếp trong một tác phẩm nghệ thuật như phim, sách hay trò chơi.

Usage Note

Storyline tập trung vào trình tự và mối liên hệ giữa các sự kiện, trong khi 'plot' có thể bao gồm các yếu tố như xung đột và giải pháp. 'Narrative' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả cách câu chuyện được kể.

Prepositions

of in

Sử dụng 'storyline of' để chỉ cốt truyện của một tác phẩm cụ thể. Sử dụng 'storyline in' để chỉ cốt truyện trong bối cảnh rộng hơn (ví dụ: 'the storyline in many superhero movies').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + storyline
  • strong a strong storyline
    (một cốt truyện vững chắc, hấp dẫn)
  • weak a weak storyline
    (một cốt truyện yếu kém, không hấp dẫn)
  • engaging an engaging storyline
    (một cốt truyện lôi cuốn, thu hút)
  • complex a complex storyline
    (một cốt truyện phức tạp)
  • original an original storyline
    (một cốt truyện độc đáo, mới lạ)
  • predictable a predictable storyline
    (một cốt truyện dễ đoán)
Verb + storyline
  • follow to follow the storyline
    (theo dõi mạch truyện)
  • develop to develop a storyline
    (phát triển cốt truyện)
  • create to create a storyline
    (sáng tạo cốt truyện)
  • spoil to spoil the storyline
    (tiết lộ nội dung, làm hỏng mạch truyện (cho người khác))
Storyline + Verb
  • unfolds The storyline unfolds
    (Cốt truyện diễn biến, mở ra)
  • progresses The storyline progresses
    (Cốt truyện tiến triển)

Idioms

  • main storyline

    cốt truyện chính, mạch truyện chính của một tác phẩm

    "The main storyline of the novel is about a detective solving a mysterious crime."

    (Cốt truyện chính của cuốn tiểu thuyết là về một thám tử phá án một vụ án bí ẩn.)

  • secondary storyline

    cốt truyện phụ, một mạch truyện nhỏ hơn hoặc ít quan trọng hơn so với cốt truyện chính

    "Besides the romance, there's a secondary storyline involving the characters' political ambitions."

    (Bên cạnh câu chuyện tình yêu, còn có một cốt truyện phụ liên quan đến tham vọng chính trị của các nhân vật.)

  • lose the storyline

    không theo kịp mạch truyện, không hiểu được diễn biến câu chuyện

    "The film was so complex that I completely lost the storyline halfway through."

    (Bộ phim quá phức tạp đến nỗi tôi hoàn toàn mất mạch truyện khi xem được nửa chừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

storyline

danh từ
Lật mặt

cốt truyện, đường dây câu chuyện; trình tự các sự kiện trong một câu chuyện

"The storyline of the movie was predictable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie, whose storyline captivated audiences worldwide, won several awards.
Bộ phim, có cốt truyện thu hút khán giả trên toàn thế giới, đã giành được nhiều giải thưởng.
Phủ định
The book's storyline, which many found predictable, did not receive positive reviews.
Cốt truyện của cuốn sách, mà nhiều người thấy dễ đoán, không nhận được đánh giá tích cực.
Nghi vấn
Is this the play whose storyline you were telling me about?
Đây có phải là vở kịch mà bạn đã kể cho tôi về cốt truyện của nó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie follows a predictable storyline.
Bộ phim đi theo một cốt truyện dễ đoán.
Phủ định
The book does not have a complex storyline.
Cuốn sách không có một cốt truyện phức tạp.
Nghi vấn
Does the play have a compelling storyline?
Vở kịch có một cốt truyện hấp dẫn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "storyline".

Sức mạnh của Cốt truyện trong giải trí

Cốt truyện là xương sống của mọi tác phẩm giải trí, từ phim ảnh, sách, trò chơi điện tử đến kịch sân khấu. Một cốt truyện hay có thể giữ chân khán giả, tạo cảm xúc mạnh mẽ và truyền tải thông điệp sâu sắc, làm cho tác phẩm trở nên đáng nhớ và có sức ảnh hưởng lâu dài. Khán giả thường đánh giá cao những tác phẩm có cốt truyện chặt chẽ, logic và đầy bất ngờ.

Hành trình của Người hùng

Đây là một mô hình cốt truyện phổ biến được nhà thần thoại học Joseph Campbell đúc kết, mô tả chuỗi sự kiện và các giai đoạn mà nhân vật chính thường trải qua trong nhiều câu chuyện từ các nền văn hóa khác nhau trên thế giới. Nó bao gồm từ việc nhân vật nhận lời kêu gọi phiêu lưu, vượt qua thử thách, cho đến khi trở về với một sự biến đổi. Mô hình này cho thấy sự đồng điệu trong cách con người xây dựng và thưởng thức cốt truyện.