(Top Banner Ad)
stratosphere
C1
noun C1 Khoa học khí quyển, Vật lý

stratosphere

UK: /ˈstrætəʊsfɪə(r)/ • US: /ˈstrædəˌsfɪr/

Nghĩa tiếng Việt

tầng bình lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The layer of the earth's atmosphere above the troposphere, extending to about 50 km above the earth's surface.

Vietnamese Meaning

Tầng bình lưu, lớp khí quyển của Trái Đất nằm phía trên tầng đối lưu, kéo dài đến khoảng 50 km so với bề mặt Trái Đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ozone layer is located in the stratosphere."

    "Tầng ozone nằm trong tầng bình lưu."

  • "High-altitude balloons are often used to collect data from the stratosphere."

    "Khinh khí cầu tầm cao thường được sử dụng để thu thập dữ liệu từ tầng bình lưu."

  • "Some aircraft fly in the lower stratosphere to avoid turbulence."

    "Một số máy bay bay ở tầng bình lưu thấp hơn để tránh nhiễu loạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective stratospheric thuộc tầng bình lưu; cực cao, khổng lồ (nghĩa bóng)
Adverb stratospherically một cách cực cao; trong tầng bình lưu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học khí quyển, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stratum
Ancient Greek
sphaira
English (coined ~1908)
stratosphere

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'stratosphere' được đặt ra vào đầu thế kỷ 20, khoảng năm 1908, bởi nhà khí tượng học người Pháp Léon Teisserenc de Bort. Ông đã kết hợp tiền tố 'strato-' từ tiếng Latin 'stratum' (nghĩa là 'lớp' hoặc 'tầng') với hậu tố '-sphere' từ tiếng Hy Lạp 'sphaira' (nghĩa là 'quả cầu' hoặc 'khối tròn'). Sự kết hợp này mô tả chính xác đặc điểm của tầng bình lưu: một trong những 'lớp' của 'quả cầu' khí quyển bao quanh Trái Đất.

Usage Note

Tầng bình lưu được đặc trưng bởi sự ổn định theo phương thẳng đứng và nhiệt độ tăng lên theo độ cao. Nó chứa tầng ozone hấp thụ phần lớn tia cực tím của Mặt Trời. Khác với 'troposphere' (tầng đối lưu), nơi thời tiết diễn ra.

Prepositions

in above of

'in the stratosphere' chỉ vị trí trong tầng bình lưu. 'above the troposphere' chỉ vị trí cao hơn tầng đối lưu. 'of the stratosphere' chỉ thuộc tính của tầng bình lưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stratosphere
  • upper upper stratosphere
    (tầng bình lưu phía trên)
  • lower lower stratosphere
    (tầng bình lưu phía dưới)
  • global global stratosphere
    (tầng bình lưu toàn cầu)
  • cold cold stratosphere
    (tầng bình lưu lạnh)
Verb + stratosphere
  • reach reach the stratosphere
    (đạt đến tầng bình lưu)
  • enter enter the stratosphere
    (đi vào tầng bình lưu)
  • ascend to ascend to the stratosphere
    (bay lên tầng bình lưu)
Prepositional Phrase
  • in the in the stratosphere
    (trong tầng bình lưu (cũng có nghĩa bóng: ở mức cực cao))

Idioms

  • in the stratosphere

    ở mức cực cao (thường dùng cho giá cả, nhiệt độ, mức độ thành công, v.v.)

    "Gas prices have been in the stratosphere recently, making it difficult for many families."

    (Giá xăng gần đây đã ở mức cực cao, gây khó khăn cho nhiều gia đình.)

  • send/push something into the stratosphere

    đẩy (giá cả, giá trị, mức độ) lên mức cực kỳ cao

    "The huge demand for the new product could send its value into the stratosphere."

    (Nhu cầu lớn đối với sản phẩm mới có thể đẩy giá trị của nó lên mức cực kỳ cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stratosphere

noun
Lật mặt

Tầng bình lưu, lớp khí quyển của Trái Đất nằm phía trên tầng đối lưu, kéo dài đến khoảng 50 km so với bề mặt Trái Đất.

"The ozone layer is located in the stratosphere."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the weather had been stable, the rocket would reach the stratosphere now.
Nếu thời tiết đã ổn định, tên lửa đã có thể đạt đến tầng bình lưu ngay bây giờ.
Phủ định
If we hadn't released so many pollutants, the stratospheric ozone layer would be healthier now.
Nếu chúng ta không thải ra quá nhiều chất ô nhiễm, tầng ozone trong tầng bình lưu đã khỏe mạnh hơn bây giờ.
Nghi vấn
If you had studied aerospace engineering, would you be designing stratospheric aircraft today?
Nếu bạn đã học kỹ sư hàng không vũ trụ, liệu bạn có đang thiết kế máy bay tầng bình lưu ngày hôm nay không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a spaceship, I would fly to the stratosphere to see the Earth from above.
Nếu tôi có một chiếc tàu vũ trụ, tôi sẽ bay lên tầng bình lưu để ngắm nhìn Trái Đất từ trên cao.
Phủ định
If the weather weren't so unpredictable, we wouldn't need such stratospheric research programs.
Nếu thời tiết không quá khó đoán, chúng ta sẽ không cần những chương trình nghiên cứu tầng bình lưu như vậy.
Nghi vấn
Would you feel the effects of the pressure difference if you were suddenly transported to the stratosphere?
Bạn có cảm thấy ảnh hưởng của sự chênh lệch áp suất nếu bạn đột ngột bị đưa lên tầng bình lưu không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist said that the balloon had reached the stratosphere.
Nhà khoa học nói rằng quả bóng đã đạt đến tầng bình lưu.
Phủ định
She said that the company's stratospheric growth did not last.
Cô ấy nói rằng sự tăng trưởng vượt bậc của công ty đã không kéo dài.
Nghi vấn
He asked if the aircraft had flown in the stratosphere.
Anh ấy hỏi liệu máy bay có bay trong tầng bình lưu hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stratosphere".

Tầng Ozone và sự sống

Một trong những vai trò quan trọng nhất của tầng bình lưu là chứa tầng ozone. Tầng ozone là một lớp khí quan trọng hấp thụ phần lớn tia cực tím (UV) có hại từ Mặt Trời, bảo vệ sự sống trên Trái Đất khỏi bức xạ UV gây ung thư da, đục thủy tinh thể và các bệnh khác. Việc suy giảm tầng ozone đã từng là một mối quan tâm toàn cầu lớn.

Giới hạn bay và khám phá

Tầng bình lưu nằm phía trên tầng đối lưu, nơi hầu hết máy bay thương mại hoạt động. Đây là khu vực mà các khinh khí cầu thời tiết, khinh khí cầu nghiên cứu hoặc các máy bay đặc biệt (như máy bay do thám U-2) thường bay để thu thập dữ liệu khoa học về khí quyển, biến nó thành một khu vực quan trọng cho nghiên cứu khí hậu và khám phá không gian cận Trái Đất.