(Top Banner Ad)
strategic goal
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Quản trị

strategic goal

UK: /strəˈtiːdʒɪk ɡəʊl/ • US: /strəˈtiːdʒɪk ɡoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

mục tiêu chiến lược mục tiêu có tính chiến lược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A long-term objective that is carefully planned and designed to achieve a specific advantage or overall purpose.

Vietnamese Meaning

Một mục tiêu dài hạn được lên kế hoạch và thiết kế cẩn thận để đạt được một lợi thế cụ thể hoặc mục đích tổng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our strategic goal is to become the market leader within the next five years."

    "Mục tiêu chiến lược của chúng tôi là trở thành người dẫn đầu thị trường trong vòng năm năm tới."

  • "The company set a strategic goal to expand its operations into new markets."

    "Công ty đã đặt ra một mục tiêu chiến lược là mở rộng hoạt động sang các thị trường mới."

  • "Achieving this strategic goal will require significant investment and effort."

    "Việc đạt được mục tiêu chiến lược này sẽ đòi hỏi đầu tư và nỗ lực đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun strategy chiến lược, mưu lược
Noun strategist nhà chiến lược, chuyên gia hoạch định chiến lược
Adjective strategic có tính chiến lược, thuộc về chiến lược
Adverb strategically một cách chiến lược, có chiến lược
Noun goal mục tiêu, mục đích; bàn thắng (thể thao)
Noun goalkeeper thủ môn
Adjective goal-oriented có định hướng mục tiêu, tập trung vào mục tiêu

Synonyms

Antonyms

short-term goal (mục tiêu ngắn hạn)tactical goal (mục tiêu chiến thuật)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
strategos
Old French
stratégie
Old English
gal
Middle English
goal
English
strategic goal

Nguồn gốc của 'Strategic' và 'Goal'

Từ 'strategic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'strategos', có nghĩa là 'tướng quân' hay 'nghệ thuật lãnh đạo quân đội'. Nó liên quan đến việc lập kế hoạch và thực hiện các hành động lớn để giành chiến thắng. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra mọi lĩnh vực cần tư duy dài hạn và cách thức đạt được mục tiêu lớn. Trong khi đó, từ 'goal' ban đầu trong tiếng Anh cổ 'gal' có nghĩa là một ranh giới hoặc đích đến trong các trò chơi. Sau đó, nó phát triển để chỉ một mục tiêu, một điểm đến cần đạt được trong mọi khía cạnh của cuộc sống. Khi ghép lại, 'strategic goal' trở thành một mục tiêu quan trọng, được đặt ra thông qua việc lập kế hoạch cẩn thận, có hệ thống và dài hạn.

Usage Note

"Strategic goal" nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lập kế hoạch chiến lược và tư duy dài hạn để đạt được thành công. Nó khác với "objective" ở chỗ "goal" thường mang tính tổng quát và dài hạn hơn, trong khi "objective" thường cụ thể và đo lường được hơn, đóng vai trò là bước đệm để đạt được "goal". Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, quản lý và quân sự.

Prepositions

of for towards

"of": Thường được sử dụng để chỉ mục tiêu là một phần của một chiến lược lớn hơn. Ví dụ: "This is a strategic goal of the company."
"for": Được sử dụng để chỉ mục tiêu được thiết kế để đạt được điều gì đó. Ví dụ: "A strategic goal for increasing market share."
"towards": Được sử dụng để chỉ mục tiêu đóng góp vào một kết quả lớn hơn. Ví dụ: "Working towards a strategic goal of sustainability."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + strategic goal
  • set a strategic goal
    (đặt ra/thiết lập một mục tiêu chiến lược)
  • achieve a strategic goal
    (đạt được/hoàn thành một mục tiêu chiến lược)
  • pursue a strategic goal
    (theo đuổi một mục tiêu chiến lược)
  • define a strategic goal
    (xác định một mục tiêu chiến lược)
  • reach a strategic goal
    (đạt tới một mục tiêu chiến lược)
  • establish a strategic goal
    (xây dựng/thiết lập một mục tiêu chiến lược)
Adjective + strategic goal
  • key strategic goal
    (mục tiêu chiến lược trọng yếu)
  • main strategic goal
    (mục tiêu chiến lược chính)
  • long-term strategic goal
    (mục tiêu chiến lược dài hạn)
  • overarching strategic goal
    (mục tiêu chiến lược bao trùm, tổng thể)
  • ultimate strategic goal
    (mục tiêu chiến lược cuối cùng, tối thượng)

Idioms

  • set a strategic goal

    Đặt ra/thiết lập một mục tiêu chiến lược.

    "The company aims to set a strategic goal of expanding into new markets next year."

    (Công ty đặt mục tiêu chiến lược là mở rộng sang các thị trường mới vào năm tới.)

  • achieve a strategic goal

    Đạt được/hoàn thành một mục tiêu chiến lược.

    "Our team worked hard to achieve its strategic goal of increasing market share."

    (Nhóm của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu chiến lược tăng thị phần.)

  • align with a strategic goal

    Phù hợp/tương đồng với một mục tiêu chiến lược.

    "All new projects must align with the company's long-term strategic goals."

    (Tất cả các dự án mới phải phù hợp với các mục tiêu chiến lược dài hạn của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

strategic goal

Danh từ
Lật mặt

Một mục tiêu dài hạn được lên kế hoạch và thiết kế cẩn thận để đạt được một lợi thế cụ thể hoặc mục đích tổng thể.

"Our strategic goal is to become the market leader within the next five years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had strategically planned its expansion, it would have achieved its strategic goals sooner.
Nếu công ty đã lên kế hoạch mở rộng một cách chiến lược, thì họ đã có thể đạt được các mục tiêu chiến lược của mình sớm hơn.
Phủ định
If we hadn't set clear strategic goals, we wouldn't have known where to strategically allocate our resources.
Nếu chúng ta không đặt ra các mục tiêu chiến lược rõ ràng, chúng ta đã không biết cách phân bổ nguồn lực của mình một cách chiến lược.
Nghi vấn
Would the team have met their strategic goal if they had addressed the risks strategically?
Liệu nhóm có đạt được mục tiêu chiến lược của họ nếu họ giải quyết các rủi ro một cách chiến lược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "strategic goal".

Tầm quan trọng của tầm nhìn dài hạn

Trong văn hóa kinh doanh và phát triển cá nhân phương Tây, việc đặt ra 'strategic goal' là một phần không thể thiếu của quá trình lập kế hoạch và định hướng tương lai. Nó phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào tầm quan trọng của việc có một tầm nhìn rõ ràng, giúp định hình các quyết định và hành động ở hiện tại, hướng tới thành công bền vững.

Mục tiêu SMART và 'strategic goal'

Mặc dù 'strategic goal' thường mang tính vĩ mô và dài hạn, khái niệm mục tiêu SMART (Specific - Cụ thể, Measurable - Đo lường được, Achievable - Khả thi, Relevant - Liên quan, Time-bound - Có thời hạn) rất phổ biến trong các tổ chức phương Tây. Nó được dùng để cụ thể hóa và đảm bảo rằng các 'strategic goal' lớn có thể được chia nhỏ thành các bước hành động rõ ràng và đạt được một cách hiệu quả.