(Top Banner Ad)
script
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Giải trí (điện ảnh, sân khấu), Tin học

script

UK: /skrɪpt/ • US: /skrɪpt/

Nghĩa tiếng Việt

kịch bản văn bản hệ thống chữ viết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The written text of a play, film, or broadcast.

Vietnamese Meaning

Kịch bản; văn bản viết của một vở kịch, phim hoặc chương trình phát sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors are currently rehearsing the script for the play."

    "Các diễn viên hiện đang diễn tập theo kịch bản cho vở kịch."

  • "The script was full of witty dialogue."

    "Kịch bản chứa đầy những đoạn hội thoại dí dỏm."

  • "Which script are you using for the automated tasks?"

    "Bạn đang sử dụng script nào cho các tác vụ tự động?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scriptwriter người viết kịch bản
Noun scriptwriting việc viết kịch bản
Noun scribe người sao chép (thời xưa)
Verb transcribe chép lại, ghi lại (lời nói, nhạc...)
Noun transcript bản chép lại, bản sao

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học, Giải trí (điện ảnh, sân khấu), Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
scriptum
Old French
script
Middle English
script
English
script

Nguồn gốc của 'Script'

'Script' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'scriptum', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'scribere' có nghĩa là 'viết'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ bất cứ thứ gì được viết ra, đặc biệt là các văn bản tôn giáo hoặc pháp lý. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm các kịch bản cho sân khấu, phim ảnh, và sau đó là các ngôn ngữ lập trình hoặc tập lệnh máy tính.

Usage Note

Từ 'script' nhấn mạnh vào văn bản được sử dụng làm cơ sở cho một buổi biểu diễn hoặc sản xuất. Nó bao gồm lời thoại, chỉ dẫn sân khấu và các ghi chú khác cho diễn viên và đội ngũ sản xuất. 'Scenario' có thể đề cập đến một chuỗi các sự kiện hoặc một kế hoạch tổng thể, trong khi 'screenplay' thường chỉ được sử dụng cho kịch bản phim.

Prepositions

from for

'Script from' được sử dụng để chỉ nguồn gốc của kịch bản (ví dụ: 'a script from a novel'). 'Script for' được sử dụng để chỉ mục đích của kịch bản (ví dụ: 'a script for a movie').

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + script (chỉ loại kịch bản)
  • film film script
    (kịch bản phim)
  • movie movie script
    (kịch bản phim)
  • television television script
    (kịch bản truyền hình)
  • original original script
    (kịch bản gốc)
  • shooting shooting script
    (kịch bản quay (đã có chi tiết cảnh quay))
Động từ + script
  • write write a script
    (viết kịch bản)
  • read read a script
    (đọc kịch bản)
  • follow follow the script
    (làm theo kịch bản)
  • stick to stick to the script
    (bám sát kịch bản (nghĩa đen và bóng))
  • revise revise a script
    (sửa đổi kịch bản)

Idioms

  • stick to the script

    bám sát kịch bản; làm đúng theo kế hoạch hoặc những gì đã được chuẩn bị/dặn dò

    "During the interview, just stick to the script and don't mention anything controversial."

    (Trong buổi phỏng vấn, cứ bám sát kịch bản và đừng đề cập đến bất cứ điều gì gây tranh cãi.)

  • go off script

    đi chệch kịch bản; không làm theo kế hoạch hoặc những gì đã được chuẩn bị trước; tùy cơ ứng biến

    "The actor decided to go off script and improvise a few lines, which surprised everyone."

    (Người diễn viên quyết định đi chệch kịch bản và ứng biến vài câu thoại, điều này đã làm mọi người ngạc nhiên.)

  • read from the same script

    nói cùng một quan điểm, nhất trí với nhau (thường là để tạo ấn tượng thống nhất)

    "It seems all the politicians are reading from the same script about the new policy."

    (Có vẻ như tất cả các chính trị gia đều đang nói cùng một quan điểm về chính sách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

script

Danh từ
Lật mặt

Kịch bản; văn bản viết của một vở kịch, phim hoặc chương trình phát sóng.

"The actors are currently rehearsing the script for the play."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "script".

Tầm quan trọng của kịch bản trong nghệ thuật biểu diễn

Kịch bản (script) là nền tảng cốt lõi của mọi tác phẩm sân khấu, điện ảnh và truyền hình ở phương Tây cũng như trên toàn thế giới. Nó không chỉ là bản viết lời thoại mà còn định hình câu chuyện, phát triển nhân vật, và hướng dẫn hành động của diễn viên, đạo diễn. Một kịch bản tốt là yếu tố then chốt tạo nên thành công của một bộ phim hay vở kịch.

'Script' trong cuộc sống hàng ngày

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi người ta sử dụng 'script' một cách ẩn dụ để nói về một khuôn mẫu hành vi hoặc một chuỗi sự kiện có thể dự đoán được trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các mối quan hệ xã hội. Ví dụ, một cuộc tranh luận có thể được mô tả là 'có một kịch bản quen thuộc' nếu nó luôn diễn ra theo cùng một cách.