(Top Banner Ad)
strata
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Địa chất học, Xã hội học, Sinh học, Khảo cổ học

strata

UK: /ˈstrɑːtə/ • US: /ˈstrɑːtə/

Nghĩa tiếng Việt

các tầng các lớp tầng lớp (xã hội) cấp bậc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of stratum: layers or sets of something.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của stratum: các lớp hoặc tầng của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologists carefully examined the different strata of rock."

    "Các nhà khảo cổ học cẩn thận kiểm tra các tầng đá khác nhau."

  • "Different social strata have different access to healthcare."

    "Các tầng lớp xã hội khác nhau có sự tiếp cận khác nhau đối với dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "The company's management is organized into several strata."

    "Ban quản lý của công ty được tổ chức thành nhiều cấp bậc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stratum lớp, tầng, địa tầng (số ít của strata)
Verb stratify phân tầng, xếp lớp
Noun stratification sự phân tầng, sự xếp lớp
Adjective stratified được phân tầng, có cấu trúc lớp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Xã hội học, Sinh học, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sternere
Latin
stratum
English
stratum
English
strata

Nguồn Gốc Của Từ 'Lớp'

Từ 'strata' bắt nguồn từ tiếng Latin 'stratum', là dạng quá khứ phân từ trung tính của động từ 'sternere', có nghĩa là 'trải ra, dàn trải, sắp xếp thành lớp'. Ban đầu, 'stratum' dùng để chỉ một thứ gì đó đã được trải ra hoặc một lớp (như lớp đất, lớp đường). Trong tiếng Anh, 'stratum' được mượn vào cuối thế kỷ 17 để chỉ các lớp, và 'strata' là dạng số nhiều của nó, mặc dù hiện nay 'strata' đôi khi cũng được dùng như danh từ số ít.

Usage Note

Strata dùng để chỉ các lớp vật chất, thường là các lớp đất đá, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các tầng lớp xã hội, các cấp bậc trong tổ chức hoặc các lớp dữ liệu. Nó nhấn mạnh tính phân tầng, sự xếp lớp. Cần phân biệt với 'layers' là từ chung chung hơn, chỉ các lớp mà không nhất thiết phải có sự phân cấp hay khác biệt rõ rệt.

Prepositions

within across

* **within**: chỉ sự tồn tại hoặc nằm trong một tầng lớp cụ thể (ví dụ: 'within the lower strata of society'). * **across**: chỉ sự ảnh hưởng hoặc phạm vi tác động giữa các tầng lớp khác nhau (ví dụ: 'across different strata of the company').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + strata
  • social social strata
    (các tầng lớp xã hội)
  • different different strata
    (các tầng lớp khác nhau)
  • upper upper strata
    (các tầng lớp trên)
  • lower lower strata
    (các tầng lớp dưới)
  • economic economic strata
    (các tầng lớp kinh tế)
  • geological geological strata
    (các lớp địa chất)
Quantifier/Determiner + strata
  • all all strata of society
    (tất cả các tầng lớp trong xã hội)
Verb + strata
  • form form strata
    (tạo thành các lớp/tầng)
  • exist in exist in strata
    (tồn tại theo từng lớp/tầng)

Idioms

  • all strata of society/the population

    tất cả các tầng lớp trong xã hội/dân cư

    "The new policy aims to benefit all strata of society."

    (Chính sách mới nhằm mang lại lợi ích cho tất cả các tầng lớp trong xã hội.)

  • the upper/lower strata

    các tầng lớp trên/dưới (trong xã hội)

    "The novel explores the lives of people from the lower strata of society."

    (Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc sống của những người thuộc các tầng lớp dưới trong xã hội.)

  • strata of rock/soil

    các lớp đá/đất

    "Geologists study the different strata of rock to understand Earth's history."

    (Các nhà địa chất nghiên cứu các lớp đá khác nhau để hiểu lịch sử Trái Đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strata

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Số nhiều của stratum: các lớp hoặc tầng của cái gì đó.

"The archaeologists carefully examined the different strata of rock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Society is often viewed in terms of different strata: upper class, middle class, and working class.
Xã hội thường được nhìn nhận dưới góc độ các tầng lớp khác nhau: thượng lưu, trung lưu và công nhân.
Phủ định
The geological analysis did not reveal distinct strata: the layers appeared to be uniformly mixed.
Phân tích địa chất không cho thấy các tầng lớp riêng biệt: các lớp dường như trộn lẫn đồng đều.
Nghi vấn
Does the organization truly represent the interests of all strata of society: or does it primarily focus on the elite?
Tổ chức có thực sự đại diện cho lợi ích của tất cả các tầng lớp xã hội không: hay nó chủ yếu tập trung vào giới thượng lưu?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be studying the lower strata of the archaeological site next year.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các tầng lớp thấp hơn của địa điểm khảo cổ vào năm tới.
Phủ định
The construction workers won't be digging through the upper strata tomorrow.
Các công nhân xây dựng sẽ không đào qua các tầng lớp trên cùng vào ngày mai.
Nghi vấn
Will they be analyzing the different strata of rock formations?
Liệu họ có đang phân tích các tầng lớp khác nhau của sự hình thành đá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strata".

Phân tầng xã hội

Trong xã hội phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, khái niệm 'strata' thường được dùng để chỉ sự phân chia xã hội thành các tầng lớp hoặc cấp bậc khác nhau (như tầng lớp thượng lưu, trung lưu, hạ lưu). Sự phân tầng này có thể dựa trên tài sản, quyền lực, giáo dục hoặc uy tín, ảnh hưởng đến cơ hội và lối sống của mỗi người. Việc hiểu các 'strata' giúp phân tích cấu trúc và động lực xã hội.

Các lớp địa chất

Trong khoa học, đặc biệt là địa chất học, 'strata' là thuật ngữ quan trọng chỉ các lớp đá, đất hoặc băng được hình thành và tích tụ qua hàng triệu năm. Mỗi 'stratum' (lớp) mang dấu vết của lịch sử Trái Đất, giúp các nhà khoa học khám phá về khí hậu, môi trường và sự sống cổ đại. Các nhà khảo cổ cũng nghiên cứu các 'strata' để xác định niên đại và bối cảnh của các phát hiện.